Calc.vn

Hướng dẫn đầy đủ cách dùng công cụ So sánh vay

Trang này tổng hợp toàn bộ luồng thao tác thực tế trên trang So sánh vay của Calc.vn. Mỗi bước đều gắn với đúng section hiện có để bạn dễ chụp màn hình thay thế.

Checklist trước khi so sánh

  • Chuẩn bị đủ 2 phương án vay (số tiền, thời hạn, lãi suất, ưu đãi/phí nếu có)
  • Xác định tiêu chí ưu tiên: tổng chi phí hay khoản trả tháng đầu
  • Luôn kiểm tra stress test lãi suất để đo rủi ro
  • So sánh bảng trả nợ chi tiết trước khi quyết định

Bước 1: Nhập dữ liệu 2 phương án (A/B)

Tại 2 khối Phương án A và Phương án B, nhập đầy đủ số tiền vay, thời hạn, lãi suất và các thông tin liên quan. Mục tiêu là tạo ra 2 kịch bản đủ khác biệt để nhìn thấy chênh lệch rõ ràng.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp section ScenarioCard (Phương án A/B) trên trang /so-sanh-vay.
Nhập dữ liệu phương án A/B

Bước 2: Xem nhanh tóm tắt khoản vay ở thanh tóm tắt cố định.

Thanh tóm tắt hiển thị phương án nên chọn, chênh lệch chi phí và tổng chi phí A/B. Đây là vùng đọc nhanh để định hướng trước khi đi sâu vào bảng trả nợ.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp StickySummaryBar ở đầu trang /so-sanh-vay.
Thanh tóm tắt so sánh

Bước 3: Kiểm tra kịch bản lãi suất tăng

Dùng kiểm tra kịch bản lãi suất tăng để xem tổng chi phí vay thay đổi thế nào khi lãi suất giả định tăng. Nếu lãi suất chỉ tăng nhẹ nhưng chi phí đã đội lên nhiều, đó có thể là dấu hiệu rủi ro dòng tiền

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp section StressTestSection trên trang /so-sanh-vay.
Stress Test lãi suất

Bước 4: So sánh tổng quan (Summary A/B)

Hai khối tổng quan giúp bạn xem tổng lãi, tổng trả và trả trung bình/tháng của từng phương án. Phần này phù hợp để đánh giá mức chi trả dài hạn.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp 2 card SummarySection (Phương án A/B).
Tổng quan A/B

Bước 5: So sánh biểu đồ dư nợ

Biểu đồ giúp bạn thấy xu hướng dư nợ giảm theo thời gian ở cả 2 phương án. Đây là bước trực quan để kiểm chứng sự khác biệt.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp LoanChart (chartMode=compare).
Biểu đồ dư nợ

Bước 6: Xem bảng trả nợ chi tiết theo tháng

Trong phần Bảng trả nợ chi tiết, chọn tab A/B để xem lịch trả nợ theo tháng. Đây là nơi kiểm tra từng kỳ: gốc, lãi, tổng trả và dư nợ.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp section AmortizationTable + Tabs A/B.
Bảng trả nợ chi tiết

Bước 7: So sánh theo thời hạn vay

Dùng bảng So sánh theo thời hạn để xem nếu kéo dài hoặc rút ngắn thời gian vay thì tổng lãi và khoản trả tháng thay đổi như thế nào.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp section CompareLoanTermsSection + Tabs A/B.
So sánh theo thời hạn

Bước 8: Xem gợi ý tối ưu tài chính

Phần này đưa ra gợi ý trả thêm gốc, kéo dài thời hạn vay và đánh giá rủi ro theo thu nhập. Đây là bước giúp bạn tối ưu dòng tiền.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp FinancialInsightsSection + Tabs A/B.
Gợi ý tối ưu tài chính

Bước 9: Chia sẻ kết quả

Dùng nút Chia sẻ để gửi đúng cấu hình so sánh cho người khác. Link sẽ giữ nguyên thông số A/B, stress test và các phí bạn đã nhập.

Gợi ý ảnh: Ảnh gợi ý: chụp ShareDialog khi mở trên /so-sanh-vay.
Chia sẻ kết quả

Bắt đầu so sánh ngay

Nếu bạn đã có thông tin của 2 phương án vay, hãy mở công cụ để nhập dữ liệu và nhận kết quả tức thì.

Mở công cụ so sánh vay →

Câu hỏi thường gặp

4 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tính khoản vay theo kịch bản này.

Ưu tiên tổng chi phí thực tế và khoản trả tháng đầu. Đây là 2 chỉ số phản ánh chi phí dài hạn và áp lực dòng tiền ngắn hạn.

Chưa thấy câu trả lời phù hợp?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi