calc.vn logo
AUD flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 AUD Bằng Bao Nhiêu Won? Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay

Đô la Úc (AUD) là tiền tệ của Khối Thịnh vượng chung Úc. Quy đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Úc (AUD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 AUD BẰNGKRW flag

90.520 ₩

≈ 1.8 triệu (Giá trị VNĐ)

1 AUD (AUD)

905,2 ₩

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Won (KRW)

0,0011 A$

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 AUD quy đổi bằng 905,2 Won, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 AUD = 18.357,47 VNĐ, 1 Won = 20,28 VNĐ).

AUD flag

Quy Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Won Hàn Quốc (KRW)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 AUD = 905,2 Won
Số tiền gửi / Đổi từ:
A$

100 AUD ≈ 1.8 triệu

Nhận được / Đổi sang:
₩

90.520 Won (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (AUD)100 AUD
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Đô La Úc (AUD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) (AUD → Won)

1 AUD = 905,2 Won
Số lượng (AUD)Thành tiền (Won)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 AUD905,2 ₩18.357 đ≈ 18 nghìn
5 AUD4.526 ₩91.787 đ≈ 92 nghìn
10 AUD9.052 ₩183.575 đ≈ 184 nghìn
20 AUD18.104 ₩367.149 đ≈ 367 nghìn
50 AUD45.260 ₩917.874 đ≈ 918 nghìn
100 AUD90.520 ₩1.835.747 đ≈ 1.8 triệu
500 AUD452.600 ₩9.178.735 đ≈ 9.2 triệu
1.000 AUD905.201 ₩18.357.470 đ≈ 18.4 triệu
5.000 AUD4.526.003 ₩91.787.350 đ≈ 91.8 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô La Úc (AUD) (Won → AUD)

Xem trang đảo chiều

Đổi Đô La Úc (AUD) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Won Hàn Quốc (KRW):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Đô La Úc (AUD) và Won Hàn Quốc (KRW) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.