calc.vn logo
KHR flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Riel Campuchia Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi KHR Sang VNĐ Hôm Nay

Đồng Riel (KHR) là tiền tệ của Vương quốc Campuchia. 10.000 Riel ≈ 62.000 - 68.500 VNĐ.

⚡ Tỷ Giá Chéo Riel Campuchia (KHR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
10.000 Riel BẰNGVND flag

10.000 đ

≈ 10 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Riel (KHR)

1 đ

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 VNĐ (VND)

1 ៛

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Riel quy đổi bằng 1 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Riel = 1 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).

KHR flag

Quy Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Riel = 1 VNĐ
Số tiền gửi / Đổi từ:
៛

10.000 Riel ≈ 10 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
đ

10.000 VNĐ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Riel)10.000 Riel
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Riel → VNĐ)

1 Riel = 1 VNĐ
Số lượng (Riel)Thành tiền (VNĐ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
100 Riel100 đ100 đMột trăm đồng
500 Riel500 đ500 đNăm trăm đồng
1.000 Riel1.000 đ1.000 đMột nghìn đồng
5.000 Riel5.000 đ5.000 đNăm nghìn đồng
10.000 Riel10.000 đ10.000 đMười nghìn đồng
50.000 Riel50.000 đ50.000 đNăm mươi nghìn đồng
100.000 Riel100.000 đ100.000 đMột trăm nghìn đồng

Đảo chiều quy đổi

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Riel Campuchia (KHR) (VNĐ → Riel)

Xem trang đảo chiều

Đổi Riel Campuchia (KHR) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ):

Câu hỏi thường gặp

1 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

1.000 Riel tương đương khoảng 6.200 VNĐ (mua vào) và 6.850 VNĐ (bán ra).

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.