calc.vn logo
🏘️1 tỷ · 20 năm · 6.5%/năm
Trả tháng đầu9.6 triệu

Vay NƠXH 1 tỷ 20 năm: Bảng tính gốc lãi

Nguồn lãi suất:Ngân hàng Nhà nước - Gói 120.000 tỷ đồng
Cập nhật:ngày 19/10/2026

Xem bảng lịch trả nợ vay 1 tỷ nhà ở xã hội 20 năm theo dư nợ giảm dần: Tiền trả tháng đầu 9.7 triệu, điều kiện cư trú và quy định chuyển nhượng 5 năm.

⚡Tóm Tắt Nhanh Phương Án Vay mua nhà ở xã hội 1 tỷ (20 Năm):

Khi vay 1 tỷ trong 20 năm với lãi suất tham chiếu 6.5%/năm theo phương thức dư nợ giảm dần:

  • Trả tháng đầu (cao nhất): 9.6 triệu (gồm 4.2 triệu gốc + 5.4 triệu lãi).
  • Tổng tiền lãi cả kỳ: 652.7 triệu (tương đương 65.3% số tiền vay gốc).
  • Tổng số tiền phải trả (Gốc + Lãi): 1.65 tỷ.
  • Thu nhập an toàn đề xuất (DTI < 40%): Tối thiểu từ 23 triệu/tháng để duy trì thanh khoản gia đình an toàn.

Trả tháng đầu

9.6 triệu

Trả TB hàng tháng

6.9 triệu

Tổng lãi phải trả

652.7 triệu

Thu nhập cần thiết

23 triệu/tháng

🟢 Khoản vay an toàndựa trên quy tắc 35% thu nhập

Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần, lãi suất tham chiếu 6.5%/năm — Lãi suất gói hỗ trợ 120k tỷ (Cập nhật ngày 19/10/2026).

Thanh trượt rủi ro: Lãi suất thả nổi vọt lên?

Kéo thanh trượt để xem kịch bản xấu nhất khi lãi suất tăng cao.

8.5%Lãi suất giả định

Trả tháng đầu

11.3 triệu

Chênh lệch tăng thêm

+1.7 triệu

⚠️

Lời khuyên quan trọng (Disclaimer)

⚠️ Phân tích rủi ro: Vay Nhà ở xã hội (NƠXH) mang lại lợi ích tài chính khổng lồ (lãi suất siêu thấp 6.6%, giá vốn rẻ hơn 30% thị trường), nhưng đánh đổi lại là rủi ro pháp lý cao, tính thanh khoản bị 'đóng băng' 5 năm và tỷ lệ chọi hồ sơ khốc liệt. Đây không phải sân chơi cho nhà đầu tư lướt sóng.

Phân tích & Lời khuyên từ Chuyên gia

Phân tích toàn diện & Đánh giá rủi ro dòng tiền thực tế đối với gói vay 1 tỷ trong kỳ hạn 20 năm, kiểm duyệt chính quy bởi Ban biên tập Calc.vn.

⚖️ Phân tích bài toán cân đối dòng tiền khi vay 1 tỷ

Quyết định vay 1 tỷ trả góp dài hạn trong 20 năm giúp tối ưu hóa tối đa khả năng chi trả hàng tháng của gia đình bạn với mốc đóng đầu tiên chỉ là 9.6 triệu. Đổi lại, bạn phải chấp nhận gánh khoản lãi vay lũy tiến lên tới 652.7 triệu trong suốt hành trình dài hạn này.

📉 Đánh giá "điểm gãy" tài chính khi lãi suất thị trường tăng

Hãy lưu ý rằng lãi suất ưu đãi chỉ áp dụng trong 1-2 năm đầu. Đối với khoản vay dài hạn 20 năm, cuộc chiến thực sự nằm ở giai đoạn thả nổi phía sau. Stress-test kịch bản lãi suất tăng sốc lên 10.0%/năm chỉ ra rằng khoản trả tháng đầu tăng thêm 2.916.667 đ/tháng và tổng số tiền lãi bạn phải trả thêm cho ngân hàng sẽ tăng vọt thêm 351.5 triệu.

