Tỷ giá chéo giữa Yên Nhật (JPY) và Bảng Anh (GBP) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 Yên Bằng Bao Nhiêu Bảng Anh? Đổi Yên Nhật (JPY) Sang Bảng Anh (GBP) Hôm Nay
Đồng Yên là tiền tệ của Nhật Bản. 1 Man = 10.000 Yên, 1 Sen = 1.000 Yên. Quy đổi sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Yên Nhật (JPY) Sang Bảng Anh (GBP) Hôm Nay (19/10/2026)
48,08 £
≈ 1.7 triệu (Giá trị VNĐ)
0,0048 £
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
208 ¥
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Yên quy đổi bằng 0,0048 Bảng Anh, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Yên = 168,64 VNĐ, 1 Bảng Anh = 35.077,9 VNĐ).
Quy Đổi Yên Nhật (JPY) Sang Bảng Anh (GBP)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
10.000 Yên ≈ 1.7 triệu
48,08 Bảng Anh (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Yên Nhật (JPY) Sang Bảng Anh (GBP) (Yên → Bảng Anh)
1 Yên = 0,0048 Bảng Anh| Số lượng (Yên) | Thành tiền (Bảng Anh) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 100 Yên | 0,4808 £ | 16.864 đ | ≈ 17 nghìn |
| 500 Yên | 2,4038 £ | 84.320 đ | ≈ 84 nghìn |
| 1.000 Yên | 4,8076 £ | 168.640 đ | ≈ 169 nghìn |
| 5.000 Yên | 24,04 £ | 843.200 đ | ≈ 843 nghìn |
| 10.000 Yên | 48,08 £ | 1.686.400 đ | ≈ 1.7 triệu |
| 50.000 Yên | 240,38 £ | 8.432.000 đ | ≈ 8.4 triệu |
| 100.000 Yên | 480,76 £ | 16.864.000 đ | ≈ 16.9 triệu |
| 500.000 Yên | 2.404 £ | 84.320.000 đ | ≈ 84.3 triệu |
| 1.000.000 Yên | 4.808 £ | 168.640.000 đ | ≈ 168.6 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) (Bảng Anh → Yên)
Đổi Yên Nhật (JPY) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Bảng Anh (GBP):
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.