Tỷ giá chéo giữa Euro Châu Âu (EUR) và Đô La Hồng Kông (HKD) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 EUR Bằng Bao Nhiêu HKD? Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Đô La Hồng Kông (HKD) Hôm Nay
Đồng Euro là tiền tệ chính thức của 20 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Quy đổi sang Đô La Hồng Kông (HKD) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Euro Châu Âu (EUR) Sang Đô La Hồng Kông (HKD) Hôm Nay (19/10/2026)
887,02 HK$
≈ 3 triệu (Giá trị VNĐ)
8,8702 HK$
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,1127 €
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 EUR quy đổi bằng 8,8702 HKD, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 EUR = 29.847,37 VNĐ, 1 HKD = 3.364,89 VNĐ).
Quy Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Đô La Hồng Kông (HKD)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 EUR ≈ 3 triệu
887,02 HKD (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Euro Châu Âu (EUR) Sang Đô La Hồng Kông (HKD) (EUR → HKD)
1 EUR = 8,8702 HKD| Số lượng (EUR) | Thành tiền (HKD) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 EUR | 8,8702 HK$ | 29.847 đ | ≈ 30 nghìn |
| 5 EUR | 44,35 HK$ | 149.237 đ | ≈ 149 nghìn |
| 10 EUR | 88,7 HK$ | 298.474 đ | ≈ 298 nghìn |
| 20 EUR | 177,4 HK$ | 596.947 đ | ≈ 597 nghìn |
| 50 EUR | 443,51 HK$ | 1.492.369 đ | ≈ 1.5 triệu |
| 100 EUR | 887,02 HK$ | 2.984.737 đ | ≈ 3 triệu |
| 200 EUR | 1.774 HK$ | 5.969.474 đ | ≈ 6 triệu |
| 500 EUR | 4.435 HK$ | 14.923.685 đ | ≈ 14.9 triệu |
| 1.000 EUR | 8.870 HK$ | 29.847.370 đ | ≈ 29.8 triệu |
| 5.000 EUR | 44.351 HK$ | 149.236.850 đ | ≈ 149.2 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Đô La Hồng Kông (HKD) sang Euro Châu Âu (EUR) (HKD → EUR)
Đổi Euro Châu Âu (EUR) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.