calc.vn logo
TWD flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Đài Tệ Bằng Bao Nhiêu Won? Đổi Đài Tệ (TWD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay

Tân Đài Tệ (NT$/TWD) là tiền tệ chính thức của Đài Loan. Quy đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Đài Tệ (TWD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Đài Tệ BẰNGKRW flag

49,31 ₩

≈ 1 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Đài Tệ (TWD)

0,0493 ₩

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Won (KRW)

20 NT$

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Đài Tệ quy đổi bằng 0,0493 Won, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Đài Tệ = 1 VNĐ, 1 Won = 20,28 VNĐ).

TWD flag

Quy Đổi Đài Tệ (TWD) Sang Won Hàn Quốc (KRW)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Đài Tệ = 0,0493 Won
Số tiền gửi / Đổi từ:
NT$

1.000 Đài Tệ ≈ 1 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
₩

49,31 Won (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Đài Tệ)1.000 Đài Tệ
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Đài Tệ (TWD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) (Đài Tệ → Won)

1 Đài Tệ = 0,0493 Won
Số lượng (Đài Tệ)Thành tiền (Won)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Đài Tệ0,0493 ₩1 đ≈ 1
10 Đài Tệ0,4931 ₩10 đ≈ 10
50 Đài Tệ2,4655 ₩50 đ≈ 50
100 Đài Tệ4,931 ₩100 đ≈ 100
500 Đài Tệ24,65 ₩500 đ≈ 500
1.000 Đài Tệ49,31 ₩1.000 đ≈ 1 nghìn
5.000 Đài Tệ246,55 ₩5.000 đ≈ 5 nghìn
10.000 Đài Tệ493,1 ₩10.000 đ≈ 10 nghìn

Đảo chiều quy đổi

Đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đài Tệ (TWD) (Won → Đài Tệ)

Xem trang đảo chiều

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Won Hàn Quốc (KRW):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Đài Tệ (TWD) và Won Hàn Quốc (KRW) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.