Giá 1 chỉ vàng miếng SJC hôm nay khoảng 14.720.000 VNĐ (mua vào) và 15.020.000 VNĐ (bán ra). Nhẫn trơn SJC khoảng 14.670.000 VNĐ (mua vào) và 14.970.000 VNĐ (bán ra).
🥇BIỂU GIÁ VÀNG SJC, PNJ, DOJI, BẢO TÍN
1 Chỉ Vàng Bao Nhiêu Tiền Hôm Nay? Giá 1 Chỉ Vàng SJC, 9999, PNJ, DOJI
Công cụ tính toán và quy đổi giá 1 chỉ vàng, 1 cây vàng SJC, nhẫn 9999 chính xác theo dữ liệu thời gian thực.
⚡ Tóm Tắt Giá 1 Chỉ & 1 Cây Vàng Hôm Nay (03/09/2026)
1 CHỈ VÀNG MIẾNG SJC (3.75g)
14.740.000 đ
Mua vào: 14.440.000 đ · 1 Cây: 147.400.000 đ
1 CHỈ NHẪN TRƠN PNJ 24K
14.740.000 đ
Mua vào: 14.440.000 đ · Nhẫn tròn trơn 24K
1 CHỈ BẢO TÍN 9999 (RỒNG THĂNG LONG)
14.740.000 đ
Mua vào: 14.440.000 đ · Vàng Rồng Thăng Long
💡 Quy chuẩn khối lượng kim loại quý Việt Nam: 1 Cây (Lượng) = 10 Chỉ = 100 Phân = 37.5 gam. 1 Chỉ = 3.75 gam. 1 Kg = 26.66 Lượng (266.6 Chỉ). 1 Ounce Troy = 31.1035 gam ≈ 8.294 Chỉ.
🥇
Máy Tính Giá Vàng Theo Khối Lượng
Tính toán chính xác tổng tiền Mua vào & Bán ra theo biểu giá niêm yết mới nhất
SJC 9999: 14.740.000 đ/chỉ
Kéo trượt số lượng nhanh1 chi
TỔNG TIỀN BÁN RA (CẦN TRẢ ĐỂ MUA)
14.740.000 đ
Bằng chữ: 14.7 triệu
TỔNG TIỀN MUA VÀO (NHẬN ĐƯỢC KHI BÁN)
14.440.000 đ
Bằng chữ: 14.4 triệu
Quy đổi khối lượng tương đương 1 chi:
Chỉ:1.000 chỉ
Cây / Lượng:0.100 lượng
Gam (g):3.75 g
Ounce (oz):0.1206 oz
Bảng Giá SJC 9999 Theo Từng Khối Lượng
Bảng tính giá từ 0.1 đến 100 chi
| Khối lượng (chi) | Mua vào (VNĐ) | Bán ra (VNĐ) | Quy đổi bằng chữ |
|---|---|---|---|
| 0.1 chi | 1.444.000 đ | 1.474.000 đ | Một triệu bốn trăm bảy mươi bốn nghìn đồng |
| 0.5 chi | 7.220.000 đ | 7.370.000 đ | Bảy triệu ba trăm bảy mươi nghìn đồng |
| 1 chi | 14.440.000 đ | 14.740.000 đ | Mười bốn triệu bảy trăm bốn mươi nghìn đồng |
| 2 chi | 28.880.000 đ | 29.480.000 đ | Hai mươi chín triệu bốn trăm tám mươi nghìn đồng |
| 3 chi | 43.320.000 đ | 44.220.000 đ | Bốn mươi bốn triệu hai trăm hai mươi nghìn đồng |
| 5 chi | 72.200.000 đ | 73.700.000 đ | Bảy mươi ba triệu bảy trăm nghìn đồng |
| 10 chi | 144.400.000 đ | 147.400.000 đ | Một trăm bốn mươi bảy triệu bốn trăm nghìn đồng |
| 20 chi | 288.800.000 đ | 294.800.000 đ | Hai trăm chín mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng |
| 50 chi | 722.000.000 đ | 737.000.000 đ | Bảy trăm ba mươi bảy triệu đồng |
| 100 chi | 1.444.000.000 đ | 1.474.000.000 đ | Một tỷ bốn trăm bảy mươi bốn triệu đồng |
Công Cụ Tính Giá Kim Loại Quý Liên Quan:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi