Hãy ưu tiên phương án có tổng chi phí thực tế thấp hơn và khoản trả tháng đầu phù hợp dòng tiền. Nếu chênh lệch nhỏ, chọn phương án có rủi ro lãi suất thấp hơn hoặc cấu trúc trả nợ ổn định hơn.
So Sánh Vay Ngân Hàng: Bóc Tách Chênh Lệch Lãi
Công cụ so sánh 2 phương án vay ngân hàng chi tiết. Bóc tách chênh lệch tổng tiền lãi, so sánh dòng tiền hàng tháng và dư nợ thực tế để tìm ngưỡng sinh lời tối ưu nhất.
💡Tóm tắt so sánh gói vay:3 điểm ▼Đóng ▲
• TCO: Gốc + Lãi + Phí bảo hiểm · Gói ưu đãi ngắn tối ưu trả sớm · Chú trọng biên độ thả nổi dài hạn.
Phương án AĐang tối ưu
Nhấn vào từng hình thức vay để đổi phương án. Di chuột vào nút để xem mô tả nhanh.
Công cụ tính theo Dư nợ giảm dần
Tiền gốc trả đều mỗi tháng, tiền lãi giảm dần theo dư nợ còn lại.
Đây là lãi suất cơ sở nếu bạn không bật mô hình ưu đãi.
Chi phí thực tế (ước tính)
Các khoản này được cộng thêm vào tổng chi phí khoản vay để so sánh thực tế.
Phương án B
Nên để A và B khác hình thức vay để thấy rõ chênh lệch dòng tiền.
Công cụ tính theo Trả góp cố định
Tổng số tiền trả hàng tháng gần như cố định trong toàn bộ thời hạn vay.
Đây là lãi suất cơ sở nếu bạn không bật mô hình ưu đãi.
Chi phí thực tế (ước tính)
Các khoản này được cộng thêm vào tổng chi phí khoản vay để so sánh thực tế.
Kịch bản rủi ro lãi suất
Dùng để kiểm tra khi lãi suất tăng thì phương án nào vẫn tối ưu và phương án nào tăng chi phí mạnh hơn.
• Nếu có giai đoạn ưu đãi: chỉ tăng phần lãi suất sau ưu đãi.
• Nếu không có ưu đãi: tăng trực tiếp lãi suất vay hiện tại.
• Đây là mô phỏng tham khảo, chi phí thực tế phụ thuộc kỳ điều chỉnh của ngân hàng.
Cách đọc nhanh: nếu phương án đang chọn tăng chi phí mạnh hơn phương án còn lại khi nâng từ +1% lên +3%, phương án đó nhạy cảm với biến động lãi suất hơn.
Phương án A
1 tỷ
1.000.000.000 đ
428.5 triệu
428.541.667 đ
1.43 tỷ
1.428.541.667 đ
15.4 triệu
15.416.667 đ
Phương án B
1 tỷ
1.000.000.000 đ
552.8 triệu
552.770.691 đ
1.55 tỷ
1.552.770.691 đ
12.9 triệu
12.939.756 đ
Công thức tính chi phí thực tế - Phương án A
Tổng tiền phải trả theo lịch: 1.43 tỷ
Phí hồ sơ: 1 triệu
Bảo hiểm khoản vay: 8 triệu
Phí tất toán trước hạn: 0
Công thức: 1.43 tỷ + 9 triệu = 1.44 tỷ
Chi phí thực tế = Tổng tiền phải trả theo lịch + các chi phí phát sinh một lần.
Tổng chi phí thực tế: 1.44 tỷ
Công thức tính chi phí thực tế - Phương án B
Tổng tiền phải trả theo lịch: 1.55 tỷ
Phí hồ sơ: 1 triệu
Bảo hiểm khoản vay: 8 triệu
Phí tất toán trước hạn: 0
Công thức: 1.55 tỷ + 9 triệu = 1.56 tỷ
Chi phí thực tế = Tổng tiền phải trả theo lịch + các chi phí phát sinh một lần.
Tổng chi phí thực tế: 1.56 tỷ
Phương án có tổng chi phí thực tế thấp hơn
Phương án A
Chênh lệch tổng chi phí thực tế
≈ 124.2 triệu
Chênh lệch tổng tiền phải trả (chưa gồm phí)
≈ 124.2 triệu
So sánh thêm để quyết định
Chênh lệch tổng lãi
≈ 124.2 triệu
Khoản trả tháng đầu phương án A
15.4 triệu
Khoản trả tháng đầu phương án B
12.9 triệu
Mẹo đọc nhanh: nếu tổng chi phí thực tế chênh lệch nhỏ nhưng khoản trả tháng đầu chênh lệch lớn, hãy ưu tiên phương án phù hợp dòng tiền tháng của bạn.
Phân tích dòng tiền
Biểu đồ dư nợ và cơ cấu gốc - lãi
Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.
Bảng trả nợ chi tiết theo phương án
Chọn phương án để xem lịch trả nợ chi tiết theo tháng. Bảng hỗ trợ lọc theo năm hoặc xem toàn bộ lịch trả nợ.
