calc.vn logo
KRW flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi Won Hàn Quốc Sang VNĐ Hôm Nay

1.000 Won ≈ 18.000 - 19.700 VNĐ. 1 triệu Won ≈ 18.170.000 - 19.720.000 VNĐ.

⚡ Tỷ Giá Chéo Won Hàn Quốc (KRW) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Won BẰNGVND flag

20.280 đ

≈ 20 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Won (KRW)

20 đ

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 VNĐ (VND)

0,0493 ₩

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Won quy đổi bằng 20 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Won = 20,28 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).

KRW flag

Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Won = 20 VNĐ
Số tiền gửi / Đổi từ:
₩

1.000 Won ≈ 20 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
đ

20.280 VNĐ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Won)1.000 Won
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Won → VNĐ)

1 Won = 20 VNĐ
Số lượng (Won)Thành tiền (VNĐ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Won20 đ20 đHai mươi đồng
100 Won2.028 đ2.028 đHai nghìn không trăm hai mươi tám đồng
1.000 Won20.280 đ20.280 đHai mươi nghìn hai trăm tám mươi đồng
5.000 Won101.400 đ101.400 đMột trăm lẻ một nghìn bốn trăm đồng
10.000 Won202.800 đ202.800 đHai trăm lẻ hai nghìn tám trăm đồng
50.000 Won1.014.000 đ1.014.000 đMột triệu không trăm mười bốn nghìn đồng
100.000 Won2.028.000 đ2.028.000 đHai triệu không trăm hai mươi tám nghìn đồng
500.000 Won10.140.000 đ10.140.000 đMười triệu một trăm bốn mươi nghìn đồng
1.000.000 Won20.280.000 đ20.280.000 đHai mươi triệu hai trăm tám mươi nghìn đồng

Đảo chiều quy đổi

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Won Hàn Quốc (KRW) (VNĐ → Won)

Xem trang đảo chiều

Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ):

Câu hỏi thường gặp

2 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

1.000.000 Won Hàn Quốc hôm nay tương đương khoảng 18.170.000 VNĐ (giá chuyển khoản VCB) và khoảng 19.720.000 VNĐ (giá bán ra VCB).

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.