1 Sen Nhật (1.000 JPY) tương đương khoảng 168.870 VNĐ (giá bán ra VCB) và khoảng 157.970 VNĐ (giá mua vào VCB).
1 Sen Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi Sen Nhật Sang VNĐ Hôm Nay
1 Sen Nhật (1 Nghìn Yên) = 1.000 Yên = 0.1 Man.
⚡ Tỷ Giá Chéo Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
168.640 đ
≈ 169 nghìn (Giá trị VNĐ)
168.640 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0 千
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Sen quy đổi bằng 168.640 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Sen = 168.640 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
1 Sen ≈ 169 nghìn
168.640 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Sen → VNĐ)
1 Sen = 168.640 VNĐ| Số lượng (Sen) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Sen | 168.640 đ | 168.640 đ | Một trăm sáu mươi tám nghìn sáu trăm bốn mươi đồng |
| 2 Sen | 337.280 đ | 337.280 đ | Ba trăm ba mươi bảy nghìn hai trăm tám mươi đồng |
| 3 Sen | 505.920 đ | 505.920 đ | Năm trăm lẻ năm nghìn chín trăm hai mươi đồng |
| 5 Sen | 843.200 đ | 843.200 đ | Tám trăm bốn mươi ba nghìn hai trăm đồng |
| 10 Sen | 1.686.400 đ | 1.686.400 đ | Một triệu sáu trăm tám mươi sáu nghìn bốn trăm đồng |
| 15 Sen | 2.529.600 đ | 2.529.600 đ | Hai triệu năm trăm hai mươi chín nghìn sáu trăm đồng |
| 20 Sen | 3.372.800 đ | 3.372.800 đ | Ba triệu ba trăm bảy mươi hai nghìn tám trăm đồng |
| 50 Sen | 8.432.000 đ | 8.432.000 đ | Tám triệu bốn trăm ba mươi hai nghìn đồng |
| 100 Sen | 16.864.000 đ | 16.864.000 đ | Mười sáu triệu tám trăm sáu mươi bốn nghìn đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Sen Nhật (Nghìn Yên) (VNĐ → Sen)
Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.