Tỷ giá chéo giữa Bảng Anh (GBP) và Đô La Úc (AUD) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 Bảng Anh Bằng Bao Nhiêu AUD? Đổi Bảng Anh (GBP) Sang Đô La Úc (AUD) Hôm Nay
Bảng Anh (GBP) là một trong những đồng tiền có giá trị giao dịch cao nhất thế giới. Quy đổi sang Đô La Úc (AUD) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Bảng Anh (GBP) Sang Đô La Úc (AUD) Hôm Nay (19/10/2026)
191,08 A$
≈ 3.5 triệu (Giá trị VNĐ)
1,9108 A$
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0,5233 £
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 Bảng Anh quy đổi bằng 1,9108 AUD, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 Bảng Anh = 35.077,9 VNĐ, 1 AUD = 18.357,47 VNĐ).
Quy Đổi Bảng Anh (GBP) Sang Đô La Úc (AUD)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 Bảng Anh ≈ 3.5 triệu
191,08 AUD (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Bảng Anh (GBP) Sang Đô La Úc (AUD) (Bảng Anh → AUD)
1 Bảng Anh = 1,9108 AUD| Số lượng (Bảng Anh) | Thành tiền (AUD) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 Bảng Anh | 1,9108 A$ | 35.078 đ | ≈ 35 nghìn |
| 5 Bảng Anh | 9,5541 A$ | 175.390 đ | ≈ 175 nghìn |
| 10 Bảng Anh | 19,11 A$ | 350.779 đ | ≈ 351 nghìn |
| 20 Bảng Anh | 38,22 A$ | 701.558 đ | ≈ 702 nghìn |
| 50 Bảng Anh | 95,54 A$ | 1.753.895 đ | ≈ 1.8 triệu |
| 100 Bảng Anh | 191,08 A$ | 3.507.790 đ | ≈ 3.5 triệu |
| 200 Bảng Anh | 382,16 A$ | 7.015.580 đ | ≈ 7 triệu |
| 500 Bảng Anh | 955,41 A$ | 17.538.950 đ | ≈ 17.5 triệu |
| 1.000 Bảng Anh | 1.911 A$ | 35.077.900 đ | ≈ 35.1 triệu |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Đô La Úc (AUD) sang Bảng Anh (GBP) (AUD → Bảng Anh)
Đổi Bảng Anh (GBP) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.