Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Khoản vay | 1 tỷ |
| Thời gian vay | 1 năm (12 tháng) |
| Lãi suất giả định | 9%/năm |
| Trả tháng đầu | 90.8 triệu |
| Trung bình mỗi tháng | 87.4 triệu |
| Tổng tiền lãi | 48.8 triệu |
| Tổng tiền phải trả | 1.05 tỷ |
| Thu nhập gợi ý tối thiểu | 174.8 triệu/tháng |
Phân tích chiến lược
Muốn tùy chỉnh số tiền vay, lãi suất hoặc thời hạn theo hồ sơ thực tế? Mở công cụ tính khoản vay nâng cao.
Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá quy mô khoản vay, tổng chi phí lãi và áp lực thanh toán trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Số tiền vay
1 tỷ
1.000.000.000 đ
Số tiền gốc theo cấu hình hiện tại
Tổng lãi
≈ 48.8 triệu
≈ 48.750.000 đ
Chi phí lãi ước tính trong toàn bộ kỳ vay
Tổng phải trả
≈ 1.05 tỷ
≈ 1.048.750.000 đ
Tổng gốc và lãi trong toàn bộ kỳ vay
Trả trung bình/tháng
≈ 87.4 triệu
≈ 87.395.833 đ
Giúp ước tính áp lực dòng tiền hàng tháng
Kỳ trả đầu
90.8 triệu
(90.833.333 đ)
Kỳ trả cuối
84 triệu
(83.958.333 đ)
Mốc gốc vượt lãi
Tháng 1
Từ mốc này, phần trả nợ gốc mỗi tháng lớn hơn phần tiền lãi.
Tỷ lệ trả nợ/thu nhập
Sử dụng tính lãi nâng cao để bổ sung thu nhập hàng tháng và đánh giá sát hơn.
Cơ cấu tổng thanh toán
Gốc: 95.4% · Lãi: 4.6%
Giả định tính toán
Dư nợ giảm dần · 9%/năm · 1 năm
Phân tích dòng tiền
Mô phỏng tốc độ triệt tiêu gốc lãi qua đồ thị giúp bạn dễ dàng đánh giá tổng tiến trình trả nợ.
Khoản trả tháng đầu
90.8 triệu
Trả trung bình/tháng
87.4 triệu
Tổng lãi phải trả
48.8 triệu
Tỷ lệ lãi/khoản vay
4.9%
Cơ cấu thanh toán gốc và lãi
Sao kê chính xác nghĩa vụ trả gốc lãi hàng tháng chuẩn xác theo lịch trình dư nợ giảm dần.
Tháng đầu
90.833.333 đ
Tháng cuối
83.958.333 đ
Tổng lãi phải trả
48.750.000 đ
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng trả | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83.333.333 đ | 7.500.000 đ | 90.833.333 đ | 916.666.667 đ |
| Tháng 2 | 83.333.333 đ | 6.875.000 đ | 90.208.333 đ | 833.333.333 đ |
| Tháng 3 | 83.333.333 đ | 6.250.000 đ | 89.583.333 đ | 750.000.000 đ |
| Tháng 4 | 83.333.333 đ | 5.625.000 đ | 88.958.333 đ | 666.666.667 đ |
| Tháng 5 | 83.333.333 đ | 5.000.000 đ | 88.333.333 đ | 583.333.333 đ |
| Tháng 6 | 83.333.333 đ | 4.375.000 đ | 87.708.333 đ | 500.000.000 đ |
| Tháng 7 | 83.333.333 đ | 3.750.000 đ | 87.083.333 đ | 416.666.667 đ |
| Tháng 8 | 83.333.333 đ | 3.125.000 đ | 86.458.333 đ | 333.333.333 đ |
| Tháng 9 | 83.333.333 đ | 2.500.000 đ | 85.833.333 đ | 250.000.000 đ |
| Tháng 10 | 83.333.333 đ | 1.875.000 đ | 85.208.333 đ | 166.666.667 đ |
| Tháng 11 | 83.333.333 đ | 1.250.000 đ | 84.583.333 đ | 83.333.333 đ |
| Tháng 12 | 83.333.333 đ | 625.000 đ | 83.958.333 đ | 0 đ |
Thu nhập gợi ý tối thiểu
174.8 triệu / tháng
Đánh giá nhanh
Kiểm tra sức khỏe tài chính
Dựa trên thu nhập tối thiểu gợi ý: 174.8 triệu
6 tháng chi phí sinh hoạt
Vay siêu ngắn hạn 1 tỷ trong 1 năm giúp bạn tiết kiệm triệt để tổng chi phí lãi vay, chỉ tốn khoảng 48.8 triệu tổng lãi suốt chu kỳ. Tuy nhiên, đổi lại áp lực dòng tiền hàng tháng sẽ cực kỳ lớn. Với khoản trả ngay tháng đầu tiên lên tới 90.8 triệu, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) của bạn sẽ bị kéo lên rất cao. Bạn phải cực kỳ cẩn trọng kiểm soát ngân sách sinh hoạt để tránh bị ngộp tài chính trong giai đoạn đầu.
