calc.vn logo
USD flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 USD Bằng Bao Nhiêu Ringgit? Đổi Đô La Mỹ (USD) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay

Đồng Đô La Mỹ (USD) là đồng tiền dự trữ phổ biến nhất toàn cầu. Quy đổi sang Ringgit Malaysia (MYR) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Mỹ (USD) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 USD BẰNGMYR flag

406,47 RM

≈ 2.6 triệu (Giá trị VNĐ)

1 USD (USD)

4,0647 RM

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Ringgit (MYR)

0,246 $

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 USD quy đổi bằng 4,0647 Ringgit, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 USD = 26.100 VNĐ, 1 Ringgit = 6.421,16 VNĐ).

USD flag

Quy Đổi Đô La Mỹ (USD) Sang Ringgit Malaysia (MYR)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 USD = 4,0647 Ringgit
Số tiền gửi / Đổi từ:
$

100 USD ≈ 2.6 triệu

Nhận được / Đổi sang:
RM

406,47 Ringgit (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (USD)100 USD
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Đô La Mỹ (USD) Sang Ringgit Malaysia (MYR) (USD → Ringgit)

1 USD = 4,0647 Ringgit
Số lượng (USD)Thành tiền (Ringgit)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 USD4,0647 RM26.100 đ≈ 26 nghìn
2 USD8,1294 RM52.200 đ≈ 52 nghìn
5 USD20,32 RM130.500 đ≈ 131 nghìn
10 USD40,65 RM261.000 đ≈ 261 nghìn
20 USD81,29 RM522.000 đ≈ 522 nghìn
50 USD203,23 RM1.305.000 đ≈ 1.3 triệu
100 USD406,47 RM2.610.000 đ≈ 2.6 triệu
200 USD812,94 RM5.220.000 đ≈ 5.2 triệu
500 USD2.032 RM13.050.000 đ≈ 13.1 triệu
1.000 USD4.065 RM26.100.000 đ≈ 26.1 triệu
5.000 USD20.323 RM130.500.000 đ≈ 130.5 triệu
10.000 USD40.647 RM261.000.000 đ≈ 261 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô La Mỹ (USD) (Ringgit → USD)

Xem trang đảo chiều

Đổi Đô La Mỹ (USD) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Ringgit Malaysia (MYR):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Đô La Mỹ (USD) và Ringgit Malaysia (MYR) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.