calc.vn logo
Cập nhật ngày 03/09/2026

Tính khoản vay ngân hàng

Ước tính nhanh tiền trả mỗi tháng theo nhiều mức vay phổ biến, xem bảng trả nợ và chọn phương án phù hợp với dòng tiền thực tế của bạn.

💡Tóm tắt dữ liệu vay 2026:
4 điểm ▼

Big4 từ 5.9%/năm · Dư nợ giảm dần tiết kiệm 40% lãi · DTI an toàn ≤ 40% thu nhập.

Mô phỏng khoản vay nhanh

Kéo thanh trượt hoặc chọn nút nhanh để cập nhật kết quả

Hồ sơ Woori Bank
Woori Bank: Cố định 12 tháng · Thả nổi +3% · Tối đa 30 nămChi tiết ↗
1 tỷ
VNĐ
10 năm (120 tháng)
năm
5.6%/năm
%/năm
3%8.5% (Phổ biến)15%20%
📊

Tổng quan khoản vay

Số tiền vayNợ gốc

1 tỷ

1.000.000.000 đ

Tổng tiền lãi28.2% vốn

282.3 triệu

282.333.333 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

1.28 tỷ

1.282.333.333 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

13 triệu

13.000.000 đ

Trả tháng cuối:8.4 triệu
Trả bình quân/tháng:10.7 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 78.0%● Lãi: 22.0%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 5.6%/năm · 10 năm (120 tháng)Đổi cách tính lãi

Khám phá khoản vay

Số tiền vay
Thời gian vay
Khoản vay đã chọn
500 triệu
10 năm
Lãi suất giả định 10% / năm
6.3 triệu / tháng
Tháng đầu
~ 8.3 triệu
Tổng lãi
~ 252.1 triệu

Hiểu cách tính khoản vay ngân hàng

Số tiền vay

Khoản vay càng lớn thì số tiền trả mỗi tháng sẽ càng cao.

Thời gian vay

Thời gian vay càng dài thì khoản trả mỗi tháng càng thấp nhưng tổng lãi sẽ cao hơn.

Lãi suất

Lãi suất càng cao thì tổng chi phí khoản vay càng lớn.

Câu hỏi thường gặp

4 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Thời gian vay càng dài thì khoản trả hàng tháng càng thấp, nhưng tổng lãi phải trả sẽ cao hơn.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Cần phân tích khoản vay chi tiết?

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời gian vay để xem bảng trả nợ từng tháng và tổng lãi phải trả.

Mở công cụ tính lãi vay →
Công cụ tính lãi vay ngân hàng 2026 - Chính xác đến từng đồng! | Calc.vn