calc.vn logo
JPY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Sen Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi Sen Nhật Sang VNĐ Hôm Nay

1 Sen Nhật (1 Nghìn Yên) = 1.000 Yên = 0.1 Man.

⚡ Tỷ Giá Chéo Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1 Sen BẰNGVND flag

168.640 đ

≈ 169 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Sen (JPY)

168.640 đ

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 VNĐ (VND)

0 千

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Sen quy đổi bằng 168.640 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Sen = 168.640 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).

JPY flag

Quy Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Sen = 168.640 VNĐ
Số tiền gửi / Đổi từ:
千

1 Sen ≈ 169 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
đ

168.640 VNĐ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Sen)1 Sen
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Sen → VNĐ)

1 Sen = 168.640 VNĐ
Số lượng (Sen)Thành tiền (VNĐ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Sen168.640 đ168.640 đMột trăm sáu mươi tám nghìn sáu trăm bốn mươi đồng
2 Sen337.280 đ337.280 đBa trăm ba mươi bảy nghìn hai trăm tám mươi đồng
3 Sen505.920 đ505.920 đNăm trăm lẻ năm nghìn chín trăm hai mươi đồng
5 Sen843.200 đ843.200 đTám trăm bốn mươi ba nghìn hai trăm đồng
10 Sen1.686.400 đ1.686.400 đMột triệu sáu trăm tám mươi sáu nghìn bốn trăm đồng
15 Sen2.529.600 đ2.529.600 đHai triệu năm trăm hai mươi chín nghìn sáu trăm đồng
20 Sen3.372.800 đ3.372.800 đBa triệu ba trăm bảy mươi hai nghìn tám trăm đồng
50 Sen8.432.000 đ8.432.000 đTám triệu bốn trăm ba mươi hai nghìn đồng
100 Sen16.864.000 đ16.864.000 đMười sáu triệu tám trăm sáu mươi bốn nghìn đồng

Đảo chiều quy đổi

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Sen Nhật (Nghìn Yên) (VNĐ → Sen)

Xem trang đảo chiều

Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ):

Câu hỏi thường gặp

2 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

1 Sen Nhật (1.000 JPY) tương đương khoảng 168.870 VNĐ (giá bán ra VCB) và khoảng 157.970 VNĐ (giá mua vào VCB).

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.