calc.vn logo
JPY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Man Bằng Bao Nhiêu Đài Tệ? Đổi Man Nhật (Vạn Yên) Sang Đài Tệ (TWD) Hôm Nay

1 Man (1 Vạn Yên) = 10.000 Yên. 10 Man thường được người Việt gọi là 1 Lá (100.000 Yên). Quy đổi sang Đài Tệ (TWD) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Man Nhật (Vạn Yên) Sang Đài Tệ (TWD) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1 Man BẰNGTWD flag

1.686.400 NT$

≈ 1.7 triệu (Giá trị VNĐ)

1 Man (JPY)

1.686.400 NT$

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Đài Tệ (TWD)

0 万

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Man quy đổi bằng 1.686.400 Đài Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Man = 1.686.400 VNĐ, 1 Đài Tệ = 1 VNĐ).

JPY flag

Quy Đổi Man Nhật (Vạn Yên) Sang Đài Tệ (TWD)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Man = 1.686.400 Đài Tệ
Số tiền gửi / Đổi từ:
万

1 Man ≈ 1.7 triệu

Nhận được / Đổi sang:
NT$

1.686.400 Đài Tệ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Man)1 Man
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Man Nhật (Vạn Yên) Sang Đài Tệ (TWD) (Man → Đài Tệ)

1 Man = 1.686.400 Đài Tệ
Số lượng (Man)Thành tiền (Đài Tệ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
0,1 Man168.640 NT$168.640 đ≈ 169 nghìn
0,5 Man843.200 NT$843.200 đ≈ 843 nghìn
1 Man1.686.400 NT$1.686.400 đ≈ 1.7 triệu
2 Man3.372.800 NT$3.372.800 đ≈ 3.4 triệu
3 Man5.059.200 NT$5.059.200 đ≈ 5.1 triệu
5 Man8.432.000 NT$8.432.000 đ≈ 8.4 triệu
10 Man16.864.000 NT$16.864.000 đ≈ 16.9 triệu
20 Man33.728.000 NT$33.728.000 đ≈ 33.7 triệu
50 Man84.320.000 NT$84.320.000 đ≈ 84.3 triệu
100 Man168.640.000 NT$168.640.000 đ≈ 168.6 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Đài Tệ (TWD) sang Man Nhật (Vạn Yên) (Đài Tệ → Man)

Xem trang đảo chiều

Đổi Man Nhật (Vạn Yên) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Man Nhật (Vạn Yên) và Đài Tệ (TWD) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.