calc.vn logo
CNY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Vạn Tệ Bằng Bao Nhiêu Won? Đổi Vạn Tệ Trung Quốc Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay

1 Vạn Tệ = 10.000 Nhân Dân Tệ (RMB). Quy đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Vạn Tệ Trung Quốc Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1 Vạn Tệ BẰNGKRW flag

1.942.668 ₩

≈ 39.4 triệu (Giá trị VNĐ)

1 Vạn Tệ (CNY)

1.942.668 ₩

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Won (KRW)

0 万

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Vạn Tệ quy đổi bằng 1.942.668 Won, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Vạn Tệ = 39.397.300 VNĐ, 1 Won = 20,28 VNĐ).

CNY flag

Quy Đổi Vạn Tệ Trung Quốc Sang Won Hàn Quốc (KRW)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Vạn Tệ = 1.942.668 Won
Số tiền gửi / Đổi từ:
万

1 Vạn Tệ ≈ 39.4 triệu

Nhận được / Đổi sang:
₩

1.942.668 Won (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Vạn Tệ)1 Vạn Tệ
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Vạn Tệ Trung Quốc Sang Won Hàn Quốc (KRW) (Vạn Tệ → Won)

1 Vạn Tệ = 1.942.668 Won
Số lượng (Vạn Tệ)Thành tiền (Won)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
0,5 Vạn Tệ971.334 ₩19.698.650 đ≈ 19.7 triệu
1 Vạn Tệ1.942.668 ₩39.397.300 đ≈ 39.4 triệu
2 Vạn Tệ3.885.335 ₩78.794.600 đ≈ 78.8 triệu
3 Vạn Tệ5.828.003 ₩118.191.900 đ≈ 118.2 triệu
5 Vạn Tệ9.713.338 ₩196.986.500 đ≈ 197 triệu
10 Vạn Tệ19.426.677 ₩393.973.000 đ≈ 394 triệu
20 Vạn Tệ38.853.353 ₩787.946.000 đ≈ 787.9 triệu
50 Vạn Tệ97.133.383 ₩1.969.865.000 đ≈ 1.97 tỷ
100 Vạn Tệ194.266.765 ₩3.939.730.000 đ≈ 3.94 tỷ

Đảo chiều quy đổi

Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Vạn Tệ Trung Quốc (Won → Vạn Tệ)

Xem trang đảo chiều

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Won Hàn Quốc (KRW):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Vạn Tệ Trung Quốc và Won Hàn Quốc (KRW) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.