1 cây vàng (còn gọi là 1 lượng vàng) bằng chính xác 10 chỉ vàng = 100 phân vàng = 37.5 gam.
🥇BIỂU GIÁ VÀNG SJC, PNJ, DOJI, BẢO TÍN
1 Cây Vàng Bao Nhiêu Tiền Hôm Nay? Giá 1 Lượng Vàng SJC, 9999
Công cụ tính toán và quy đổi giá 1 chỉ vàng, 1 cây vàng SJC, nhẫn 9999 chính xác theo dữ liệu thời gian thực.
⚡ Tóm Tắt Giá 1 Chỉ & 1 Cây Vàng Hôm Nay (03/09/2026)
1 CHỈ VÀNG MIẾNG SJC (3.75g)
14.740.000 đ
Mua vào: 14.440.000 đ · 1 Cây: 147.400.000 đ
1 CHỈ NHẪN TRƠN PNJ 24K
14.740.000 đ
Mua vào: 14.440.000 đ · Nhẫn tròn trơn 24K
1 CHỈ BẢO TÍN 9999 (RỒNG THĂNG LONG)
14.740.000 đ
Mua vào: 14.440.000 đ · Vàng Rồng Thăng Long
💡 Quy chuẩn khối lượng kim loại quý Việt Nam: 1 Cây (Lượng) = 10 Chỉ = 100 Phân = 37.5 gam. 1 Chỉ = 3.75 gam. 1 Kg = 26.66 Lượng (266.6 Chỉ). 1 Ounce Troy = 31.1035 gam ≈ 8.294 Chỉ.
🥇
Máy Tính Giá Vàng Theo Khối Lượng
Tính toán chính xác tổng tiền Mua vào & Bán ra theo biểu giá niêm yết mới nhất
SJC 9999: 14.740.000 đ/chỉ
Kéo trượt số lượng nhanh1 luong
TỔNG TIỀN BÁN RA (CẦN TRẢ ĐỂ MUA)
147.400.000 đ
Bằng chữ: 147.4 triệu
TỔNG TIỀN MUA VÀO (NHẬN ĐƯỢC KHI BÁN)
144.400.000 đ
Bằng chữ: 144.4 triệu
Quy đổi khối lượng tương đương 1 luong:
Chỉ:10.000 chỉ
Cây / Lượng:1.000 lượng
Gam (g):37.50 g
Ounce (oz):1.2057 oz
Bảng Giá SJC 9999 Theo Từng Khối Lượng
Bảng tính giá từ 0.5 đến 100 luong
| Khối lượng (luong) | Mua vào (VNĐ) | Bán ra (VNĐ) | Quy đổi bằng chữ |
|---|---|---|---|
| 0.5 luong | 72.200.000 đ | 73.700.000 đ | Bảy mươi ba triệu bảy trăm nghìn đồng |
| 1 luong | 144.400.000 đ | 147.400.000 đ | Một trăm bốn mươi bảy triệu bốn trăm nghìn đồng |
| 2 luong | 288.800.000 đ | 294.800.000 đ | Hai trăm chín mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng |
| 3 luong | 433.200.000 đ | 442.200.000 đ | Bốn trăm bốn mươi hai triệu hai trăm nghìn đồng |
| 5 luong | 722.000.000 đ | 737.000.000 đ | Bảy trăm ba mươi bảy triệu đồng |
| 10 luong | 1.444.000.000 đ | 1.474.000.000 đ | Một tỷ bốn trăm bảy mươi bốn triệu đồng |
| 20 luong | 2.888.000.000 đ | 2.948.000.000 đ | Hai tỷ chín trăm bốn mươi tám triệu đồng |
| 50 luong | 7.220.000.000 đ | 7.370.000.000 đ | Bảy tỷ ba trăm bảy mươi triệu đồng |
| 100 luong | 14.440.000.000 đ | 14.740.000.000 đ | Mười bốn tỷ bảy trăm bốn mươi triệu đồng |
Công Cụ Tính Giá Kim Loại Quý Liên Quan:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi