calc.vn logo
THB flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Baht Thái Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi THB Sang VNĐ Hôm Nay

Đồng Baht Thái (THB) là tiền tệ của Thái Lan. 1 Baht ≈ 735 - 825 VNĐ.

⚡ Tỷ Giá Chéo Baht Thái (THB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Baht BẰNGVND flag

789.830 đ

≈ 790 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Baht (THB)

790 đ

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 VNĐ (VND)

0,0013 ฿

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Baht quy đổi bằng 790 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Baht = 789,83 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).

THB flag

Quy Đổi Baht Thái (THB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Baht = 790 VNĐ
Số tiền gửi / Đổi từ:
฿

1.000 Baht ≈ 790 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
đ

789.830 VNĐ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Baht)1.000 Baht
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Baht Thái (THB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Baht → VNĐ)

1 Baht = 790 VNĐ
Số lượng (Baht)Thành tiền (VNĐ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Baht790 đ790 đBảy trăm chín mươi đồng
10 Baht7.898 đ7.898 đBảy nghìn tám trăm chín mươi tám đồng
50 Baht39.492 đ39.492 đBa mươi chín nghìn bốn trăm chín mươi hai đồng
100 Baht78.983 đ78.983 đBảy mươi tám nghìn chín trăm tám mươi ba đồng
500 Baht394.915 đ394.915 đBa trăm chín mươi bốn nghìn chín trăm mười lăm đồng
1.000 Baht789.830 đ789.830 đBảy trăm tám mươi chín nghìn tám trăm ba mươi đồng
5.000 Baht3.949.150 đ3.949.150 đBa triệu chín trăm bốn mươi chín nghìn một trăm năm mươi đồng
10.000 Baht7.898.300 đ7.898.300 đBảy triệu tám trăm chín mươi tám nghìn ba trăm đồng

Đảo chiều quy đổi

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Baht Thái (THB) (VNĐ → Baht)

Xem trang đảo chiều

Đổi Baht Thái (THB) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ):

Câu hỏi thường gặp

1 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

1.000 Baht Thái hôm nay tương đương khoảng 735.000 VNĐ (mua vào) và khoảng 825.000 VNĐ (bán ra) theo Vietcombank.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.