1 Đô la Úc hôm nay tương đương khoảng 18.289 VNĐ (mua vào) và 19.065 VNĐ (bán ra) theo Vietcombank.
1 Đô Úc Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi AUD Sang VNĐ Hôm Nay
Đô la Úc (AUD) là tiền tệ chính thức của Australia.
⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Úc (AUD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
1.835.747 đ
≈ 1.8 triệu (Giá trị VNĐ)
18.357 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,0001 A$
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 AUD quy đổi bằng 18.357 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 AUD = 18.357,47 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 AUD ≈ 1.8 triệu
1.835.747 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (AUD → VNĐ)
1 AUD = 18.357 VNĐ| Số lượng (AUD) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 AUD | 18.357 đ | 18.357 đ | Mười tám nghìn ba trăm năm mươi bảy đồng |
| 5 AUD | 91.787 đ | 91.787 đ | Chín mươi mốt nghìn bảy trăm tám mươi bảy đồng |
| 10 AUD | 183.575 đ | 183.575 đ | Một trăm tám mươi ba nghìn năm trăm bảy mươi lăm đồng |
| 20 AUD | 367.149 đ | 367.149 đ | Ba trăm sáu mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi chín đồng |
| 50 AUD | 917.874 đ | 917.874 đ | Chín trăm mười bảy nghìn tám trăm bảy mươi bốn đồng |
| 100 AUD | 1.835.747 đ | 1.835.747 đ | Một triệu tám trăm ba mươi lăm nghìn bảy trăm bốn mươi bảy đồng |
| 500 AUD | 9.178.735 đ | 9.178.735 đ | Chín triệu một trăm bảy mươi tám nghìn bảy trăm ba mươi lăm đồng |
| 1.000 AUD | 18.357.470 đ | 18.357.470 đ | Mười tám triệu ba trăm năm mươi bảy nghìn bốn trăm bảy mươi đồng |
| 5.000 AUD | 91.787.350 đ | 91.787.350 đ | Chín mươi mốt triệu bảy trăm tám mươi bảy nghìn ba trăm năm mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Đô La Úc (AUD) (VNĐ → AUD)
Đổi Đô La Úc (AUD) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.