calc.vn logo
AUD flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 AUD Bằng Bao Nhiêu Man? Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Man Nhật (Vạn Yên) Hôm Nay

Đô la Úc (AUD) là tiền tệ của Khối Thịnh vượng chung Úc. Quy đổi sang Man Nhật (Vạn Yên) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Úc (AUD) Sang Man Nhật (Vạn Yên) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 AUD BẰNGJPY flag

1,0886 万

≈ 1.8 triệu (Giá trị VNĐ)

1 AUD (AUD)

0,0109 万

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Man (JPY)

92 A$

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 AUD quy đổi bằng 0,0109 Man, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 AUD = 18.357,47 VNĐ, 1 Man = 1.686.400 VNĐ).

AUD flag

Quy Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Man Nhật (Vạn Yên)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 AUD = 0,0109 Man
Số tiền gửi / Đổi từ:
A$

100 AUD ≈ 1.8 triệu

Nhận được / Đổi sang:
万

1,0886 Man (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (AUD)100 AUD
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Man Nhật (Vạn Yên) (AUD → Man)

1 AUD = 0,0109 Man
Số lượng (AUD)Thành tiền (Man)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 AUD0,0109 万18.357 đ≈ 18 nghìn
5 AUD0,0544 万91.787 đ≈ 92 nghìn
10 AUD0,1089 万183.575 đ≈ 184 nghìn
20 AUD0,2177 万367.149 đ≈ 367 nghìn
50 AUD0,5443 万917.874 đ≈ 918 nghìn
100 AUD1,0886 万1.835.747 đ≈ 1.8 triệu
500 AUD5,4428 万9.178.735 đ≈ 9.2 triệu
1.000 AUD10,89 万18.357.470 đ≈ 18.4 triệu
5.000 AUD54,43 万91.787.350 đ≈ 91.8 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Man Nhật (Vạn Yên) sang Đô La Úc (AUD) (Man → AUD)

Xem trang đảo chiều

Đổi Đô La Úc (AUD) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Man Nhật (Vạn Yên):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Đô La Úc (AUD) và Man Nhật (Vạn Yên) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.