Tỷ giá chéo giữa Nhân Dân Tệ (CNY) và Đô La Hồng Kông (HKD) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 Tệ Bằng Bao Nhiêu HKD? Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Đô La Hồng Kông (HKD) Hôm Nay
Nhân Dân Tệ (RMB/CNY) là tiền tệ của Trung Quốc. 1 Vạn Tệ = 10.000 Nhân Dân Tệ. Quy đổi sang Đô La Hồng Kông (HKD) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Đô La Hồng Kông (HKD) Hôm Nay (19/10/2026)
117,08 HK$
≈ 394 nghìn (Giá trị VNĐ)
1,1708 HK$
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,8541 ¥
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Tệ quy đổi bằng 1,1708 HKD, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Tệ = 3.939,73 VNĐ, 1 HKD = 3.364,89 VNĐ).
Quy Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Đô La Hồng Kông (HKD)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 Tệ ≈ 394 nghìn
117,08 HKD (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Đô La Hồng Kông (HKD) (Tệ → HKD)
1 Tệ = 1,1708 HKD| Số lượng (Tệ) | Thành tiền (HKD) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Tệ | 1,1708 HK$ | 3.940 đ | ≈ 4 nghìn |
| 5 Tệ | 5,8542 HK$ | 19.699 đ | ≈ 20 nghìn |
| 10 Tệ | 11,71 HK$ | 39.397 đ | ≈ 39 nghìn |
| 20 Tệ | 23,42 HK$ | 78.795 đ | ≈ 79 nghìn |
| 50 Tệ | 58,54 HK$ | 196.987 đ | ≈ 197 nghìn |
| 100 Tệ | 117,08 HK$ | 393.973 đ | ≈ 394 nghìn |
| 200 Tệ | 234,17 HK$ | 787.946 đ | ≈ 788 nghìn |
| 500 Tệ | 585,42 HK$ | 1.969.865 đ | ≈ 2 triệu |
| 1.000 Tệ | 1.171 HK$ | 3.939.730 đ | ≈ 3.9 triệu |
| 5.000 Tệ | 5.854 HK$ | 19.698.650 đ | ≈ 19.7 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Đô La Hồng Kông (HKD) sang Nhân Dân Tệ (CNY) (HKD → Tệ)
Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.