Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
Công cụ so sánh 2 phương án vay ngân hàng chi tiết. Bóc tách chênh lệch tổng tiền lãi, so sánh dòng tiền hàng tháng và dư nợ thực tế để tìm ngưỡng sinh lời tối ưu nhất.
Nhấn vào từng hình thức vay để đổi phương án. Di chuột vào nút để xem mô tả nhanh.
Công cụ tính theo Dư nợ giảm dần
Tiền gốc trả đều mỗi tháng, tiền lãi giảm dần theo dư nợ còn lại.
Đây là lãi suất cơ sở nếu bạn không bật mô hình ưu đãi.
Chi phí thực tế (ước tính)
Các khoản này được cộng thêm vào tổng chi phí khoản vay để so sánh thực tế.
Nên để A và B khác hình thức vay để thấy rõ chênh lệch dòng tiền.
Công cụ tính theo Trả góp cố định
Tổng số tiền trả hàng tháng gần như cố định trong toàn bộ thời hạn vay.
Đây là lãi suất cơ sở nếu bạn không bật mô hình ưu đãi.
Chi phí thực tế (ước tính)
Các khoản này được cộng thêm vào tổng chi phí khoản vay để so sánh thực tế.
Kịch bản rủi ro lãi suất
Dùng để kiểm tra khi lãi suất tăng thì phương án nào vẫn tối ưu và phương án nào tăng chi phí mạnh hơn.
• Nếu có giai đoạn ưu đãi: chỉ tăng phần lãi suất sau ưu đãi.
• Nếu không có ưu đãi: tăng trực tiếp lãi suất vay hiện tại.
• Đây là mô phỏng tham khảo, chi phí thực tế phụ thuộc kỳ điều chỉnh của ngân hàng.
Cách đọc nhanh: nếu phương án đang chọn tăng chi phí mạnh hơn phương án còn lại khi nâng từ +1% lên +3%, phương án đó nhạy cảm với biến động lãi suất hơn.
Phương án A
Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá quy mô khoản vay, tổng chi phí lãi và áp lực thanh toán trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
Tổng lãi
≈ 479 triệu
≈ 478.958.333 đ
Chi phí lãi ước tính trong toàn bộ kỳ vay
Tổng phải trả
≈ 1.48 tỷ
≈ 1.478.958.333 đ
Tổng gốc và lãi trong toàn bộ kỳ vay
Trả trung bình/tháng
≈ 12.3 triệu
≈ 12.324.653 đ
Giúp ước tính áp lực dòng tiền hàng tháng
Phương án B
Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá quy mô khoản vay, tổng chi phí lãi và áp lực thanh toán trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
Tổng lãi
≈ 619.2 triệu
≈ 619.219.961 đ
Chi phí lãi ước tính trong toàn bộ kỳ vay
Tổng phải trả
≈ 1.62 tỷ
≈ 1.619.219.961 đ
Tổng gốc và lãi trong toàn bộ kỳ vay
Trả trung bình/tháng
≈ 13.5 triệu
≈ 13.493.500 đ
Giúp ước tính áp lực dòng tiền hàng tháng
Công thức tính chi phí thực tế - Phương án A
Tổng tiền phải trả theo lịch: 1.48 tỷ
Phí hồ sơ: 1 triệu
Bảo hiểm khoản vay: 8 triệu
Phí tất toán trước hạn: 0
Công thức: 1.48 tỷ + 9 triệu = 1.49 tỷ
Chi phí thực tế = Tổng tiền phải trả theo lịch + các chi phí phát sinh một lần.
Tổng chi phí thực tế: 1.49 tỷ
Công thức tính chi phí thực tế - Phương án B
Tổng tiền phải trả theo lịch: 1.62 tỷ
Phí hồ sơ: 1 triệu
Bảo hiểm khoản vay: 8 triệu
Phí tất toán trước hạn: 0
Công thức: 1.62 tỷ + 9 triệu = 1.63 tỷ
Chi phí thực tế = Tổng tiền phải trả theo lịch + các chi phí phát sinh một lần.
Tổng chi phí thực tế: 1.63 tỷ
Phương án có tổng chi phí thực tế thấp hơn
Phương án A
Chênh lệch tổng chi phí thực tế
≈ 140.3 triệu
Chênh lệch tổng tiền phải trả (chưa gồm phí)
≈ 140.3 triệu
So sánh thêm để quyết định
Chênh lệch tổng lãi
≈ 140.3 triệu
Khoản trả tháng đầu phương án A
16.3 triệu
Khoản trả tháng đầu phương án B
13.5 triệu
Mẹo đọc nhanh: nếu tổng chi phí thực tế chênh lệch nhỏ nhưng khoản trả tháng đầu chênh lệch lớn, hãy ưu tiên phương án phù hợp dòng tiền tháng của bạn.
Phân tích dòng tiền
Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.
Chọn phương án để xem lịch trả nợ chi tiết theo tháng. Bảng hỗ trợ lọc theo năm hoặc xem toàn bộ lịch trả nợ.
Chọn phương án để xem ảnh hưởng của các kỳ hạn 5/10/15/20 năm tới dòng tiền và tổng lãi.
Chọn phương án để xem gợi ý trả thêm gốc, điều chỉnh thời hạn vay và mức độ an toàn theo thu nhập.
Dữ liệu thị trường
Tại Q1/2026, một số ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu từ khoảng 6.3% – 9.7% trong 6-12 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau ưu đãi, lãi suất thả nổi thường dao động 11% – 15%/năm tùy ngân hàng và biến động thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng hoặc chuyên viên tín dụng để có mức lãi suất chính xác theo tỷ lệ LTV và hồ sơ của bạn.
Cập nhật dữ liệu: 03/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.
Gợi ý nhanh
Các khoản vay được tìm kiếm nhiều với mức lãi suất giả định 10%/năm.
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tính khoản vay theo kịch bản này.
Hãy ưu tiên phương án có tổng chi phí thực tế thấp hơn và khoản trả tháng đầu phù hợp dòng tiền. Nếu chênh lệch nhỏ, chọn phương án có rủi ro lãi suất thấp hơn hoặc cấu trúc trả nợ ổn định hơn.