Dữ liệu tỷ giá được đồng bộ tự động từ cổng XML chính thức của Vietcombank mỗi 30 phút/lần, đảm bảo phản ánh chính xác biến động thị trường trong các phiên giao dịch.
Bảng Tỷ Giá Ngoại Tệ Vietcombank Hôm Nay (19/10/2026)
Cổng tra cứu tỷ giá 22 đồng ngoại tệ phổ biến tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và công cụ quy đổi tiền tệ sang VNĐ chính xác nhất.
⚡ Tóm Tắt Tỷ Giá Ngoại Tệ Vietcombank Hôm Nay (19/10/2026)
26.100 đ
Mua TM: 25.462,8 đ
29.847,37 đ
Mua TM: 28.351,97 đ
1.686.400 đ
1 JPY = 168.64 đ
35.077,9 đ
Mua TM: 33.648,71 đ
Công Cụ Quy Đổi Ngoại Tệ Trực Tuyến
Quy Đổi Ngoại Tệ Sang Tiền Việt (VNĐ)
Man Nhật
Đổi Man sang VNĐ
Sen Nhật
Đổi Sen sang VNĐ
Đô La Mỹ (USD)
Đổi USD sang VNĐ
Won Hàn Quốc (KRW)
Đổi Won sang VNĐ
Nhân Dân Tệ (CNY)
Đổi Tệ sang VNĐ
Vạn Tệ Trung Quốc
Đổi Vạn Tệ sang VNĐ
Euro (EUR)
Đổi EUR sang VNĐ
Bảng Anh (GBP)
Đổi Bảng Anh sang VNĐ
Đài Tệ (TWD)
Đổi Đài Tệ sang VNĐ
Đổi Baht Thái (THB) sang VNĐ
Đổi Baht sang VNĐ
Đổi Đô La Úc (AUD) sang VNĐ
Đổi AUD sang VNĐ
Đổi Đô La Canada (CAD) sang VNĐ
Đổi CAD sang VNĐ
Đổi Đô La Singapore (SGD) sang VNĐ
Đổi SGD sang VNĐ
Đổi Kíp Lào (LAK) sang VNĐ
Đổi Kíp Lào sang VNĐ
Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang VNĐ
Đổi Ringgit sang VNĐ
Đổi Rúp Nga (RUB) sang VNĐ
Đổi Rúp Nga sang VNĐ
Đổi Riel Campuchia (KHR) sang VNĐ
Đổi Riel sang VNĐ
Đổi Đô La Hồng Kông (HKD) sang VNĐ
Đổi HKD sang VNĐ
Ma Trận Chuyển Đổi Tỷ Giá Chéo Phổ Biến (Cross-Currency Pairs)
Đổi qua lại giữa các ngoại tệEUR sang USD
EUR → USD
USD sang EUR
USD → EUR
Bảng Anh sang USD
GBP → USD
USD sang Bảng Anh
USD → GBP
Man sang USD
JPY → USD
USD sang Man
USD → JPY
Yên sang USD
JPY → USD
USD sang Yên
USD → JPY
Won sang USD
KRW → USD
USD sang Won
USD → KRW
Tệ sang USD
CNY → USD
USD sang Tệ
USD → CNY
Vạn Tệ sang USD
CNY → USD
AUD sang USD
AUD → USD
USD sang AUD
USD → AUD
CAD sang USD
CAD → USD
USD sang CAD
USD → CAD
SGD sang USD
SGD → USD
USD sang SGD
USD → SGD
Đài Tệ sang USD
TWD → USD
Baht sang USD
THB → USD
Bảng Anh sang EUR
GBP → EUR
EUR sang Bảng Anh
EUR → GBP
Man sang EUR
JPY → EUR
EUR sang Man
EUR → JPY
Won sang EUR
KRW → EUR
EUR sang Won
EUR → KRW
Yên sang EUR
JPY → EUR
Tệ sang EUR
CNY → EUR
CHF sang EUR
CHF → EUR
Bảng Tỷ Giá 22 Ngoại Tệ Vietcombank Chi Tiết
Cập nhật tự động: 19/10/2026
| Ngoại tệ | Tên tiền tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra (VCB) |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc | 17.609,53 đ | 17.787,4 đ | 18.357,47 đ | |
| Đô la Canada | 17.886,61 đ | 18.067,28 đ | 18.646,32 đ | |
| Franc Thụy Sĩ | 30.649,74 đ | 30.959,33 đ | 31.951,54 đ | |
| Nhân dân tệ Trung Quốc | 3.779,22 đ | 3.817,39 đ | 3.939,73 đ | |
| Krone Đan Mạch | 3.783,08 đ | 3.821,29 đ | 3.967,5 đ | |
| Euro Châu Âu | 28.351,97 đ | 28.638,35 đ | 29.847,37 đ | |
| Bảng Anh | 33.648,71 đ | 33.988,6 đ | 35.077,9 đ | |
| Đô la Hồng Kông | 3.208,48 đ | 3.240,89 đ | 3.364,89 đ | |
| Rupee Ấn Độ | 269 đ | 271,72 đ | 283,42 đ | |
| Yên Nhật | 157,77 đ | 159,36 đ | 168,64 đ | |
| Won Hàn Quốc | 18,5 đ | 18,69 đ | 20,28 đ | |
| Dinar Kuwait | 82.803,84 đ | 83.640,24 đ | 87.696,16 đ | |
| Ringgit Malaysia | 6.221,46 đ | 6.284,3 đ | 6.421,16 đ | |
| Krone Na Uy | 2.667,32 đ | 2.694,26 đ | 2.808,56 đ | |
| Rúp Nga | 293,85 đ | 296,82 đ | 328,57 đ | |
| Riyal Ả Rập Xê Út | 6.796,43 đ | 6.865,08 đ | 7.160,68 đ | |
| Krona Thụy Điển | 2.536,39 đ | 2.562,01 đ | 2.670,7 đ | |
| Đô la Singapore | 19.722,82 đ | 19.922,04 đ | 20.601,69 đ | |
| Baht Thái Lan | 750,1 đ | 757,68 đ | 789,83 đ | |
| Đô la Mỹ | 25.462,8 đ | 25.720 đ | 26.100 đ |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.