Tỷ giá chéo giữa Đô La Mỹ (USD) và Đài Tệ (TWD) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 USD Bằng Bao Nhiêu Đài Tệ? Đổi Đô La Mỹ (USD) Sang Đài Tệ (TWD) Hôm Nay
Đồng Đô La Mỹ (USD) là đồng tiền dự trữ phổ biến nhất toàn cầu. Quy đổi sang Đài Tệ (TWD) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Đô La Mỹ (USD) Sang Đài Tệ (TWD) Hôm Nay (19/10/2026)
2.610.000 NT$
≈ 2.6 triệu (Giá trị VNĐ)
26.100 NT$
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0 $
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 USD quy đổi bằng 26.100 Đài Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 USD = 26.100 VNĐ, 1 Đài Tệ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Đô La Mỹ (USD) Sang Đài Tệ (TWD)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 USD ≈ 2.6 triệu
2.610.000 Đài Tệ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Đô La Mỹ (USD) Sang Đài Tệ (TWD) (USD → Đài Tệ)
1 USD = 26.100 Đài Tệ| Số lượng (USD) | Thành tiền (Đài Tệ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 USD | 26.100 NT$ | 26.100 đ | ≈ 26 nghìn |
| 2 USD | 52.200 NT$ | 52.200 đ | ≈ 52 nghìn |
| 5 USD | 130.500 NT$ | 130.500 đ | ≈ 131 nghìn |
| 10 USD | 261.000 NT$ | 261.000 đ | ≈ 261 nghìn |
| 20 USD | 522.000 NT$ | 522.000 đ | ≈ 522 nghìn |
| 50 USD | 1.305.000 NT$ | 1.305.000 đ | ≈ 1.3 triệu |
| 100 USD | 2.610.000 NT$ | 2.610.000 đ | ≈ 2.6 triệu |
| 200 USD | 5.220.000 NT$ | 5.220.000 đ | ≈ 5.2 triệu |
| 500 USD | 13.050.000 NT$ | 13.050.000 đ | ≈ 13.1 triệu |
| 1.000 USD | 26.100.000 NT$ | 26.100.000 đ | ≈ 26.1 triệu |
| 5.000 USD | 130.500.000 NT$ | 130.500.000 đ | ≈ 130.5 triệu |
| 10.000 USD | 261.000.000 NT$ | 261.000.000 đ | ≈ 261 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Đài Tệ (TWD) sang Đô La Mỹ (USD) (Đài Tệ → USD)
Đổi Đô La Mỹ (USD) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Đài Tệ (TWD):
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.