Tỷ giá chéo giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Ringgit Malaysia (MYR) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 Won Bằng Bao Nhiêu Ringgit? Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay
Đồng Won là tiền tệ của Hàn Quốc. Người Việt hay quy đổi theo mốc 1.000 Won hoặc 1 triệu Won. Quy đổi sang Ringgit Malaysia (MYR) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Won Hàn Quốc (KRW) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay (19/10/2026)
3,1583 RM
≈ 20 nghìn (Giá trị VNĐ)
0,0032 RM
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
317 ₩
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Won quy đổi bằng 0,0032 Ringgit, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Won = 20,28 VNĐ, 1 Ringgit = 6.421,16 VNĐ).
Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Ringgit Malaysia (MYR)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
1.000 Won ≈ 20 nghìn
3,1583 Ringgit (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Ringgit Malaysia (MYR) (Won → Ringgit)
1 Won = 0,0032 Ringgit| Số lượng (Won) | Thành tiền (Ringgit) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Won | 0,0032 RM | 20 đ | ≈ 20 |
| 100 Won | 0,3158 RM | 2.028 đ | ≈ 2 nghìn |
| 1.000 Won | 3,1583 RM | 20.280 đ | ≈ 20 nghìn |
| 5.000 Won | 15,79 RM | 101.400 đ | ≈ 101 nghìn |
| 10.000 Won | 31,58 RM | 202.800 đ | ≈ 203 nghìn |
| 50.000 Won | 157,92 RM | 1.014.000 đ | ≈ 1 triệu |
| 100.000 Won | 315,83 RM | 2.028.000 đ | ≈ 2 triệu |
| 500.000 Won | 1.579 RM | 10.140.000 đ | ≈ 10.1 triệu |
| 1.000.000 Won | 3.158 RM | 20.280.000 đ | ≈ 20.3 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Won Hàn Quốc (KRW) (Ringgit → Won)
Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Ringgit Malaysia (MYR):
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.