1 Cây vàng (còn gọi là 1 Lượng vàng) = 10 Chỉ vàng = 100 Phân vàng = 37.5 Gam = 1.20565 Ounce Troy.
CHUẨN ĐO LƯỜNG VÀNG VIỆT NAM & QUỐC TẾ
Bảng Quy Đổi Đơn Vị Vàng: Cây, Lượng, Chỉ, Phân, Gam, Ounce (03/09/2026)
1 Cây vàng = 1 Lượng = 10 Chỉ = 100 Phân = 37.5 gam. Bàn cân kỹ thuật số quy đổi tức thì giữa các đơn vị đo lường vàng bạc và ước tính giá trị tiền VNĐ theo giá vàng SJC.
⚡ Tóm Tắt Quy Chuẩn Đơn Vị Khối Lượng Vàng Việt Nam (03/09/2026)
1 CÂY (LƯỢNG)
10 CHỈ
= 37.50 gam
1 CHỈ VÀNG
10 PHÂN
= 3.75 gam
1 OUNCE (OZ)
8.294 CHỈ
= 31.1035 gam
1 KG VÀNG
26.66 LƯỢNG
= 266.66 chỉ
💡 Quy ước đo lường vàng Việt Nam: 1 Lượng (Cây) = 10 Chỉ = 100 Phân = 37.5 gam. 1 Chỉ = 3.75 gam = 10 Phân. 1 Kilogam vàng = 1.000 gam = 26.666 Lượng (Cây). 1 Ounce Troy quốc tế = 31.1035 gam ≈ 8.294 Chỉ vàng (0.8294 Cây).
⚖️
Bàn Cân Quy Đổi Khối Lượng Vàng Thời Gian Thực
Nhập số lượng ở bất kỳ đơn vị nào để chuyển đổi sang tất cả 6 đơn vị đo lường
SJC: 14.740.000 đ/chỉ
Kéo trượt số lượng nhanh1 luong
CHỈ VÀNG
10.00
CÂY (LƯỢNG)
1.000
PHÂN VÀNG
100.0
GAM (G)
37.50
OUNCE (OZ)
1.2057
KILOGAM (KG)
0.0375
Ước tính giá trị vàng miếng SJC 9999:147.400.000 đ
(147.4 triệu)Bảng Ma Trận Quy Đổi Chi Tiết Giữa Các Đơn Vị Khối Lượng Vàng
Quy chuẩn thị trường vàng Việt Nam| Đơn vị | Chỉ | Cây (Lượng) | Phân | Gam (g) | Ounce (oz) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 Phân | 0.10 chỉ | 0.01 cây | 1.0 phân | 0.375 g | 0.01206 oz |
| 1 Chỉ | 1.00 chỉ | 0.10 cây | 10.0 phân | 3.750 g | 0.12057 oz |
| 1 Cây (Lượng) | 10.00 chỉ | 1.00 cây | 100.0 phân | 37.500 g | 1.20565 oz |
| 1 Ounce Troy (oz) | 8.294 chỉ | 0.829 cây | 82.94 phân | 31.1035 g | 1.00000 oz |
| 1 Kilogam (1 KG) | 266.66 chỉ | 26.666 cây | 2.666.6 phân | 1.000.0 g | 32.1507 oz |
Công Cụ Tính Giá Vàng Chuyên Biệt:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi