calc.vn logo
TWD flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Đài Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi TWD Sang VNĐ Hôm Nay

Tân Đài Tệ (TWD/NT$) là tiền tệ của Đài Loan. 1 Đài Tệ ≈ 810 - 855 VNĐ.

⚡ Tỷ Giá Chéo Đài Tệ (TWD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Đài Tệ BẰNGVND flag

1.000 đ

≈ 1 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Đài Tệ (TWD)

1 đ

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 VNĐ (VND)

1 NT$

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Đài Tệ quy đổi bằng 1 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Đài Tệ = 1 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).

TWD flag

Quy Đổi Đài Tệ (TWD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Đài Tệ = 1 VNĐ
Số tiền gửi / Đổi từ:
NT$

1.000 Đài Tệ ≈ 1 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
đ

1.000 VNĐ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Đài Tệ)1.000 Đài Tệ
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Đài Tệ (TWD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Đài Tệ → VNĐ)

1 Đài Tệ = 1 VNĐ
Số lượng (Đài Tệ)Thành tiền (VNĐ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Đài Tệ1 đ1 đMột đồng
10 Đài Tệ10 đ10 đMười đồng
50 Đài Tệ50 đ50 đNăm mươi đồng
100 Đài Tệ100 đ100 đMột trăm đồng
500 Đài Tệ500 đ500 đNăm trăm đồng
1.000 Đài Tệ1.000 đ1.000 đMột nghìn đồng
5.000 Đài Tệ5.000 đ5.000 đNăm nghìn đồng
10.000 Đài Tệ10.000 đ10.000 đMười nghìn đồng

Đảo chiều quy đổi

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Đài Tệ (TWD) (VNĐ → Đài Tệ)

Xem trang đảo chiều

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ):

Câu hỏi thường gặp

2 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

1 Đài Tệ hôm nay tương đương khoảng 810 VNĐ (mua vào) và 855 VNĐ (bán ra).

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.