1 Đô la Canada hôm nay tương đương khoảng 18.355 VNĐ (mua vào) và 19.134 VNĐ (bán ra) theo Vietcombank.
1 Đô Canada Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi CAD Sang VNĐ Hôm Nay
Đô la Canada (CAD) là tiền tệ của Canada.
⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Canada (CAD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
1.864.632 đ
≈ 1.9 triệu (Giá trị VNĐ)
18.646 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,0001 C$
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 CAD quy đổi bằng 18.646 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 CAD = 18.646,32 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Đô La Canada (CAD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 CAD ≈ 1.9 triệu
1.864.632 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Đô La Canada (CAD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (CAD → VNĐ)
1 CAD = 18.646 VNĐ| Số lượng (CAD) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 CAD | 18.646 đ | 18.646 đ | Mười tám nghìn sáu trăm bốn mươi sáu đồng |
| 5 CAD | 93.232 đ | 93.232 đ | Chín mươi ba nghìn hai trăm ba mươi hai đồng |
| 10 CAD | 186.463 đ | 186.463 đ | Một trăm tám mươi sáu nghìn bốn trăm sáu mươi ba đồng |
| 20 CAD | 372.926 đ | 372.926 đ | Ba trăm bảy mươi hai nghìn chín trăm hai mươi sáu đồng |
| 50 CAD | 932.316 đ | 932.316 đ | Chín trăm ba mươi hai nghìn ba trăm mười sáu đồng |
| 100 CAD | 1.864.632 đ | 1.864.632 đ | Một triệu tám trăm sáu mươi bốn nghìn sáu trăm ba mươi hai đồng |
| 500 CAD | 9.323.160 đ | 9.323.160 đ | Chín triệu ba trăm hai mươi ba nghìn một trăm sáu mươi đồng |
| 1.000 CAD | 18.646.320 đ | 18.646.320 đ | Mười tám triệu sáu trăm bốn mươi sáu nghìn ba trăm hai mươi đồng |
| 5.000 CAD | 93.231.600 đ | 93.231.600 đ | Chín mươi ba triệu hai trăm ba mươi mốt nghìn sáu trăm đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Đô La Canada (CAD) (VNĐ → CAD)
Đổi Đô La Canada (CAD) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.