Tỷ giá chéo giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ) được tính toán dựa trên tỷ giá niêm yết chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hãy xem bảng quy đổi trực tiếp phía trên để biết số tiền chính xác theo thời gian thực.
1 CHF Bằng Bao Nhiêu VNĐ? Đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền trú ẩn an toàn uy tín nhất thế giới. Quy đổi sang Việt Nam Đồng (VNĐ) theo tỷ giá niêm yết Vietcombank thời gian thực.
⚡ Tỷ Giá Chéo Franc Thụy Sĩ (CHF) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) Hôm Nay (19/10/2026)
3.195.154 đ
≈ 3.2 triệu (Giá trị VNĐ)
31.952 đ
Tỷ giá bán ra liên ngân hàng
0 CHF
Tỷ giá đảo chiều tương ứng
💡 Công thức cầu nối: 1 CHF quy đổi bằng 31.952 VNĐ, được tính dựa trên tỷ giá niêm yết của Vietcombank (1 CHF = 31.951,54 VNĐ, 1 VNĐ = 1 VNĐ).
Quy Đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ)
Chọn bất kỳ đồng tiền nào hoặc bấm nút hoán đổi để tính tỷ giá chéo tức thì
100 CHF ≈ 3.2 triệu
3.195.154 VNĐ (Tỷ giá VCB)
Bảng Quy Đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) Sang Việt Nam Đồng (VNĐ) (CHF → VNĐ)
1 CHF = 31.952 VNĐ| Số lượng (CHF) | Thành tiền (VNĐ) | Giá trị VNĐ tương đương | Quy đổi chữ |
|---|---|---|---|
| 1 CHF | 31.952 đ | 31.952 đ | Ba mươi mốt nghìn chín trăm năm mươi hai đồng |
| 5 CHF | 159.758 đ | 159.758 đ | Một trăm năm mươi chín nghìn bảy trăm năm mươi tám đồng |
| 10 CHF | 319.515 đ | 319.515 đ | Ba trăm mười chín nghìn năm trăm mười lăm đồng |
| 20 CHF | 639.031 đ | 639.031 đ | Sáu trăm ba mươi chín nghìn không trăm ba mươi mốt đồng |
| 50 CHF | 1.597.577 đ | 1.597.577 đ | Một triệu năm trăm chín mươi bảy nghìn năm trăm bảy mươi bảy đồng |
| 100 CHF | 3.195.154 đ | 3.195.154 đ | Ba triệu một trăm chín mươi lăm nghìn một trăm năm mươi bốn đồng |
| 500 CHF | 15.975.770 đ | 15.975.770 đ | Mười lăm triệu chín trăm bảy mươi lăm nghìn bảy trăm bảy mươi đồng |
| 1.000 CHF | 31.951.540 đ | 31.951.540 đ | Ba mươi mốt triệu chín trăm năm mươi mốt nghìn năm trăm bốn mươi đồng |
Đảo chiều quy đổi
Đổi Việt Nam Đồng (VNĐ) sang Franc Thụy Sĩ (CHF) (VNĐ → CHF)
Đổi Franc Thụy Sĩ (CHF) sang các đồng tiền phổ biến khác:
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.
Lưu Ý & Miễn Trừ Trách Nhiệm Tỷ Giá Ngoại Tệ
Thông tin quy đổi và quy định áp dụng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
1Nguồn dữ liệu niêm yết:
Biểu tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...) được tổng hợp định kỳ từ biểu niêm yết công khai của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) theo các phiên công bố trong ngày.
2Phân biệt hình thức tỷ giá:
Tỷ giá giao dịch thực tế có sự phân định giữa Mua tiền mặt (bán ngoại tệ giấy tại quầy), Mua chuyển khoản và Bán ngoại tệ. Các giao dịch thanh toán quốc tế bằng thẻ có thể áp dụng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ theo quy định riêng của từng ngân hàng phát hành.
3Tuân thủ quản lý ngoại hối:
Calc.vn không cung cấp dịch vụ thu đổi ngoại tệ, không mua bán tiền tệ và không thực hiện kiều hối (tuân thủ Pháp lệnh Ngoại hối Việt Nam). Công cụ quy đổi mang tính chất minh họa ước tính giá trị quy đổi sang VNĐ.