calc.vn logo
VND flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 VNĐ Bằng Bao Nhiêu Ringgit? Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay

Công cụ quy đổi tỷ giá chéo giữa Việt Nam Đồng (VNĐ) (VND) và Ringgit Malaysia (MYR) (MYR) cập nhật 24/7.

⚡ Tỷ Giá Chéo Việt Nam Đồng (VNĐ) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000.000 VNĐ BẰNGMYR flag

155,74 RM

≈ 1 triệu (Giá trị VNĐ)

1 VNĐ (VND)

0,0002 RM

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Ringgit (MYR)

6.421 đ

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 VNĐ quy đổi bằng 0,0002 Ringgit, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 VNĐ = 1 VNĐ, 1 Ringgit = 6.421,16 VNĐ).

VND flag

Quy Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) Sang Ringgit Malaysia (MYR)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 VNĐ = 0,0002 Ringgit
Số tiền gửi / Đổi từ:
đ

1.000.000 VNĐ ≈ 1 triệu

Nhận được / Đổi sang:
RM

155,74 Ringgit (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (VNĐ)1.000.000 VNĐ
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) Sang Ringgit Malaysia (MYR) (VNĐ → Ringgit)

1 VNĐ = 0,0002 Ringgit
Số lượng (VNĐ)Thành tiền (Ringgit)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
10.000 VNĐ1,5574 RM10.000 đ≈ 10 nghìn
50.000 VNĐ7,7868 RM50.000 đ≈ 50 nghìn
100.000 VNĐ15,57 RM100.000 đ≈ 100 nghìn
500.000 VNĐ77,87 RM500.000 đ≈ 500 nghìn
1.000.000 VNĐ155,74 RM1.000.000 đ≈ 1 triệu
5.000.000 VNĐ778,68 RM5.000.000 đ≈ 5 triệu
10.000.000 VNĐ1.557 RM10.000.000 đ≈ 10 triệu
50.000.000 VNĐ7.787 RM50.000.000 đ≈ 50 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (Ringgit → VNĐ)

Xem trang đảo chiều

Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Ringgit Malaysia (MYR):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Việt Nam Đồng (VNĐ) và Ringgit Malaysia (MYR) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.