calc.vn logo
EUR flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 EUR Bằng Bao Nhiêu Bảng Anh? Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Bảng Anh (GBP) Hôm Nay

Đồng Euro là tiền tệ chính thức của 20 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Quy đổi sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Euro Châu Âu (EUR) Sang Bảng Anh (GBP) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 EUR BẰNGGBP flag

85,09 £

≈ 3 triệu (Giá trị VNĐ)

1 EUR (EUR)

0,8509 £

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Bảng Anh (GBP)

1,1752 €

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 EUR quy đổi bằng 0,8509 Bảng Anh, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 EUR = 29.847,37 VNĐ, 1 Bảng Anh = 35.077,9 VNĐ).

EUR flag

Quy Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Bảng Anh (GBP)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 EUR = 0,8509 Bảng Anh
Số tiền gửi / Đổi từ:
€

100 EUR ≈ 3 triệu

Nhận được / Đổi sang:
£

85,09 Bảng Anh (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (EUR)100 EUR
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Bảng Anh (GBP) (EUR → Bảng Anh)

1 EUR = 0,8509 Bảng Anh
Số lượng (EUR)Thành tiền (Bảng Anh)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 EUR0,8509 £29.847 đ≈ 30 nghìn
5 EUR4,2544 £149.237 đ≈ 149 nghìn
10 EUR8,5089 £298.474 đ≈ 298 nghìn
20 EUR17,02 £596.947 đ≈ 597 nghìn
50 EUR42,54 £1.492.369 đ≈ 1.5 triệu
100 EUR85,09 £2.984.737 đ≈ 3 triệu
200 EUR170,18 £5.969.474 đ≈ 6 triệu
500 EUR425,44 £14.923.685 đ≈ 14.9 triệu
1.000 EUR850,89 £29.847.370 đ≈ 29.8 triệu
5.000 EUR4.254 £149.236.850 đ≈ 149.2 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Euro Châu Âu (EUR) (Bảng Anh → EUR)

Xem trang đảo chiều

Đổi Euro Châu Âu (EUR) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Euro Châu Âu (EUR) và Bảng Anh (GBP) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.