1 Rúp Nga hôm nay tương đương khoảng 280 VNĐ (mua vào) và 320 VNĐ (bán ra).
1 Rúp Nga Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Đổi RUB Sang VNĐ Hôm Nay
Rúp Nga (RUB) là tiền tệ chính thức của Liên bang Nga.
⚡ Tỷ Giá Chéo Rúp Nga (RUB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
328.570 đ
≈ 329 nghìn (Giá trị VNĐ)
329 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,003 ₽
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Rúp quy đổi bằng 329 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Rúp = 328,57 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
1.000 Rúp ≈ 329 nghìn
328.570 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Rúp → VNĐ)
1 Rúp = 329 VNĐ| Số lượng (Rúp) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Rúp | 329 đ | 329 đ | Ba trăm hai mươi chín đồng |
| 10 Rúp | 3.286 đ | 3.286 đ | Ba nghìn hai trăm tám mươi sáu đồng |
| 50 Rúp | 16.429 đ | 16.429 đ | Mười sáu nghìn bốn trăm hai mươi chín đồng |
| 100 Rúp | 32.857 đ | 32.857 đ | Ba mươi hai nghìn tám trăm năm mươi bảy đồng |
| 500 Rúp | 164.285 đ | 164.285 đ | Một trăm sáu mươi bốn nghìn hai trăm tám mươi lăm đồng |
| 1.000 Rúp | 328.570 đ | 328.570 đ | Ba trăm hai mươi tám nghìn năm trăm bảy mươi đồng |
| 5.000 Rúp | 1.642.850 đ | 1.642.850 đ | Một triệu sáu trăm bốn mươi hai nghìn tám trăm năm mươi đồng |
| 10.000 Rúp | 3.285.700 đ | 3.285.700 đ | Ba triệu hai trăm tám mươi lăm nghìn bảy trăm đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Rúp Nga (RUB) (VNĐ → Rúp)
Đổi Rúp Nga (RUB) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.