calc.vn logo
KHR flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Riel Bằng Bao Nhiêu Bảng Anh? Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Bảng Anh (GBP) Hôm Nay

Đồng Riel (KHR) là tiền tệ của Vương quốc Campuchia. Quy đổi sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Riel Campuchia (KHR) Sang Bảng Anh (GBP) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
10.000 Riel BẰNGGBP flag

0,2851 £

≈ 10 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Riel (KHR)

0 £

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Bảng Anh (GBP)

35.078 ៛

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Riel quy đổi bằng 0 Bảng Anh, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Riel = 1 VNĐ, 1 Bảng Anh = 35.077,9 VNĐ).

KHR flag

Quy Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Bảng Anh (GBP)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Riel = 0 Bảng Anh
Số tiền gửi / Đổi từ:
៛

10.000 Riel ≈ 10 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
£

0,2851 Bảng Anh (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Riel)10.000 Riel
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Bảng Anh (GBP) (Riel → Bảng Anh)

1 Riel = 0 Bảng Anh
Số lượng (Riel)Thành tiền (Bảng Anh)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
100 Riel0,0029 £100 đ≈ 100
500 Riel0,0143 £500 đ≈ 500
1.000 Riel0,0285 £1.000 đ≈ 1 nghìn
5.000 Riel0,1425 £5.000 đ≈ 5 nghìn
10.000 Riel0,2851 £10.000 đ≈ 10 nghìn
50.000 Riel1,4254 £50.000 đ≈ 50 nghìn
100.000 Riel2,8508 £100.000 đ≈ 100 nghìn

Đảo chiều quy đổi

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Riel Campuchia (KHR) (Bảng Anh → Riel)

Xem trang đảo chiều

Đổi Riel Campuchia (KHR) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Riel Campuchia (KHR) và Bảng Anh (GBP) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.