1 Đô la Singapore hôm nay tương đương khoảng 19.850 VNĐ (mua vào) và 20.680 VNĐ (bán ra).
1 Đô Sing Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi SGD Sang VNĐ Hôm Nay
Đô la Singapore (SGD) là đồng tiền tài chính hàng đầu Đông Nam Á.
⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Singapore (SGD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
2.060.169 đ
≈ 2.1 triệu (Giá trị VNĐ)
20.602 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0 S$
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 SGD quy đổi bằng 20.602 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 SGD = 20.601,69 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Đô La Singapore (SGD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 SGD ≈ 2.1 triệu
2.060.169 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Đô La Singapore (SGD) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (SGD → VNĐ)
1 SGD = 20.602 VNĐ| Số lượng (SGD) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 SGD | 20.602 đ | 20.602 đ | Hai mươi nghìn sáu trăm lẻ hai đồng |
| 5 SGD | 103.008 đ | 103.008 đ | Một trăm lẻ ba nghìn không trăm lẻ tám đồng |
| 10 SGD | 206.017 đ | 206.017 đ | Hai trăm lẻ sáu nghìn không trăm mười bảy đồng |
| 20 SGD | 412.034 đ | 412.034 đ | Bốn trăm mười hai nghìn không trăm ba mươi bốn đồng |
| 50 SGD | 1.030.085 đ | 1.030.084 đ | Một triệu không trăm ba mươi nghìn không trăm tám mươi lăm đồng |
| 100 SGD | 2.060.169 đ | 2.060.169 đ | Hai triệu không trăm sáu mươi nghìn một trăm sáu mươi chín đồng |
| 500 SGD | 10.300.845 đ | 10.300.845 đ | Mười triệu ba trăm nghìn tám trăm bốn mươi lăm đồng |
| 1.000 SGD | 20.601.690 đ | 20.601.690 đ | Hai mươi triệu sáu trăm lẻ một nghìn sáu trăm chín mươi đồng |
| 5.000 SGD | 103.008.450 đ | 103.008.450 đ | Một trăm lẻ ba triệu không trăm lẻ tám nghìn bốn trăm năm mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Đô La Singapore (SGD) (VNĐ → SGD)
Đổi Đô La Singapore (SGD) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.