calc.vn logo

Phân tích phương án vay ngân hàng 1 tỷ trả trong 10 năm

Dư nợ giảm dần5.6% / năm10 nămĐã kiểm duyệt bởi Ban biên tập
Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay 1 tỷ (10 Năm):

Khi vay 1 tỷ trong 10 năm với lãi suất tham chiếu 5.6%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 13 triệu (gồm 8.3 triệu gốc + 4.7 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 282.3 triệu (bằng khoảng 28.2% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền thanh toán (Gốc + Lãi): 1.28 tỷ.
  • Thu nhập tối thiểu (theo trả bình quân ~10.7 triệu): Từ 26.7 triệu/tháng (DTI < 40%).
  • Thu nhập an toàn (theo tháng đầu cao nhất ~13 triệu): Khuyến nghị từ 32.5 triệu/tháng để dòng tiền không bị áp lực.

Phân tích chiến lược

Vay 1 tỷ ngân hàng thường được ưu đãi lãi suất 1-2 năm đầu. Hãy tính toán dựa trên lãi suất thả nổi dự kiến ~10-12% để đảm bảo an toàn dòng tiền lâu dài.
Tìm hiểu phương án vay ngân hàng 1 tỷ trả góp trong 10 năm. So sánh các kỳ hạn lân cận để đưa ra lựa chọn tối ưu chi phí lãi suất.

Mốc gốc vượt lãi

Tháng 1

Gốc bắt đầu lớn hơn lãi

Mốc tất toán tối ưu

Tháng 61

Mốc tham khảo giảm phí phạt (giả định)

Chỉ số áp lực nợ

6 / 10

Đo rủi ro dòng tiền

Tỷ lệ Lãi / Vốn gốc

28.2%

Tổng tiền lãi phát sinh trên nợ gốc

Công cụ tính thử nhanh (Tương tác)

Kéo thanh trượt để thay đổi thông số và xem kết quả tức thì

Số tiền vay1 tỷ
Thời gian vay10 năm (120 tháng)
Lãi suất vay5.6% / năm
3%8.5% (Phổ biến)20%

Trả trung bình hàng tháng

10.7 triệu

Tháng đầu tiên

13 triệu

Tổng tiền lãi

282.3 triệu

Tổng chi phí cả gốc lẫn lãi: 1.28 tỷ
💡 Nếu trả thêm 1-2 triệu mỗi tháng vào gốc, bạn có thể tiết kiệm khoảng 42.4 triệu tiền lãi và rút ngắn kỳ hạn vay.

Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.

Woori Bank
Gói Vay Ngân Hàng Được Chọn

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam (Woori Bank)

Xem biểu lãi suất Woori Bank

Lãi suất ưu đãi

5.6%/năm

Cố định 12 tháng đầu

Biên độ sau ưu đãi

+3%

Cộng với lãi suất cơ sở

Thời hạn vay tối đa

30 năm

Linh hoạt theo tài sản

Hạn mức vay (LTV)

Tới 80%

Giá trị TSBĐ định giá

* Điều kiện: Gói vay mua nhà Woori Bank

📊

📊 Bảng cân đối nhanh dòng tiền nợ vay 1 tỷ kỳ hạn 10 năm

Số tiền vayNợ gốc

1 tỷ

1.000.000.000 đ

Tổng tiền lãi28.2% vốn

282.3 triệu

282.333.333 đ

Tổng phải trảGốc + Lãi

1.28 tỷ

1.282.333.333 đ

Trả tháng đầuKỳ cao nhất

13 triệu

13.000.000 đ

Trả tháng cuối:8.4 triệu
Trả bình quân/tháng:10.7 triệu
Mốc gốc vượt lãi:Tháng 1
Áp lực thu nhập (DTI):Nhập thu nhập →
Cơ cấu thanh toán:
● Gốc: 78.0%● Lãi: 22.0%
Giả định: Dư nợ giảm dần · 5.6%/năm · 10 năm (120 tháng)Đổi cách tính lãi

📋 Lịch trình thanh toán gốc lãi chi tiết từng tháng vay 1 tỷ

Theo dõi chi tiết từng tháng: tiền gốc, tiền lãi, tổng thanh toán và dư nợ còn lại.

