1 Ringgit Malaysia hôm nay tương đương khoảng 5.850 VNĐ (mua vào) và 6.150 VNĐ (bán ra).
1 Ringgit Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi MYR Sang VNĐ Hôm Nay
Ringgit (MYR) là tiền tệ của Malaysia. 1 Ringgit ≈ 5.850 - 6.150 VNĐ.
⚡ Tỷ Giá Chéo Ringgit Malaysia (MYR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
642.116 đ
≈ 642 nghìn (Giá trị VNĐ)
6.421 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,0002 RM
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Ringgit quy đổi bằng 6.421 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Ringgit = 6.421,16 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 Ringgit ≈ 642 nghìn
642.116 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Ringgit → VNĐ)
1 Ringgit = 6.421 VNĐ| Số lượng (Ringgit) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Ringgit | 6.421 đ | 6.421 đ | Sáu nghìn bốn trăm hai mươi mốt đồng |
| 5 Ringgit | 32.106 đ | 32.106 đ | Ba mươi hai nghìn một trăm lẻ sáu đồng |
| 10 Ringgit | 64.212 đ | 64.212 đ | Sáu mươi bốn nghìn hai trăm mười hai đồng |
| 20 Ringgit | 128.423 đ | 128.423 đ | Một trăm hai mươi tám nghìn bốn trăm hai mươi ba đồng |
| 50 Ringgit | 321.058 đ | 321.058 đ | Ba trăm hai mươi mốt nghìn không trăm năm mươi tám đồng |
| 100 Ringgit | 642.116 đ | 642.116 đ | Sáu trăm bốn mươi hai nghìn một trăm mười sáu đồng |
| 500 Ringgit | 3.210.580 đ | 3.210.580 đ | Ba triệu hai trăm mười nghìn năm trăm tám mươi đồng |
| 1.000 Ringgit | 6.421.160 đ | 6.421.160 đ | Sáu triệu bốn trăm hai mươi mốt nghìn một trăm sáu mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Ringgit Malaysia (MYR) (VNĐ → Ringgit)
Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.