Với kỳ hạn chỉ 1 năm, tác động tích lũy của lãi thả nổi lên tổng chi phí vốn không đáng ngại. Tuy nhiên, rủi ro 'gãy dòng tiền' tháng đầu vẫn rất cao. Kịch bản tiêu cực khi lãi tăng thêm +3.5% sẽ khiến nghĩa vụ trả nợ tháng 1 tăng vọt thêm 2.916.667 đ/tháng, đòi hỏi bạn phải có quỹ dự phòng tài chính tức thời.
Với kỳ hạn siêu ngắn 1 năm, nếu DTI của bạn vượt quá 45%, hãy cân nhắc kéo dài thời hạn vay lên các mốc trung hạn (5-7 năm) để giảm tải nghĩa vụ trả nợ bắt buộc hàng kỳ, bảo vệ an toàn thanh khoản, dù tổng tiền lãi chắc chắn sẽ tăng lên.
Vì kỳ hạn siêu ngắn nên gốc hàng tháng rất cao (83.3 triệu/tháng). Bất kỳ sự chậm trễ nào sẽ kích hoạt mức phạt quá hạn 150% lãi suất thỏa thuận (tương đương 13.5%/năm), tương ứng với mức phạt dồn tích mỗi ngày cực kỳ xót ruột ~30.822 đ/ngày trên dư nợ chậm trả cho đến khi hoàn thành nghĩa vụ. Trễ trên 10 ngày sẽ đẩy bạn vào nợ nhóm 2 trên CIC.
Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công thức tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 1 tỷ lãi suất 9%/năm trong 1 năm (12 tháng):
Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)1 tỷ / 12 tháng = 83.333.333 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)1 tỷ x (9% / 12) = 7.500.000 đ.Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu83.333.333 đ + 7.500.000 đ = 90.833.333 đ.Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.
1 tỷ - 83.333.333 đ = 916.666.667 đ.916.666.667 đ x (9% / 12) = 6.875.000 đ.625.000 đ so với tháng đầu!Mô hình trả thêm gốc tự do hàng tháng
Giả lập kịch bản tất toán nhanh bằng cách trích nộp dư thêm gốc mỗi tháng.
Tiết kiệm lãi
248 nghìn
Hoàn thành sớm
Không đổi
* Ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, chưa tính phí trả nợ trước hạn của ngân hàng.
Đối chiếu dòng tiền trả nợ hàng tháng và tổng tiền lãi tích lũy để tìm ra kỳ hạn an toàn nhất.
| Thời hạn | Trả tháng đầu | Trung bình/tháng | Tổng lãi | DTI Khuyến nghị (40%) | Ước tính Thả Nổi (+2%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 năm | 24.166.667 đ | 20.479.167 đ | 228.750.000 đ | ≥ 51.197.917 đ | 27.791.667 đ /th |
| 10 năm | 15.833.333 đ | 12.114.583 đ | 453.750.000 đ | ≥ 30.286.458 đ | 18.208.333 đ /th |
| 15 năm | 13.055.556 đ | 9.326.389 đ | 678.750.000 đ | ≥ 23.315.972 đ | 15.013.889 đ /th |
| 20 năm | 11.666.667 đ | 7.932.292 đ | 903.750.000 đ | ≥ 19.830.729 đ | 13.416.667 đ /th |
Dữ liệu thị trường
Tại Q2/2026 (tháng 05/2026), các ngân hàng đang áp dụng lãi suất ưu đãi ban đầu dao động từ 6.0% – 9.5% trong 12-24 tháng đầu (dữ liệu tham khảo). Sau thời gian ưu đãi, lãi suất thả nổi phổ biến ở mức 10% – 15%/năm. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng để được tư vấn chính xác theo hồ sơ cá nhân của bạn.
Cập nhật dữ liệu: 05/2026. Ước tính mang tính minh họa, không thay thế cho thông báo chính thức.
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tính khoản vay theo kịch bản này.
Sau 10 ngày trễ hạn, bạn sẽ bị chuyển sang nhóm nợ cần chú ý (Nhóm 2). Sau 90 ngày, bạn sẽ rơi vào nợ xấu (Nhóm 3) và bị ghi nhận lên hệ thống CIC, khiến bạn không thể vay vốn ở bất kỳ đâu trong 5 năm tiếp theo.
Nội dung và các kịch bản tính toán trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro lãi suất thả nổi, lãi phạt trễ hạn và soát xét bởi Ban cố vấn tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam.