calc.vn logo
🚗 TÍNH GIÁ LĂN BÁNH XE Ô TÔCập nhật ngày 03/09/2026

Tính Chi Phí Lăn Bánh Ô Tô & Vay Trả Góp

Tự động bóc tách trọn gói 6 khoản thuế phí lăn bánh xe ô tô mới nhất tại Hà Nội, TP.HCM và 63 tỉnh thành. Tính chính xác số tiền mặt trả trước và tiền nợ hàng tháng khi vay trả góp 70-80% tại 43 ngân hàng.

💡Tóm tắt Lăn bánh Ô tô (ngày 03/09/2026):
3 điểm ▼

Thuế trước bạ: 10-12% · Biển số: HN & HCM 20 triệu đ · Trả trước 30% giá xe + 100% thuế phí.

1Thông tin xe & Địa phương đăng ký biển số

800 triệu
VNĐ
Hồ sơ Vietcombank
70%
5 năm
7%

Tổng chi phí lăn bánh trọn gói

930.4 triệu

Gồm 800 triệu giá xe + 130.4 triệu tiền thuế phí

Tiền mặt tối thiểu cần có (Trả trước):370.4 triệu
Số tiền vay ngân hàng (70%):560 triệu
Gốc + Lãi trả tháng đầu:~12.6 triệu

Thuế trước bạ (12%)

96 triệu

Phí cấp biển số

20 triệu

Bảng So Sánh Phương Án Trả Góp Ô Tô Giữa Các Ngân Hàng

Giá xe 800 triệu, vay 70% (560 triệu) trong 5 năm

Cập nhật ngày 03/09/2026
Ngân HàngLãi Vay Mua XeGốc + Lãi / ThángTiền Mặt Cần CóTổng Chi PhíHành động
Vietcombank

Vietcombank

Big 4 Nhà Nước • Xem hồ sơ

6.8%/năm~12.5 triệu370.4 triệu930.4 triệu
BIDV

BIDV

Big 4 Nhà Nước • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Agribank

Agribank

Big 4 Nhà Nước • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
VietinBank

VietinBank

Big 4 Nhà Nước • Xem hồ sơ

7.2%/năm~12.7 triệu370.4 triệu930.4 triệu
MB Bank

MB Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Techcombank

Techcombank

TMCP • Xem hồ sơ

7.9%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
VPBank

VPBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.9%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
ACB

ACB

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Sacombank

Sacombank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
VIB

VIB

TMCP • Xem hồ sơ

7.6%/năm~12.9 triệu370.4 triệu930.4 triệu
HDBank

HDBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.7%/năm~12.9 triệu370.4 triệu930.4 triệu
OCB

OCB

TMCP • Xem hồ sơ

7.6%/năm~12.9 triệu370.4 triệu930.4 triệu
TPBank

TPBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
LPBank

LPBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
SHB

SHB

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
MSB

MSB

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
SeABank

SeABank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Nam A Bank

Nam A Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Bac A Bank

Bac A Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.9%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
PVcomBank

PVcomBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
NCB

NCB

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
VietABank

VietABank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Vikki Bank

Vikki Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
BaoViet Bank

BaoViet Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
ABBank

ABBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.79%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
BVBank

BVBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Kienlongbank

Kienlongbank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Saigonbank

Saigonbank

TMCP • Xem hồ sơ

7.9%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
PGBank

PGBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.8%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
GPBank

GPBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.9%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
SCB

SCB

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
CBBank

CBBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
OceanBank

OceanBank

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
VRB

VRB

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Shinhan Bank

Shinhan Bank

TMCP • Xem hồ sơ

6.8%/năm~12.5 triệu370.4 triệu930.4 triệu
HSBC

HSBC

TMCP • Xem hồ sơ

7%/năm~12.6 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Standard Chartered

Standard Chartered

TMCP • Xem hồ sơ

7.2%/năm~12.7 triệu370.4 triệu930.4 triệu
UOB

UOB

TMCP • Xem hồ sơ

7.2%/năm~12.7 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Woori Bank

Woori Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7%/năm~12.6 triệu370.4 triệu930.4 triệu
CIMB

CIMB

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Hong Leong

Hong Leong

TMCP • Xem hồ sơ

7.5%/năm~12.8 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Indovina Bank

Indovina Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.9%/năm~13 triệu370.4 triệu930.4 triệu
Public Bank

Public Bank

TMCP • Xem hồ sơ

7.2%/năm~12.7 triệu370.4 triệu930.4 triệu

Câu hỏi thường gặp

4 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Chi phí lăn bánh ô tô tại Việt Nam gồm 6 khoản bắt buộc: (1) Thuế trước bạ (10% - 12%), (2) Phí cấp biển số (20 triệu tại HN/TP.HCM; 1-2 triệu tại các tỉnh), (3) Phí đăng kiểm (340.000đ), (4) Phí bảo trì đường bộ 1 năm (1.560.000đ cá nhân / 2.160.000đ công ty), (5) Bảo hiểm TNDS bắt buộc (480.700đ - 873.400đ/năm), (6) Bảo hiểm thân vỏ/vật chất xe (1.5% giá xe - tùy chọn khuyên dùng).

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi
Tính Chi Phí Lăn Bánh Ô Tô & Trả Góp
Tính Chi Phí Lăn Bánh Ô Tô & Trả Góp Mới Nhất (ngày 03/09/2026) | Calc.vn | Calc.vn