calc.vn logo
JPY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Yên Bằng Bao Nhiêu Tệ? Đổi Yên Nhật (JPY) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) Hôm Nay

Đồng Yên là tiền tệ của Nhật Bản. 1 Man = 10.000 Yên, 1 Sen = 1.000 Yên. Quy đổi sang Nhân Dân Tệ (CNY) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Yên Nhật (JPY) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
10.000 Yên BẰNGCNY flag

428,05 ¥

≈ 1.7 triệu (Giá trị VNĐ)

1 Yên (JPY)

0,0428 ¥

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Tệ (CNY)

23 ¥

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Yên quy đổi bằng 0,0428 Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Yên = 168,64 VNĐ, 1 Tệ = 3.939,73 VNĐ).

JPY flag

Quy Đổi Yên Nhật (JPY) Sang Nhân Dân Tệ (CNY)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Yên = 0,0428 Tệ
Số tiền gửi / Đổi từ:
¥

10.000 Yên ≈ 1.7 triệu

Nhận được / Đổi sang:
¥

428,05 Tệ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Yên)10.000 Yên
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Yên Nhật (JPY) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) (Yên → Tệ)

1 Yên = 0,0428 Tệ
Số lượng (Yên)Thành tiền (Tệ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
100 Yên4,2805 ¥16.864 đ≈ 17 nghìn
500 Yên21,4 ¥84.320 đ≈ 84 nghìn
1.000 Yên42,81 ¥168.640 đ≈ 169 nghìn
5.000 Yên214,02 ¥843.200 đ≈ 843 nghìn
10.000 Yên428,05 ¥1.686.400 đ≈ 1.7 triệu
50.000 Yên2.140 ¥8.432.000 đ≈ 8.4 triệu
100.000 Yên4.280 ¥16.864.000 đ≈ 16.9 triệu
500.000 Yên21.402 ¥84.320.000 đ≈ 84.3 triệu
1.000.000 Yên42.805 ¥168.640.000 đ≈ 168.6 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) (Tệ → Yên)

Xem trang đảo chiều

Đổi Yên Nhật (JPY) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Nhân Dân Tệ (CNY):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Yên Nhật (JPY) và Nhân Dân Tệ (CNY) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.