Tháng đầu tiên

13.000.000 đ

Gốc 8.333.333 đ + Lãi 4.666.667 đ

Tháng cuối cùng

8.372.222 đ

Dư nợ về 0 đ

Tổng lãi cả kỳ hạn

282.333.333 đ

Dư nợ giảm dần

Tổng gốc năm: 100.000.000 đTổng lãi năm: 53.433.333 đ
Tháng 1

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.666.667 đ

13.000.000 đ

Dư nợ: 991.666.667 đ

Tháng 2

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.627.778 đ

12.961.111 đ

Dư nợ: 983.333.333 đ

Tháng 3

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.588.889 đ

12.922.222 đ

Dư nợ: 975.000.000 đ

Tháng 4

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.550.000 đ

12.883.333 đ

Dư nợ: 966.666.667 đ

Tháng 5

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.511.111 đ

12.844.444 đ

Dư nợ: 958.333.333 đ

Tháng 6

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.472.222 đ

12.805.556 đ

Dư nợ: 950.000.000 đ

Tháng 7

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.433.333 đ

12.766.667 đ

Dư nợ: 941.666.667 đ

Tháng 8

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.394.444 đ

12.727.778 đ

Dư nợ: 933.333.333 đ

Tháng 9

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.355.556 đ

12.688.889 đ

Dư nợ: 925.000.000 đ

Tháng 10

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.316.667 đ

12.650.000 đ

Dư nợ: 916.666.667 đ

Tháng 11

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.277.778 đ

12.611.111 đ

Dư nợ: 908.333.333 đ

Tháng 12

Gốc 8.333.333 đ · Lãi 4.238.889 đ

12.572.222 đ

Dư nợ: 900.000.000 đ

Tải bảng trả nợ chi tiết

Phân tích dòng tiền

📈 Tiến trình khấu hao thực tế khoản vay 1 tỷ dư nợ giảm dần

Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.

Khoản trả tháng đầu

13.0 triệu

Trả trung bình/tháng

10.7 triệu

Tổng lãi phải trả

282.3 triệu

Tỷ lệ lãi/khoản vay

28.2%

Dư nợ

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

❓ Vay 1 tỷ trong 10 năm cần thu nhập bao nhiêu?

Bên cạnh thu nhập từ lương, ngân hàng cũng xem xét các nguồn thu từ cho thuê tài sản, kinh doanh. Bạn nên minh bạch mọi dòng tiền để được ưu đãi lãi suất.

Thu nhập gợi ý tối thiểu

26.7 triệu / tháng

Đánh giá nhanh

Bất kỳ sự sụt giảm thu nhập nào dưới ngưỡng này đều đẩy bạn vào nhóm có nguy cơ phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu.

Phân tích tình huống thu nhập thực tế (Scenarios)

Dưới 16 triệu / tháng

🚨 Nguy cơ rủi ro cao

Không khuyến khích vay: Dòng tiền chi trả nợ hàng tháng sẽ chiếm quá 60% thu nhập, gây mất cân đối chi tiêu nghiêm trọng và dễ rơi vào nhóm nợ xấu CIC khi lãi suất thả nổi biến động tăng.

Từ 16 triệu - 35 triệu / tháng

⚠️ Có thể cân nhắc

Yêu cầu thắt lưng buộc bụng: Có thể triển khai nếu bạn có quỹ dự phòng tối thiểu 6 tháng tiền trả nợ, không vướng bận chi phí nuôi con nhỏ hoặc học phí quá cao và chi tiêu gia đình được tối giản.

Trên 35 triệu / tháng

✅ Tỷ lệ nợ an toàn

Dòng tiền thoải mái: Xét riêng về DTI, mức thu nhập này tạo dư địa dòng tiền rất tốt (DTI < 30%). Khả năng được giải ngân thực tế còn phụ thuộc vào lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, nguồn thu nhập và chính sách thẩm định của từng ngân hàng.

