calc.vn logo
DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG VIETCOMBANK (30 PHÚT / LẦN)

Bảng Tỷ Giá Ngoại Tệ Vietcombank Hôm Nay (19/10/2026)

Cổng tra cứu tỷ giá 22 đồng ngoại tệ phổ biến tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và công cụ quy đổi tiền tệ sang VNĐ chính xác nhất.

⚡ Tóm Tắt Tỷ Giá Ngoại Tệ Vietcombank Hôm Nay (19/10/2026)

22 Đồng Ngoại Tệ
🇺🇸 ĐÔ LA MỸ (USD)

26.100 đ

Mua TM: 25.462,8 đ

🇪🇺 EURO (EUR)

29.847,37 đ

Mua TM: 28.351,97 đ

🇯🇵 YÊN NHẬT (1 MAN = 10K JPY)

1.686.400 đ

1 JPY = 168.64 đ

🇬🇧 BẢNG ANH (GBP)

35.077,9 đ

Mua TM: 33.648,71 đ

Công Cụ Quy Đổi Ngoại Tệ Trực Tuyến

2.610.000VNĐ
Bằng chữ: 2.6 triệu (theo tỷ giá bán ra VCB 1 USD = 26.100 đ)

Bảng Tỷ Giá 22 Ngoại Tệ Vietcombank Chi Tiết

Cập nhật tự động: 19/10/2026

Ngoại tệTên tiền tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra (VCB)
AUD flagAUDĐô la Úc17.609,53 đ17.787,4 đ18.357,47 đ
CAD flagCADĐô la Canada17.886,61 đ18.067,28 đ18.646,32 đ
CHF flagCHFFranc Thụy Sĩ30.649,74 đ30.959,33 đ31.951,54 đ
CNY flagCNYNhân dân tệ Trung Quốc3.779,22 đ3.817,39 đ3.939,73 đ
DKK flagDKKKrone Đan Mạch3.783,08 đ3.821,29 đ3.967,5 đ
EUR flagEUREuro Châu Âu28.351,97 đ28.638,35 đ29.847,37 đ
GBP flagGBPBảng Anh33.648,71 đ33.988,6 đ35.077,9 đ
HKD flagHKDĐô la Hồng Kông3.208,48 đ3.240,89 đ3.364,89 đ
INR flagINRRupee Ấn Độ269 đ271,72 đ283,42 đ
JPY flagJPYYên Nhật157,77 đ159,36 đ168,64 đ
KRW flagKRWWon Hàn Quốc18,5 đ18,69 đ20,28 đ
KWD flagKWDDinar Kuwait82.803,84 đ83.640,24 đ87.696,16 đ
MYR flagMYRRinggit Malaysia6.221,46 đ6.284,3 đ6.421,16 đ
NOK flagNOKKrone Na Uy2.667,32 đ2.694,26 đ2.808,56 đ
RUB flagRUBRúp Nga293,85 đ296,82 đ328,57 đ
SAR flagSARRiyal Ả Rập Xê Út6.796,43 đ6.865,08 đ7.160,68 đ
SEK flagSEKKrona Thụy Điển2.536,39 đ2.562,01 đ2.670,7 đ
SGD flagSGDĐô la Singapore19.722,82 đ19.922,04 đ20.601,69 đ
THB flagTHBBaht Thái Lan750,1 đ757,68 đ789,83 đ
USD flagUSDĐô la Mỹ25.462,8 đ25.720 đ26.100 đ

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Dữ liệu tỷ giá được đồng bộ tự động từ cổng XML chính thức của Vietcombank mỗi 30 phút/lần, đảm bảo phản ánh chính xác biến động thị trường trong các phiên giao dịch.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.