1 Euro (EUR) hôm nay tương đương khoảng 29.610 VNĐ (mua vào) và 31.172 VNĐ (bán ra) theo Vietcombank.
1 Euro Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi EUR Sang VNĐ Hôm Nay
Đồng Euro là tiền tệ chung của Liên minh Châu Âu.
⚡ Tỷ Giá Chéo Euro Châu Âu (EUR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
2.984.737 đ
≈ 3 triệu (Giá trị VNĐ)
29.847 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0 €
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 EUR quy đổi bằng 29.847 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 EUR = 29.847,37 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 EUR ≈ 3 triệu
2.984.737 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (EUR → VNĐ)
1 EUR = 29.847 VNĐ| Số lượng (EUR) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 EUR | 29.847 đ | 29.847 đ | Hai mươi chín nghìn tám trăm bốn mươi bảy đồng |
| 5 EUR | 149.237 đ | 149.237 đ | Một trăm bốn mươi chín nghìn hai trăm ba mươi bảy đồng |
| 10 EUR | 298.474 đ | 298.474 đ | Hai trăm chín mươi tám nghìn bốn trăm bảy mươi bốn đồng |
| 20 EUR | 596.947 đ | 596.947 đ | Năm trăm chín mươi sáu nghìn chín trăm bốn mươi bảy đồng |
| 50 EUR | 1.492.369 đ | 1.492.369 đ | Một triệu bốn trăm chín mươi hai nghìn ba trăm sáu mươi chín đồng |
| 100 EUR | 2.984.737 đ | 2.984.737 đ | Hai triệu chín trăm tám mươi bốn nghìn bảy trăm ba mươi bảy đồng |
| 200 EUR | 5.969.474 đ | 5.969.474 đ | Năm triệu chín trăm sáu mươi chín nghìn bốn trăm bảy mươi bốn đồng |
| 500 EUR | 14.923.685 đ | 14.923.685 đ | Mười bốn triệu chín trăm hai mươi ba nghìn sáu trăm tám mươi lăm đồng |
| 1.000 EUR | 29.847.370 đ | 29.847.370 đ | Hai mươi chín triệu tám trăm bốn mươi bảy nghìn ba trăm bảy mươi đồng |
| 5.000 EUR | 149.236.850 đ | 149.236.850 đ | Một trăm bốn mươi chín triệu hai trăm ba mươi sáu nghìn tám trăm năm mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Euro Châu Âu (EUR) (VNĐ → EUR)
Đổi Euro Châu Âu (EUR) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.