Kiểm tra sức khỏe tài chính

🛡️ Stress-test khả năng trả khoản nợ 1 tỷ hạn kỳ 10 năm

💵

Phân bố chi tiêu hàng tháng

Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 26.7 triệu

  • Trả khoản vay (40%)10.7 triệu
  • Chi phí thiết yếu (50%)13.4 triệu
  • Tiết kiệm & Đầu tư (10%)2.7 triệu

Điều kiện tài chính tham khảo

  • Thu nhập tham khảo (DTI 40%): ≥ 26.7 triệu/tháng
  • Vốn tự có đối ứng chuẩn bị: ≥ 200 triệu (khoảng 20–30% tổng nhu cầu vốn)
  • Nguồn thu nhập ổn định và có chứng từ chứng minh
  • Lịch sử tín dụng CIC tốt (không dính nợ cần chú ý hoặc nợ xấu)
Vốn đối ứng tham khảo200 triệu
Quỹ dự phòng nên có80.2 triệu

6 tháng chi phí sinh hoạt

⚠️

Cảnh báo rủi ro

DTI (Tỷ lệ trả nợ / thu nhập)40% / 40%
  • Lãi suất thả nổi sau ưu đãi có thể tăng EMI 15–30%
  • DTI gần ngưỡng an toàn — dòng tiền hàng tháng khá chặt
  • Thời hạn vay hợp lý

Có nên vay 1 tỷ trong 10 năm không?

Phân tích toàn diện & Đánh giá rủi ro dòng tiền thực tế đối với gói vay 1 tỷ trong kỳ hạn 10 năm, kiểm duyệt chính quy bởi Ban biên tập Calc.vn.

⚖️ Đánh giá chi tiết áp lực tài chính gói vay 1 tỷ

Kỳ hạn trung hạn 10 năm được xem là điểm cân bằng lý tưởng khi vay 1 tỷ giữa áp lực chi trả hàng tháng và tổng chi phí lãi vay. Dòng tiền thanh toán tháng đầu tiên dao động ở mức 13 triệu, giảm đáng kể so với các gói vay ngắn hạn. Tổng tiền lãi bạn phải đóng suốt chu kỳ là 282.3 triệu. Đây là phương án dung hòa tốt, nhưng đòi hỏi sự ổn định thu nhập ở mức trung hạn.

📉 Báo cáo Stress-Test: Kịch bản rủi ro lãi suất thả nổi

Rủi ro lãi suất thả nổi ở kỳ hạn 10 năm là yếu tố bắt buộc phải đưa vào kịch bản dự phòng. Stress-test kịch bản lãi suất tăng nhẹ +1.5% làm tăng thêm 75.6 triệu tổng tiền lãi, trong khi kịch bản lãi suất tăng sốc +3.5% sẽ khiến tổng lãi phát sinh thêm vọt lên 176.5 triệu, biến khoản vay tưởng chừng rẻ thành gánh nặng tài chính thực sự nếu không có kế hoạch dự phòng dòng tiền.

🔄 Phân tích chi phí cơ hội & Đối chiếu so sánh kỳ hạn

Gói vay 10 năm cung cấp sự linh hoạt hoàn hảo. Bạn có thể chọn kỳ hạn này để có mức đóng bắt buộc hàng tháng dễ chịu là 13 triệu, song song đó hãy chủ động tích lũy tiền nhàn rỗi để tất toán sớm trước năm thứ 5 nhằm triệt tiêu phần lớn số tiền lãi 282.3 triệu.

⚠️ Hệ lụy nợ quá hạn & Cách tính lãi suất phạt trễ hạn

Với gốc hàng tháng là 8.3 triệu, nếu trễ hạn đóng nợ, ngân hàng sẽ áp dụng lãi phạt 150% (tương đương 8.4%/năm), phát sinh số tiền phạt dồn tích ~1.918 đ/ngày trên số tiền gốc chậm trả. Trễ trên 10 ngày sẽ đẩy bạn vào nhóm nợ cần chú ý (nhóm 2) trên hệ thống CIC toàn quốc.

