1.000.000 Won Hàn Quốc hôm nay tương đương khoảng 18.170.000 VNĐ (giá chuyển khoản VCB) và khoảng 19.720.000 VNĐ (giá bán ra VCB).
🇰🇷TỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC
1 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi Won Hàn Quốc Sang VNĐ Hôm Nay
1.000 Won ≈ 18.000 - 19.700 VNĐ. 1 triệu Won ≈ 18.170.000 - 19.720.000 VNĐ.
⚡ Tóm Tắt Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay (03/09/2026)
1000 Won (₩) BẰNG🇰🇷
20.000 đ
≈ 20 nghìn
1 Won (BÁN RA VCB)
20 đ
Tỷ giá tiền mặt & chuyển khoản
1 Won (MUA VÀO VCB)
18,26 đ
Giá thu mua ngoại tệ vào
💡 Quy đổi nhanh: 1000 Won (₩) (KRW) tương đương 20.000 VNĐ (20 nghìn) theo tỷ giá niêm yết bán ra của Ngân hàng Vietcombank.
🇰🇷
Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Đồng Việt Nam (VNĐ)
Nhập số tiền hoặc kéo thanh trượt để tính giá trị tức thì
1 Won (₩) = 20 đ
Số tiền Won Hàn Quốc (KRW) (₩)🇰🇷
₩
1.000 Won (₩)
Thành tiền Việt Nam Đồng (VNĐ)🇻🇳
VNĐ
≈ 20 nghìn
Kéo trượt số lượng nhanh1.000 Won (₩)
Mốc tra cứu phổ biến:
Bảng Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Tiền Việt Nam (Won (₩) → VNĐ)
Áp dụng tỷ giá bán ra VCB: 20 đ| Số lượng Won (₩) | Mua tiền mặt | Chuyển khoản | Bán ra (VNĐ) | Quy đổi bằng chữ |
|---|---|---|---|---|
| 1 Won (₩) | 18 đ | 18 đ | 20 đ | Hai mươi đồng |
| 100 Won (₩) | 1.826 đ | 1.844 đ | 2.000 đ | Hai nghìn đồng |
| 1000 Won (₩) | 18.260 đ | 18.440 đ | 20.000 đ | Hai mươi nghìn đồng |
| 5000 Won (₩) | 91.300 đ | 92.200 đ | 100.000 đ | Một trăm nghìn đồng |
| 10000 Won (₩) | 182.600 đ | 184.400 đ | 200.000 đ | Hai trăm nghìn đồng |
| 50000 Won (₩) | 913.000 đ | 922.000 đ | 1.000.000 đ | Một triệu đồng |
| 100000 Won (₩) | 1.826.000 đ | 1.844.000 đ | 2.000.000 đ | Hai triệu đồng |
| 500000 Won (₩) | 9.130.000 đ | 9.220.000 đ | 10.000.000 đ | Mười triệu đồng |
| 1000000 Won (₩) | 18.260.000 đ | 18.440.000 đ | 20.000.000 đ | Hai mươi triệu đồng |
Quy Đổi Các Đồng Ngoại Tệ Phổ Biến Khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi