1 Đô la Hồng Kông hôm nay tương đương khoảng 3.233 VNĐ (mua vào) và 3.390 VNĐ (bán ra) theo Vietcombank.
1 Đô Hồng Kông Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi HKD Sang VNĐ Hôm Nay
Đô la Hồng Kông (HKD) neo tỷ giá với USD.
⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Hồng Kông (HKD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
336.489 đ
≈ 336 nghìn (Giá trị VNĐ)
3.365 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,0003 HK$
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 HKD quy đổi bằng 3.365 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 HKD = 3.364,89 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Đô La Hồng Kông (HKD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 HKD ≈ 336 nghìn
336.489 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Đô La Hồng Kông (HKD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (HKD → VNĐ)
1 HKD = 3.365 VNĐ| Số lượng (HKD) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 HKD | 3.365 đ | 3.365 đ | Ba nghìn ba trăm sáu mươi lăm đồng |
| 5 HKD | 16.824 đ | 16.824 đ | Mười sáu nghìn tám trăm hai mươi bốn đồng |
| 10 HKD | 33.649 đ | 33.649 đ | Ba mươi ba nghìn sáu trăm bốn mươi chín đồng |
| 20 HKD | 67.298 đ | 67.298 đ | Sáu mươi bảy nghìn hai trăm chín mươi tám đồng |
| 50 HKD | 168.245 đ | 168.245 đ | Một trăm sáu mươi tám nghìn hai trăm bốn mươi lăm đồng |
| 100 HKD | 336.489 đ | 336.489 đ | Ba trăm ba mươi sáu nghìn bốn trăm tám mươi chín đồng |
| 500 HKD | 1.682.445 đ | 1.682.445 đ | Một triệu sáu trăm tám mươi hai nghìn bốn trăm bốn mươi lăm đồng |
| 1.000 HKD | 3.364.890 đ | 3.364.890 đ | Ba triệu ba trăm sáu mươi bốn nghìn tám trăm chín mươi đồng |
| 5.000 HKD | 16.824.450 đ | 16.824.450 đ | Mười sáu triệu tám trăm hai mươi bốn nghìn bốn trăm năm mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Đô La Hồng Kông (HKD) (VNĐ → HKD)
Đổi Đô La Hồng Kông (HKD) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.