🧮 Hướng dẫn chi tiết cách tính gốc lãi giảm dần tại nhà

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 1 tỷ lãi suất 5.6%/năm trong 10 năm (120 tháng):

1️⃣ Nghĩa vụ trả nợ gốc cố định từng tháng:

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 1 tỷ / 120 tháng = 8.333.333 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Tiền lãi phát sinh trong tháng thứ nhất:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 1 tỷ x (5.6% / 12) = 4.666.666,667 đ.

3️⃣ Tổng nợ đóng tháng đầu tiên (Cả gốc lẫn lãi):

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 8.333.333 đ + 4.666.666,667 đ = 12.999.999,667 đ.

4️⃣ Cách tính lãi thực tế từ tháng thứ 2 trở đi:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 1 tỷ - 8.333.333 đ = 991.666.667 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 991.666.667 đ x (5.6% / 12) = 4.627.778 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 38.889 đ so với tháng đầu!

💰 Kinh nghiệm trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi khi vay 1 tỷ trong 10 năm

Tính toán số tiền lãi tiết kiệm được và số tháng thoát nợ sớm khi tăng tỷ lệ trả gốc.

Tiết kiệm lãi

15.8 triệu

Hoàn thành sớm

6 tháng

* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.

🔄 So sánh áp lực tài chính khi vay 1 tỷ ở các kỳ hạn khác nhau

So sánh trực quan biến động của gốc lãi hàng tháng và chi phí lãi vay tổng cộng giữa các mốc thời hạn vay phổ biến.

Nhẹ dòng tiền nhất: 20 nămTiết kiệm lãi nhất: 5 năm
Thời hạnTrả tháng đầuTrung bình/thángTổng lãiDTI Khuyến nghị (40%)Ước tính Thả Nổi (+2%)
5 năm21.333.333 đ19.038.889 đ142.333.333 đ47.597.222 đ24.533.333 đ /th
10 năm13.000.000 đ10.686.111 đ282.333.333 đ26.715.278 đ14.950.000 đ /th
15 năm10.222.222 đ7.901.852 đ422.333.333 đ19.754.630 đ11.755.556 đ /th
20 năm8.833.333 đ6.509.722 đ562.333.333 đ16.274.306 đ10.158.333 đ /th
Gợi ý đọc bảng: thời hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng nhưng thường làm tăng tổng lãi. Hãy ưu tiên phương án vừa đảm bảo khả năng chi trả hàng tháng, vừa kiểm soát tổng chi phí lãi.

🔄 Vay 1 tỷ trong 10 năm lãi suất 3.6% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 3.6%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

11.333.333 đ

Trung bình mỗi tháng

9.845.833 đ

Tổng tiền lãi phải trả

181.500.000 đ

Tổng gốc và lãi

1.181.500.000 đ

🔄 Vay 1 tỷ trong 10 năm lãi suất 4.6% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 4.6%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

12.166.667 đ

Trung bình mỗi tháng

10.265.972 đ

Tổng tiền lãi phải trả

231.916.667 đ

Tổng gốc và lãi

1.231.916.667 đ

🔄 Vay 1 tỷ trong 10 năm lãi suất 5.6% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 5.6%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

13.000.000 đ

Trung bình mỗi tháng

10.686.111 đ

Tổng tiền lãi phải trả

282.333.333 đ

Tổng gốc và lãi

1.282.333.333 đ

🔄 Vay 1 tỷ trong 10 năm lãi suất 6.6% trả bao nhiêu?

