calc.vn logo
GBP flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Bảng Anh Bằng Bao Nhiêu Ringgit? Đổi Bảng Anh (GBP) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay

Bảng Anh (GBP) là một trong những đồng tiền có giá trị giao dịch cao nhất thế giới. Quy đổi sang Ringgit Malaysia (MYR) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Bảng Anh (GBP) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 Bảng Anh BẰNGMYR flag

546,29 RM

≈ 3.5 triệu (Giá trị VNĐ)

1 Bảng Anh (GBP)

5,4629 RM

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Ringgit (MYR)

0,1831 £

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Bảng Anh quy đổi bằng 5,4629 Ringgit, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Bảng Anh = 35.077,9 VNĐ, 1 Ringgit = 6.421,16 VNĐ).

GBP flag

Quy Đổi Bảng Anh (GBP) Sang Ringgit Malaysia (MYR)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Bảng Anh = 5,4629 Ringgit
Số tiền gửi / Đổi từ:
£

100 Bảng Anh ≈ 3.5 triệu

Nhận được / Đổi sang:
RM

546,29 Ringgit (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Bảng Anh)100 Bảng Anh
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Bảng Anh (GBP) Sang Ringgit Malaysia (MYR) (Bảng Anh → Ringgit)

1 Bảng Anh = 5,4629 Ringgit
Số lượng (Bảng Anh)Thành tiền (Ringgit)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Bảng Anh5,4629 RM35.078 đ≈ 35 nghìn
5 Bảng Anh27,31 RM175.390 đ≈ 175 nghìn
10 Bảng Anh54,63 RM350.779 đ≈ 351 nghìn
20 Bảng Anh109,26 RM701.558 đ≈ 702 nghìn
50 Bảng Anh273,14 RM1.753.895 đ≈ 1.8 triệu
100 Bảng Anh546,29 RM3.507.790 đ≈ 3.5 triệu
200 Bảng Anh1.093 RM7.015.580 đ≈ 7 triệu
500 Bảng Anh2.731 RM17.538.950 đ≈ 17.5 triệu
1.000 Bảng Anh5.463 RM35.077.900 đ≈ 35.1 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Bảng Anh (GBP) (Ringgit → Bảng Anh)

Xem trang đảo chiều

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Ringgit Malaysia (MYR):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Bảng Anh (GBP) và Ringgit Malaysia (MYR) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.