calc.vn logo
CNY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Tệ Bằng Bao Nhiêu Man? Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Man Nhật (Vạn Yên) Hôm Nay

Nhân Dân Tệ (RMB/CNY) là tiền tệ của Trung Quốc. 1 Vạn Tệ = 10.000 Nhân Dân Tệ. Quy đổi sang Man Nhật (Vạn Yên) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Man Nhật (Vạn Yên) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 Tệ BẰNGJPY flag

0,2336 万

≈ 394 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Tệ (CNY)

0,0023 万

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Man (JPY)

428 ¥

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Tệ quy đổi bằng 0,0023 Man, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Tệ = 3.939,73 VNĐ, 1 Man = 1.686.400 VNĐ).

CNY flag

Quy Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Man Nhật (Vạn Yên)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Tệ = 0,0023 Man
Số tiền gửi / Đổi từ:
¥

100 Tệ ≈ 394 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
万

0,2336 Man (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Tệ)100 Tệ
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Man Nhật (Vạn Yên) (Tệ → Man)

1 Tệ = 0,0023 Man
Số lượng (Tệ)Thành tiền (Man)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Tệ0,0023 万3.940 đ≈ 4 nghìn
5 Tệ0,0117 万19.699 đ≈ 20 nghìn
10 Tệ0,0234 万39.397 đ≈ 39 nghìn
20 Tệ0,0467 万78.795 đ≈ 79 nghìn
50 Tệ0,1168 万196.987 đ≈ 197 nghìn
100 Tệ0,2336 万393.973 đ≈ 394 nghìn
200 Tệ0,4672 万787.946 đ≈ 788 nghìn
500 Tệ1,1681 万1.969.865 đ≈ 2 triệu
1.000 Tệ2,3362 万3.939.730 đ≈ 3.9 triệu
5.000 Tệ11,68 万19.698.650 đ≈ 19.7 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Man Nhật (Vạn Yên) sang Nhân Dân Tệ (CNY) (Man → Tệ)

Xem trang đảo chiều

Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Man Nhật (Vạn Yên):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Nhân Dân Tệ (CNY) và Man Nhật (Vạn Yên) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.