Bảng tính chi tiết phương án vay thế chấp 1 tỷ thời hạn 10 năm với lãi suất ưu đãi giả định là 6.6%/năm. Số tiền cần chuẩn bị thanh toán được tính cụ thể theo dư nợ giảm dần:

Trả tháng đầu tiên

13.833.333 đ

Trung bình mỗi tháng

11.106.250 đ

Tổng tiền lãi phải trả

332.750.000 đ

Tổng gốc và lãi

1.332.750.000 đ

Bảng so sánh lãi suất vay các ngân hàng

Dữ liệu tham khảo cập nhật mới nhất ngày 03/09/2026

Xem tất cả 43 ngân hàng
Ngân hàngLãi suất ưu đãiKỳ hạn ưu đãiLãi thả nổi (Ước tính)Đánh giá & Ghi chú
Woori Bank
Woori BankNước ngoài
5.6%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Gói vay mua nhà Woori Bank

Shinhan Bank
Shinhan BankNước ngoài
5.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 2.8%

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà thế chấp bất động sản tại Shinhan Bank

Vietcombank
VietcombankBig4 Quốc Doanh
6%24 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi mua nhà Vietcombank

HSBC
HSBCNước ngoài
6.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam)

Gói vay mua nhà HSBC

UOB
UOBNước ngoài
6.24%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam)

Gói vay mua nhà UOB

Standard Chartered
Standard CharteredNước ngoài
6.3%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3%

Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Gói vay mua nhà Standard Chartered

VietinBank
VietinBankBig4 Quốc Doanh
6.4%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho khách hàng cá nhân của VietinBank

Agribank
AgribankBig4 Quốc Doanh
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu đời sống - mua nhà ở, đất ở Agribank

ACB
ACBTMCP
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Á Châu

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư dành cho KHCN tại ACB

Vikki Bank
Vikki BankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng số Vikki (Ngân hàng TMCP Đông Á sau chuyển giao)

Vikki Digital Bank (Dong A Commercial Joint Stock Bank)

SCB
SCBTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Saigon Commercial Joint Stock Bank

CBBank
CBBankTMCP
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TM TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (VCBNeo / CBBank)

Construction Commercial One Member Limited Liability Bank

VRB
VRBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga

Vietnam - Russia Joint Venture Bank

CIMB
CIMBNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam

CIMB Bank Vietnam Limited

Hong Leong
Hong LeongNước ngoài
6.5% – 8.5%12 tháng đầu~10.5% – 12.5%

Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Hong Leong Bank Vietnam Limited

Public Bank
Public BankNước ngoài
6.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng Public Bank Việt Nam

Vay mua nhà phố, căn hộ dự án hoặc chuyển nhượng BĐS có tài sản bảo đảm hợp lệ

OceanBank
OceanBankTMCP
6.7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank / MBV)

Áp dụng cho khách hàng cá nhân vay mua nhà đất, căn hộ có tài sản bảo đảm hợp pháp.

MB Bank
MB BankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng TMCP Quân đội

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà, đất ở và xây sửa nhà dành cho KHCN của MBBank

Techcombank
TechcombankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản dành cho khách hàng cá nhân Techcombank

HDBank
HDBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và xây dựng sửa chữa nhà dành cho KHCN HDBank

OCB
OCBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Phương Đông

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại OCB

TPBank
TPBankTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.9%

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại TPBank

MSB
MSBTMCP
6.8%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại MSB

VPBank
VPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4.2%

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Gói tín dụng ưu đãi vay mua bất động sản thổ cư và dự án liên kết VPBank

Sacombank
SacombankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở dành cho KHCN tại Sacombank

VIB
VIBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi vay mua nhà ở, đất ở và căn hộ dự án dành cho KHCN VIB

LPBank
LPBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu vay mua bất động sản thổ cư và dự án nhà ở tại LPBank

SHB
SHBTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại SHB

SeABank
SeABankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Gói tín dụng SeAHome ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại SeABank

Nam A Bank
Nam A BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Nam Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại Nam A Bank

BaoViet Bank
BaoViet BankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại BaoViet Bank

ABBank
ABBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP An Bình

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại ABBank

BVBank
BVBankTMCP
6.9%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bản Việt

