calc.vn logo
RUB flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Rúp Nga Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi RUB Sang VNĐ Hôm Nay

Rúp Nga (RUB) là tiền tệ chính thức của Liên bang Nga.

⚡ Tỷ Giá Chéo Rúp Nga (RUB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Rúp BẰNGVND flag

328.570 đ

≈ 329 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Rúp (RUB)

329 đ

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 VNĐ (VND)

0,003 ₽

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Rúp quy đổi bằng 329 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Rúp = 328,57 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).

RUB flag

Quy Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Rúp = 329 VNĐ
Số tiền gửi / Đổi từ:
₽

1.000 Rúp ≈ 329 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
đ

328.570 VNĐ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Rúp)1.000 Rúp
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Rúp → VNĐ)

1 Rúp = 329 VNĐ
Số lượng (Rúp)Thành tiền (VNĐ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Rúp329 đ329 đBa trăm hai mươi chín đồng
10 Rúp3.286 đ3.286 đBa nghìn hai trăm tám mươi sáu đồng
50 Rúp16.429 đ16.429 đMười sáu nghìn bốn trăm hai mươi chín đồng
100 Rúp32.857 đ32.857 đBa mươi hai nghìn tám trăm năm mươi bảy đồng
500 Rúp164.285 đ164.285 đMột trăm sáu mươi bốn nghìn hai trăm tám mươi lăm đồng
1.000 Rúp328.570 đ328.570 đBa trăm hai mươi tám nghìn năm trăm bảy mươi đồng
5.000 Rúp1.642.850 đ1.642.850 đMột triệu sáu trăm bốn mươi hai nghìn tám trăm năm mươi đồng
10.000 Rúp3.285.700 đ3.285.700 đBa triệu hai trăm tám mươi lăm nghìn bảy trăm đồng

Đảo chiều quy đổi

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Rúp Nga (RUB) (VNĐ → Rúp)

Xem trang đảo chiều

Đổi Rúp Nga (RUB) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ):

Câu hỏi thường gặp

1 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

1 Rúp Nga hôm nay tương đương khoảng 280 VNĐ (mua vào) và 320 VNĐ (bán ra).

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.