calc.vn logo
JPY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Man Bằng Bao Nhiêu Vạn Tệ? Đổi Man Nhật (Vạn Yên) Sang Vạn Tệ Trung Quốc Hôm Nay

1 Man (1 Vạn Yên) = 10.000 Yên. 10 Man thường được người Việt gọi là 1 Lá (100.000 Yên). Quy đổi sang Vạn Tệ Trung Quốc theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Man Nhật (Vạn Yên) Sang Vạn Tệ Trung Quốc Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1 Man BẰNGCNY flag

0,0428 万

≈ 1.7 triệu (Giá trị VNĐ)

1 Man (JPY)

0,0428 万

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Vạn Tệ (CNY)

23 万

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Man quy đổi bằng 0,0428 Vạn Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Man = 1.686.400 VNĐ, 1 Vạn Tệ = 39.397.300 VNĐ).

JPY flag

Quy Đổi Man Nhật (Vạn Yên) Sang Vạn Tệ Trung Quốc

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Man = 0,0428 Vạn Tệ
Số tiền gửi / Đổi từ:
万

1 Man ≈ 1.7 triệu

Nhận được / Đổi sang:
万

0,0428 Vạn Tệ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Man)1 Man
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Man Nhật (Vạn Yên) Sang Vạn Tệ Trung Quốc (Man → Vạn Tệ)

1 Man = 0,0428 Vạn Tệ
Số lượng (Man)Thành tiền (Vạn Tệ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
0,1 Man0,0043 万168.640 đ≈ 169 nghìn
0,5 Man0,0214 万843.200 đ≈ 843 nghìn
1 Man0,0428 万1.686.400 đ≈ 1.7 triệu
2 Man0,0856 万3.372.800 đ≈ 3.4 triệu
3 Man0,1284 万5.059.200 đ≈ 5.1 triệu
5 Man0,214 万8.432.000 đ≈ 8.4 triệu
10 Man0,428 万16.864.000 đ≈ 16.9 triệu
20 Man0,8561 万33.728.000 đ≈ 33.7 triệu
50 Man2,1402 万84.320.000 đ≈ 84.3 triệu
100 Man4,2805 万168.640.000 đ≈ 168.6 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Vạn Tệ Trung Quốc sang Man Nhật (Vạn Yên) (Vạn Tệ → Man)

Xem trang đảo chiều

Đổi Man Nhật (Vạn Yên) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Man Nhật (Vạn Yên) và Vạn Tệ Trung Quốc được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.