calc.vn logo
Công cụ tài chính cá nhân miễn phí 2026
Cập nhật ngày 03/09/2026

Tính lãi vay theo dư nợ giảm dần chính xác, rõ ràng

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để xem ngay khoản trả hàng tháng, tổng lãi và lịch thanh toán chi tiết cho vay mua nhà, mua xe hoặc vay tiêu dùng.

Tính Khoản Vay Nhanh

Nhập số tiền, lãi suất và thời hạn để tính bảng trả nợ chi tiết.

Hồ sơ Woori Bank
Woori Bank: Cố định 12 tháng · Thả nổi +3% · Tối đa 30 nămChi tiết ↗
1 tỷ
VNĐ
10 năm (120 tháng)
5.6%/năm (0.47%/tháng)
%/năm
Tính nâng cao
💡Tóm tắt dữ liệu vay 2026:
3 điểm ▼

Big4 từ 5.9%/năm · Dư nợ giảm dần tiết kiệm 25-40% lãi · DTI an toàn ≤ 40% thu nhập.

Dư nợ giảm dần Lịch trả chi tiết Bảo mật 100%
📊

Tổng quan khoản vay

Số tiền vayNợ gốc

1 tỷ

1.000.000.000 đ

Tổng tiền lãi28.2% vốn

282.3 triệu

282.333.333 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

1.28 tỷ

1.282.333.333 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

13 triệu

13.000.000 đ

Trả tháng cuối:8.4 triệu
Trả bình quân/tháng:10.7 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 78.0%● Lãi: 22.0%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 5.6%/năm · 10 năm (120 tháng)Đổi cách tính lãi

Phân tích dòng tiền

Biểu đồ dư nợ và cơ cấu gốc - lãi

Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.

Bảng Lịch Trả Nợ Chi Tiết

Theo dõi chi tiết dòng tiền: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại qua từng năm.

Tháng đầu tiên

13.000.000 đ

Gốc 8.333.333 đ + Lãi 4.666.667 đ

Tháng cuối cùng

8.372.222 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

282.333.333 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 100.000.000 đTổng lãi năm: 53.433.333 đ
Tháng 1

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.666.667 đ

13.000.000 đ

Dư nợ: 991.666.667 đ

Tháng 2

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.627.778 đ

12.961.111 đ

Dư nợ: 983.333.333 đ

Tháng 3

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.588.889 đ

12.922.222 đ

Dư nợ: 975.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.550.000 đ

12.883.333 đ

Dư nợ: 966.666.667 đ

Tháng 5

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.511.111 đ

12.844.444 đ

Dư nợ: 958.333.333 đ

Tháng 6

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.472.222 đ

12.805.556 đ

Dư nợ: 950.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.433.333 đ

12.766.667 đ

Dư nợ: 941.666.667 đ

Tháng 8

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.394.444 đ

12.727.778 đ

Dư nợ: 933.333.333 đ

Tháng 9

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.355.556 đ

12.688.889 đ

Dư nợ: 925.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.316.667 đ

12.650.000 đ

Dư nợ: 916.666.667 đ

Tháng 11

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.277.778 đ

12.611.111 đ

Dư nợ: 908.333.333 đ

Tháng 12

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.238.889 đ

12.572.222 đ

Dư nợ: 900.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

So sánh các hình thức vay phổ biến tại Việt Nam

Mỗi hình thức vay có cách tính lãi, chi phí và mức độ rủi ro khác nhau. Phần so sánh này giúp bạn chọn đúng loại vay trước khi nhập số liệu chi tiết.

Vay thế chấp

Dư nợ giảm dần

8% - 11%/năm

Phù hợp: Mua nhà, mua xe, vay khoản lớn

Lưu ý: Rủi ro lãi suất ở mức vừa phải

Trả góp tiêu dùng

Lãi theo dư nợ ban đầu

10% - 15%/năm

Phù hợp: Nhu cầu mua sắm trả góp ngắn - trung hạn

Lưu ý: Tổng lãi thực trả thường cao hơn kỳ vọng

Vay tín chấp

Không cần tài sản đảm bảo

15% - 25%/năm

Phù hợp: Cần tiền nhanh, hồ sơ đơn giản

Lưu ý: Chi phí lãi cao, dễ áp lực dòng tiền

Thẻ tín dụng

Chi tiêu trước, trả sau

20% - 35%/năm

Phù hợp: Chi tiêu ngắn hạn và thanh toán đúng hạn

Lưu ý: Quá hạn có thể phát sinh lãi rất cao

Tiêu chíVay thế chấpTrả góp dư nợ ban đầuVay tín chấpThẻ tín dụng
Cách tính lãiTính trên dư nợ giảm dầnTính trên dư nợ ban đầuThường theo dư nợ ban đầu/cố địnhTính theo chu kỳ sao kê
Lãi suất phổ biến8% - 11%/năm10% - 15%/năm15% - 25%/năm20% - 35%/năm
Khoản trả mỗi thángGiảm dần theo thời gianCố định hàng thángCố định hàng thángThanh toán tối thiểu
Tổng lãi phải trảThấp hơnCao hơnCaoRất cao nếu chậm trả
Thời hạn vay5 - 30 năm1 - 5 năm6 tháng - 5 nămKhông cố định
Phù hợp vớiKhoản vay lớn, kế hoạch dài hạnMua sắm trả góp, cần số tiền trả đềuNhu cầu vốn ngắn hạn, giải ngân nhanhChi tiêu ngắn hạn, có kỷ luật thanh toán