So sánh theo thời hạn vay
Chọn phương án để xem ảnh hưởng của các kỳ hạn 5/10/15/20 năm tới dòng tiền và tổng lãi.
Gợi ý tối ưu tài chính
Chọn phương án để xem gợi ý trả thêm gốc, điều chỉnh thời hạn vay và mức độ an toàn theo thu nhập.
Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng
Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026
| Ngân hàng | Lãi suất ưu đãi | Kỳ hạn ưu đãi | Lãi thả nổi (Ước tính) | Đánh giá & Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
![]() HSBCNước ngoài | 5.5% – 8.5% | 12-60 tháng cố định | ~10.5% – 12.5% | Khách thu nhập cao (>40 triệu/tháng), người nước ngoài, expat — lãi ưu đãi thấp nhất thị trường nhưng yêu cầu thu nhập cao Lãi ưu đãi từ 5.5% thấp nhất thị trường (08/2026), yêu cầu thu nhập và hồ sơ tài chính minh bạch. |
![]() AgribankBig4 Quốc Doanh | 6.0% – 8.5% | 12-24 tháng đầu | ~10% – 12% | Nông dân, cán bộ nhà nước, vay nhà ở xã hội — thủ tục truyền thống, lãi thả nổi ổn định Ngân hàng quốc doanh nông nghiệp, lãi ưu đãi thấp nhất nhóm Big4, phù hợp vay dài hạn nhà nước. |
![]() BIDVBig4 Quốc Doanh | 6.0% – 8.5% | 12-24 tháng đầu | ~10% – 12% | Người có hộ khẩu thường trú, lương doanh nghiệp nhà nước — uy tín Big4, lãi thả nổi tương đối ổn Big4, chương trình ưu đãi theo đợt. Lãi suất ưu đãi mới nhất tháng 08/2026, hỗ trợ vay nhà và tiêu dùng. |
![]() VietcombankBig4 Quốc Doanh | 6.0% – 8.5% | 12-24 tháng đầu | ~10% – 12% | Khách hàng ưu tiên uy tín thương hiệu, doanh nghiệp FDI — mạng lưới rộng, dịch vụ quốc tế tốt VCB uy tín nhất Việt Nam. Lãi suất ưu đãi tháng 08/2026 cực kỳ cạnh tranh, phù hợp vay mua bất động sản. |
![]() MB BankTMCP | 7.0% – 9.0% | 12-24 tháng đầu | ~10.5% – 13% | Quân nhân, cán bộ quốc phòng, cá nhân có thu nhập ổn định — thủ tục nhanh, nhiều ưu đãi nội bộ MB Banks mạnh về khách quân sự & doanh nghiệp. Phê duyệt nhanh, lãi ưu đãi 12-24 tháng ổn. |
![]() Shinhan BankNước ngoài | 7.0% – 8.0% | 12-36 tháng cố định | ~10.5% – 12.5% | Người nước ngoài tại VN, doanh nghiệp Hàn Quốc/FDI, khách hàng muốn cố định lãi dài hơn (36 tháng) Lãi suất ưu đãi cố định từ 7.0-8.0% tháng 08/2026 — ổn định và cạnh tranh cho khách hàng cá nhân & FDI. |
![]() SacombankTMCP | 7.2% – 9.2% | 12-24 tháng đầu | ~11% – 14% | Người mua nhà phía Nam, tiểu thương chợ — mạnh ở TP.HCM và khu vực đồng bằng Phổ biến phía Nam, điều chỉnh theo thị trường. Lãi cạnh tranh với nhóm tư nhân. |
![]() TechcombankTMCP | 7.5% – 9.5% | 12-24 tháng đầu | ~11.5% – 14% | Người thu nhập cao-trung, muốn duyệt nhanh, vay mua nhà dự án Techcombank liên kết Lãi ưu đãi 6-12 tháng cạnh tranh. Sau ưu đãi lãi thả nổi 12-15% là mức cao — cần tính tổng chi phí dài hạn. |
![]() VPBankTMCP | 7.5% – 9.5% | 12-24 tháng đầu | ~11.5% – 14.5% | Người cần giải ngân nhanh, vay tín chấp — thủ tục đơn giản, tuy nhiên lãi cá nhân cao nhất nhóm Mạnh tín chấp & SME. Vay thế chấp lãi cạnh tranh ngắn hạn nhưng thả nổi cao. Phí tất toán tương đối cao. |
![]() ACBTMCP | 7.5% – 9.5% | 12-24 tháng đầu | ~11% – 14% | Cá nhân kinh doanh, tiểu thương — thủ tục linh hoạt, nhiều sản phẩm vay tiêu dùng ACB mạnh về cá nhân kinh doanh. Lãi ưu đãi tháng 08/2026 khoảng 8.5-10%. Phê duyệt tương đối nhanh. |
🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam
Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).
Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.
Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.
Gợi ý nhanh
Kịch bản vay phổ biến
Các khoản vay được tìm kiếm nhiều với mức lãi suất giả định 10%/năm.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.









