calc.vn logo
RUB flagTỶ GIÁ VIETCOMBANK CHÍNH THỨC

1 Rúp Bằng Bao Nhiêu Tệ? Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) Hôm Nay

Rúp Nga (RUB) là tiền tệ của Liên bang Nga. Quy đổi sang Nhân Dân Tệ (CNY) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.

⚡ Tỷ Giá Chéo Rúp Nga (RUB) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) Hôm Nay (19/10/2026)

Biểu giá Vietcombank Live
1.000 Rúp BẰNGCNY flag

83,4 ¥

≈ 329 nghìn (Giá trị VNĐ)

1 Rúp (RUB)

0,0834 ¥

Tỷ giá bán ra liên ngân hàng

1 Tệ (CNY)

12 ₽

Tỷ giá đảo chiều tương ứng

💡 Công thức cầu nối: 1 Rúp quy đổi bằng 0,0834 Tệ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Rúp = 328,57 VNĐ, 1 Tệ = 3.939,73 VNĐ).

RUB flag

Quy Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Nhân Dân Tệ (CNY)

Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì

1 Rúp = 0,0834 Tệ
Số tiền gửi / Đổi từ:
₽

1.000 Rúp ≈ 329 nghìn

Nhận được / Đổi sang:
¥

83,4 Tệ (Tỷ giá VCB)

Kéo trượt số lượng nhanh (Rúp)1.000 Rúp
Mốc tra cứu phổ biến:

Bảng Quy Đổi Rúp Nga (RUB) Sang Nhân Dân Tệ (CNY) (Rúp → Tệ)

1 Rúp = 0,0834 Tệ
Số lượng (Rúp)Thành tiền (Tệ)Giá trị VNĐ tương đươngQuy đổi chữ
1 Rúp0,0834 ¥329 đ≈ 329
10 Rúp0,834 ¥3.286 đ≈ 3 nghìn
50 Rúp4,17 ¥16.429 đ≈ 16 nghìn
100 Rúp8,3399 ¥32.857 đ≈ 33 nghìn
500 Rúp41,7 ¥164.285 đ≈ 164 nghìn
1.000 Rúp83,4 ¥328.570 đ≈ 329 nghìn
5.000 Rúp417 ¥1.642.850 đ≈ 1.6 triệu
10.000 Rúp833,99 ¥3.285.700 đ≈ 3.3 triệu

Đảo chiều quy đổi

Đổi Nhân Dân Tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB) (Tệ → Rúp)

Xem trang đảo chiều

Đổi Rúp Nga (RUB) sang các đồng tiền phổ biến khác:

Các đồng ngoại tệ khác đổi sang Nhân Dân Tệ (CNY):

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Tỷ giá chéo giữa Rúp Nga (RUB) và Nhân Dân Tệ (CNY) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi

Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ

Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank

Đối chiếu 19/10/2026

1Nguồn dữ liệu niêm yết:

Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.

2Phân biệt hình thức tỷ giá:

Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.

3Tuân thủ quản lý ngoại hối:

Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.

Tỷ giá áp dụng thực tế căn cứ theo chứng từ và thời điểm phê duyệt giao dịch tại quầy ngân hàng.