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại BVBank

PVcomBank
PVcomBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PVcomBank

NCB
NCBTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại NCB

Kienlongbank
KienlongbankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Kiên Long

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại KienlongBank

PGBank
PGBankTMCP
6.99%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ dự án và xây sửa nhà tại PGBank

VietABank
VietABankTMCP
7%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Việt Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại VietABank

Bac A Bank
Bac A BankTMCP
7.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 4%

Ngân hàng TMCP Bắc Á

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Bac A Bank

Saigonbank
SaigonbankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà ở, đất ở và xây sửa nhà tại Saigonbank

GPBank
GPBankTMCP
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.8%

Ngân hàng Kỷ Nguyên Thịnh Vượng (GPBank)

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu mua nhà đất, căn hộ chung cư và xây sửa nhà tại GPBank

Indovina Bank
Indovina BankNước ngoài
7.5%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TNHH Indovina

Vay mua nhà dự án, tài trợ tối đa 80% nhu cầu vốn, ân hạn nợ gốc đến 24 tháng

BIDV
BIDVBig4 Quốc Doanh
8.2%12 tháng đầuLãi cơ sở + 3.5%

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Gói tín dụng ưu đãi phục vụ nhu cầu nhà ở dành cho KHCN của BIDV

🏛️Tra cứu trọn bộ biểu lãi suất Ngân hàng tại Việt Nam

Xem chi tiết lãi suất gửi tiết kiệm, gói vay mua nhà, mua ô tô, biên độ thả nổi và điều kiện vay của từng ngân hàng (ngày 03/09/2026).

Xem tất cả 43 ngân hàng

Tại ngày 03/09/2026 (ngày 03/09/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.

Cập nhật dữ liệu: ngày 02/09/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.

📚

Kiến thức hữu ích liên quan

Lãi suất vay mua ô tô 1 tỷ – 5 năm: Ngân hàng nào rẻ nhất và áp lực trả nợ bao nhiêu?

Lương 30 triệu vay 700 triệu mua nhà: Đừng để thuế và phí ẩn 'nuốt chửng' căn hộ của bạn

💡

Phương án cơ cấu nguồn vốn tự có để giảm tỷ lệ đi vay

  • Lập kế hoạch cắt giảm 10% các chi phí không cần thiết mỗi tháng và tự động chuyển khoản tiền này vào một tài khoản tiết kiệm tích lũy trực tuyến để tự tạo nguồn vốn tự có.
  • So sánh kỹ lưỡng các gói vay của ít nhất 3 tổ chức tài chính khác nhau để chọn ra phương án tối ưu nhất.
  • Luôn duy trì một quỹ dự phòng khẩn cấp bằng 6 tháng chi phí sinh hoạt trước khi nghĩ đến việc dùng nợ.

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Sau 10 ngày trễ hạn, bạn sẽ bị chuyển sang nhóm nợ cần chú ý (Nhóm 2). Sau 90 ngày, bạn sẽ rơi vào nợ xấu (Nhóm 3) và bị ghi nhận lên hệ thống CIC, khiến bạn không thể vay vốn ở bất kỳ đâu trong 5 năm tiếp theo.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Bạn muốn lập phương án vay cá nhân hóa?

Mỗi gia đình có một nền tảng thu nhập, tích lũy và kế hoạch trả nợ trước hạn khác nhau. Hãy sử dụng công cụ tính toán nâng cao để thiết kế lộ trình trả nợ chi tiết, dự phòng rủi ro biến động lãi suất cơ sở và tối ưu dòng tiền của riêng bạn.

📌 Nguồn dữ liệu & Tham chiếu Lãi suất

Các kịch bản tính toán gốc lãi được Calc.vn giả định dựa trên phương pháp dư nợ giảm dần chuẩn mực ngành ngân hàng Việt Nam. Lãi suất tham chiếu được cập nhật liên tục từ cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại:

C.v

Ban cố vấn tài chính Calc.vn

Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.

Cập nhật lần cuối: Tháng 09/2026
Chia sẻ