Nên ưu tiên vay thế chấp khi

Bạn vay khoản lớn, có tài sản đảm bảo và muốn tối ưu tổng chi phí lãi dài hạn.

Nên cân nhắc vay tín chấp khi

Bạn cần giải ngân nhanh, nhưng vẫn đảm bảo tỷ lệ trả nợ trên thu nhập ở mức an toàn.

Nên tránh dùng thẻ tín dụng để vay dài hạn

Lãi suất quá hạn thường cao nhất, dễ phát sinh nợ xoay vòng và áp lực tài chính.

Các mức lãi suất trong bảng mang tính tham khảo, tổng hợp từ nhiều nguồn công bố của ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2024 - 2026. Chi phí thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng, tài sản đảm bảo, thời điểm vay và chương trình ưu đãi.

HỆ THỐNG CÔNG CỤ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN

Bạn đang muốn tính gì hôm nay?

Lựa chọn đúng nhu cầu tài chính của bạn để sử dụng công cụ tính toán chính xác và nhận dự báo dòng tiền an toàn.

Tính khả năng mua nhà, hạn mức vay an toàn (DTI 40%) và số tiền phải trả mỗi tháng.

TIẾT KIỆM & TÀI SẢNXem Hub chuyên mục

So sánh lãi suất gửi tiết kiệm 12+ ngân hàng và mô phỏng sức mạnh lãi kép tích lũy tài sản.

KỊCH BẢN GỢI Ý

Các kịch bản vay phổ biến 2026

Chọn nhanh một cấu hình vay để xem mức trả hàng tháng, tổng lãi phải trả và ngưỡng thu nhập an toàn. Các số liệu tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (giả định lãi suất 9%/năm).

💡 Lời khuyên tài chính: Nên đối chiếu ít nhất 2-3 kịch bản có thời hạn vay khác nhau để chọn thời hạn cân bằng giữa tiền trả hàng tháng và tổng tiền lãi.

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.0% – 8.5%12-24 tháng đầu~10% – 12%

Nông dân, cán bộ nhà nước, vay nhà ở xã hội — thủ tục truyền thống, lãi thả nổi ổn định

Ngân hàng quốc doanh nông nghiệp, lãi ưu đãi thấp nhất nhóm Big4, phù hợp vay dài hạn nhà nước.

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
6.0% – 8.5%12-24 tháng đầu~10% – 12%

Người có hộ khẩu thường trú, lương doanh nghiệp nhà nước — uy tín Big4, lãi thả nổi tương đối ổn

Big4, chương trình ưu đãi theo đợt. Lãi suất ưu đãi mới nhất tháng 08/2026, hỗ trợ vay nhà và tiêu dùng.

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6.0% – 8.5%12-24 tháng đầu~10% – 12%

Khách hàng ưu tiên uy tín thương hiệu, doanh nghiệp FDI — mạng lưới rộng, dịch vụ quốc tế tốt

VCB uy tín nhất Việt Nam. Lãi suất ưu đãi tháng 08/2026 cực kỳ cạnh tranh, phù hợp vay mua bất động sản.

MB Bank
MB BankTMCP
7.0% – 9.0%12-24 tháng đầu~10.5% – 13%

Quân nhân, cán bộ quốc phòng, cá nhân có thu nhập ổn định — thủ tục nhanh, nhiều ưu đãi nội bộ

MB Banks mạnh về khách quân sự & doanh nghiệp. Phê duyệt nhanh, lãi ưu đãi 12-24 tháng ổn.

Techcombank
TechcombankTMCP
7.5% – 9.5%12-24 tháng đầu~11.5% – 14%

Người thu nhập cao-trung, muốn duyệt nhanh, vay mua nhà dự án Techcombank liên kết

Lãi ưu đãi 6-12 tháng cạnh tranh. Sau ưu đãi lãi thả nổi 12-15% là mức cao — cần tính tổng chi phí dài hạn.

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

Câu hỏi thường gặp

8 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Vay ngân hàng là hình thức cá nhân hoặc doanh nghiệp vay tiền từ ngân hàng và hoàn trả dần theo kỳ hạn kèm theo tiền lãi.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi
Calc.vn - Nền Tảng Công Cụ Tài Chính Cá Nhân Việt Nam | Calc.vn