calc.vn logo
JPY flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Sen Bằng Bao Nhiêu Tệ? Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) Hôm Nay

1 Sen Nhật = 1.000 Yên = 0.1 Man (10 Sen = 1 Man). Quy đổi sang Nhân Dân Tệ (CNY) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1 Sen BẰNGCNY flag

42,81 ¥

≈ 169 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Sen (JPY)

42,8 ¥

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Tệ (CNY)

0,0234 千

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Sen quy đổi bằng 42,8 Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Sen = 168.640 VNĐ, 1 Tệ = 3.939,73 VNĐ).

JPY flag

Quy Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Nhân Dân Tệ (CNY)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Sen = 42,8 Tệ
Số tiền gửi / Đổi từ:
千

1 Sen ≈ 169 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
¥

42,81 Tệ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Sen)1 Sen
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) (Sen → Tệ)

1 Sen = 42,8 Tệ
Số lượng (Sen)Thành tiền (Tệ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Sen42,81 ¥168.640 đ≈ 169 nghìn
2 Sen85,61 ¥337.280 đ≈ 337 nghìn
3 Sen128,41 ¥505.920 đ≈ 506 nghìn
5 Sen214,02 ¥843.200 đ≈ 843 nghìn
10 Sen428,05 ¥1.686.400 đ≈ 1.7 triệu
15 Sen642,07 ¥2.529.600 đ≈ 2.5 triệu
20 Sen856,1 ¥3.372.800 đ≈ 3.4 triệu
50 Sen2.140 ¥8.432.000 đ≈ 8.4 triệu
100 Sen4.280 ¥16.864.000 đ≈ 16.9 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang Sen Nhật (Nghìn Yên) (Tệ → Sen)

Xem trang đảo chiều

Đổi Sen Nhật (Nghìn Yên) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Nhân Dân Tệ (CNY):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Sen Nhật (Nghìn Yên) và Nhân Dân Tệ (CNY) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.