1 Tệ (1 CNY) hôm nay tương đương khoảng 3.782 VNĐ (mua vào) và 3.943 VNĐ (bán ra) theo tỷ giá Vietcombank.
1 Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi Nhân Dân Tệ Sang VNĐ Hôm Nay
Nhân Dân Tệ (RMB/CNY) là đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc. 1 Tệ ≈ 3.800 - 3.950 VNĐ.
⚡ Tỷ Giá Chéo Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
393.973 đ
≈ 394 nghìn (Giá trị VNĐ)
3.940 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,0003 ¥
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Tệ quy đổi bằng 3.940 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Tệ = 3.939,73 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 Tệ ≈ 394 nghìn
393.973 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Tệ → VNĐ)
1 Tệ = 3.940 VNĐ| Số lượng (Tệ) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Tệ | 3.940 đ | 3.940 đ | Ba nghìn chín trăm bốn mươi đồng |
| 5 Tệ | 19.699 đ | 19.699 đ | Mười chín nghìn sáu trăm chín mươi chín đồng |
| 10 Tệ | 39.397 đ | 39.397 đ | Ba mươi chín nghìn ba trăm chín mươi bảy đồng |
| 20 Tệ | 78.795 đ | 78.795 đ | Bảy mươi tám nghìn bảy trăm chín mươi lăm đồng |
| 50 Tệ | 196.987 đ | 196.987 đ | Một trăm chín mươi sáu nghìn chín trăm tám mươi bảy đồng |
| 100 Tệ | 393.973 đ | 393.973 đ | Ba trăm chín mươi ba nghìn chín trăm bảy mươi ba đồng |
| 200 Tệ | 787.946 đ | 787.946 đ | Bảy trăm tám mươi bảy nghìn chín trăm bốn mươi sáu đồng |
| 500 Tệ | 1.969.865 đ | 1.969.865 đ | Một triệu chín trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm sáu mươi lăm đồng |
| 1.000 Tệ | 3.939.730 đ | 3.939.730 đ | Ba triệu chín trăm ba mươi chín nghìn bảy trăm ba mươi đồng |
| 5.000 Tệ | 19.698.650 đ | 19.698.650 đ | Mười chín triệu sáu trăm chín mươi tám nghìn sáu trăm năm mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Nhân Dân Tệ (CNY) (VNĐ → Tệ)
Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.