Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
Ước tính nhanh tiền trả mỗi tháng theo nhiều mức vay phổ biến, xem bảng trả nợ và chọn phương án phù hợp với dòng tiền thực tế của bạn.
Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá quy mô khoản vay, tổng chi phí lãi và áp lực thanh toán trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
Tổng lãi
≈ 504.2 triệu
≈ 504.166.667 đ
Chi phí lãi ước tính trong toàn bộ kỳ vay
Tổng phải trả
≈ 1.5 tỷ
≈ 1.504.166.667 đ
Tổng gốc và lãi trong toàn bộ kỳ vay
Trả trung bình/tháng
≈ 12.5 triệu
≈ 12.534.722 đ
Giúp ước tính áp lực dòng tiền hàng tháng
Kỳ trả đầu
16.7 triệu
(16.666.667 đ)
Kỳ trả cuối
8.4 triệu
(8.402.778 đ)
Mốc gốc vượt lãi
Tháng 2
Từ mốc này, phần trả nợ gốc mỗi tháng lớn hơn phần tiền lãi.
Tỷ lệ trả nợ/thu nhập
Sử dụng tính lãi nâng cao để bổ sung thu nhập hàng tháng và đánh giá sát hơn.
Cơ cấu tổng thanh toán
Gốc: 66.5% · Lãi: 33.5%
Giả định tính toán
Dư nợ giảm dần · 10%/năm · 10 năm
Gợi ý nhanh
Các khoản vay được tìm kiếm nhiều với mức lãi suất giả định 10%/năm.
Khoản vay càng lớn thì số tiền trả mỗi tháng sẽ càng cao.
Thời gian vay càng dài thì khoản trả mỗi tháng càng thấp nhưng tổng lãi sẽ cao hơn.
Lãi suất càng cao thì tổng chi phí khoản vay càng lớn.
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tính khoản vay theo kịch bản này.
Thời gian vay càng dài thì khoản trả hàng tháng càng thấp, nhưng tổng lãi phải trả sẽ cao hơn.
Nhập số tiền vay, lãi suất và thời gian vay để xem bảng trả nợ từng tháng và tổng lãi phải trả.
Mở công cụ tính lãi vay →