calc.vn logo
KRW flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Won Bằng Bao Nhiêu Vạn Tệ? Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Vạn Tệ Trung Quốc Hôm Nay

Đồng Won là tiền tệ của Hàn Quốc. Người Việt hay quy đổi theo mốc 1.000 Won hoặc 1 triệu Won. Quy đổi sang Vạn Tệ Trung Quốc theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Won Hàn Quốc (KRW) Sang Vạn Tệ Trung Quốc Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Won BẰNGCNY flag

0,0005 万

≈ 20 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Won (KRW)

0 万

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Vạn Tệ (CNY)

1.942.668 ₩

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Won quy đổi bằng 0 Vạn Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Won = 20,28 VNĐ, 1 Vạn Tệ = 39.397.300 VNĐ).

KRW flag

Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Vạn Tệ Trung Quốc

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Won = 0 Vạn Tệ
Số tiền gửi / Đổi từ:
₩

1.000 Won ≈ 20 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
万

0,0005 Vạn Tệ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Won)1.000 Won
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang Vạn Tệ Trung Quốc (Won → Vạn Tệ)

1 Won = 0 Vạn Tệ
Số lượng (Won)Thành tiền (Vạn Tệ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Won0 万20 đ≈ 20
100 Won0,0001 万2.028 đ≈ 2 nghìn
1.000 Won0,0005 万20.280 đ≈ 20 nghìn
5.000 Won0,0026 万101.400 đ≈ 101 nghìn
10.000 Won0,0051 万202.800 đ≈ 203 nghìn
50.000 Won0,0257 万1.014.000 đ≈ 1 triệu
100.000 Won0,0515 万2.028.000 đ≈ 2 triệu
500.000 Won0,2574 万10.140.000 đ≈ 10.1 triệu
1.000.000 Won0,5148 万20.280.000 đ≈ 20.3 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Vạn Tệ Trung Quốc sang Won Hàn Quốc (KRW) (Vạn Tệ → Won)

Xem trang đảo chiều

Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Vạn Tệ Trung Quốc được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.