Tỷ giá chéo giữa Riel Campuchia (KHR) và Won Hàn Quốc (KRW) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 Riel Bằng Bao Nhiêu Won? Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay
Đồng Riel (KHR) là tiền tệ của Vương quốc Campuchia. Quy đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Riel Campuchia (KHR) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay (19/10/2026)
493,1 ₩
≈ 10 nghìn (Giá trị VNĐ)
0,0493 ₩
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
20 ៛
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Riel quy đổi bằng 0,0493 Won, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Riel = 1 VNĐ, 1 Won = 20,28 VNĐ).
Quy Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Won Hàn Quốc (KRW)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
10.000 Riel ≈ 10 nghìn
493,1 Won (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Riel Campuchia (KHR) Sang Won Hàn Quốc (KRW) (Riel → Won)
1 Riel = 0,0493 Won| Số lượng (Riel) | Thành tiền (Won) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 100 Riel | 4,931 ₩ | 100 đ | ≈ 100 |
| 500 Riel | 24,65 ₩ | 500 đ | ≈ 500 |
| 1.000 Riel | 49,31 ₩ | 1.000 đ | ≈ 1 nghìn |
| 5.000 Riel | 246,55 ₩ | 5.000 đ | ≈ 5 nghìn |
| 10.000 Riel | 493,1 ₩ | 10.000 đ | ≈ 10 nghìn |
| 50.000 Riel | 2.465 ₩ | 50.000 đ | ≈ 50 nghìn |
| 100.000 Riel | 4.931 ₩ | 100.000 đ | ≈ 100 nghìn |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Riel Campuchia (KHR) (Won → Riel)
Đổi Riel Campuchia (KHR) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.