calc.vn logo
MYR flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Ringgit Bằng Bao Nhiêu Man? Đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang Man Nhật (Vạn Yên) Hôm Nay

Ringgit Malaysia (MYR) là tiền tệ của Malaysia. Quy đổi sang Man Nhật (Vạn Yên) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Ringgit Malaysia (MYR) Sang Man Nhật (Vạn Yên) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
100 Ringgit BẰNGJPY flag

0,3808 万

≈ 642 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Ringgit (MYR)

0,0038 万

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Man (JPY)

263 RM

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Ringgit quy đổi bằng 0,0038 Man, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Ringgit = 6.421,16 VNĐ, 1 Man = 1.686.400 VNĐ).

MYR flag

Quy Đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang Man Nhật (Vạn Yên)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Ringgit = 0,0038 Man
Số tiền gửi / Đổi từ:
RM

100 Ringgit ≈ 642 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
万

0,3808 Man (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Ringgit)100 Ringgit
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Ringgit Malaysia (MYR) Sang Man Nhật (Vạn Yên) (Ringgit → Man)

1 Ringgit = 0,0038 Man
Số lượng (Ringgit)Thành tiền (Man)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Ringgit0,0038 万6.421 đ≈ 6 nghìn
5 Ringgit0,019 万32.106 đ≈ 32 nghìn
10 Ringgit0,0381 万64.212 đ≈ 64 nghìn
20 Ringgit0,0762 万128.423 đ≈ 128 nghìn
50 Ringgit0,1904 万321.058 đ≈ 321 nghìn
100 Ringgit0,3808 万642.116 đ≈ 642 nghìn
500 Ringgit1,9038 万3.210.580 đ≈ 3.2 triệu
1.000 Ringgit3,8076 万6.421.160 đ≈ 6.4 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Man Nhật (Vạn Yên) sang Ringgit Malaysia (MYR) (Man → Ringgit)

Xem trang đảo chiều

Đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Man Nhật (Vạn Yên):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Ringgit Malaysia (MYR) và Man Nhật (Vạn Yên) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.