🔄 Phân tích chi phí cơ hội & Đối chiếu so sánh kỳ hạn

Ở kỳ hạn dài 20 năm, chiến lược tối ưu nhất là chọn thời gian vay dài nhất có thể để giảm thiểu nghĩa vụ trả nợ bắt buộc hàng tháng của ngân hàng về mức thấp nhất. Sau đó, tận dụng mọi nguồn thu nhập thặng dư để nộp thêm gốc hàng tháng, thực chất biến khoản vay dài hạn thành khoản vay ngắn hạn mà không bị ràng buộc áp lực trả nợ bắt buộc.

⚠️ Cảnh báo rủi ro pháp lý & Điểm nợ quá hạn trên hệ thống CIC

Đừng bao giờ coi thường việc trả nợ đúng hạn trong hành trình dài hạn này. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng kích hoạt mức phạt quá hạn 150% tương đương ~1.113 đ/ngày cộng dồn. Việc bị ghi nhận nợ xấu trên hệ thống CIC quốc gia sẽ làm suy giảm nghiêm trọng điểm tín dụng cá nhân và ảnh hưởng tiêu cực đến các kế hoạch tài chính dài hạn.

🧮 Hướng dẫn chi tiết cách tính gốc lãi giảm dần tại nhà

Để bạn tự chủ động tính toán dòng tiền mà không cần phụ thuộc vào bất kỳ công cụ nào, dưới đây là công cụ tính lãi vay dư nợ giảm dần áp dụng cho khoản vay 1 tỷ lãi suất 6.5%/năm trong 20 năm (240 tháng):

1️⃣ Tiền gốc chia đều hàng tháng (không đổi):

  • Công thức: Gốc hàng tháng = Tổng tiền vay / Kỳ hạn vay (tháng)
  • Tính toán: 1 tỷ / 240 tháng = 4.166.667 đ/tháng (Giữ cố định suốt kỳ vay).

2️⃣ Tiền lãi phát sinh trong tháng thứ nhất:

  • Công thức: Lãi tháng đầu = Dư nợ gốc ban đầu x (Lãi suất năm / 12)
  • Tính toán: 1 tỷ x (6.5% / 12) = 5.416.666,667 đ.

3️⃣ Hạn mức thanh toán tháng đầu tiên:

  • Công thức: Tổng trả tháng 1 = Gốc cố định + Lãi tháng đầu
  • Tính toán: 4.166.667 đ + 5.416.666,667 đ = 9.583.333,667 đ.

4️⃣ Công thức tính gốc lãi giảm dần cho các kỳ kế tiếp:

Từ tháng thứ hai, lãi tính trên dư nợ còn lại thực tế.

  • Dư nợ còn lại sang tháng 2: 1 tỷ - 4.166.667 đ = 995.833.333 đ.
  • Tiền lãi tháng thứ 2: 995.833.333 đ x (6.5% / 12) = 5.394.097 đ.
  • 🎁 Tiết kiệm: Nhờ gốc giảm, lãi tháng 2 giảm bớt được 22.569 đ so với tháng đầu!
📊 Dự báo vĩ mô

Quy trình đăng ký mua và vay vốn NƠXH được công khai minh bạch hoàn toàn trên Cổng dịch vụ công quốc gia, loại bỏ hiện tượng cò mồi.

GÓC NHÌN CHUYÊN GIAĐánh Giá Thực Chiến & Chiến Lược Kiểm Soát Rủi Ro

Rủi ro chất lượng hoàn thiện của dự án giá rẻ

Do biên lợi nhuận của chủ đầu tư NƠXH bị giới hạn cứng ở mức 10%, chất lượng xây dựng và thiết bị bàn giao thường ở mức tối giản. Nhiều người mua nhà sau khi nhận bàn giao phải bỏ ra thêm từ 100-200 triệu đồng để gia cố chống thấm, sơn sửa và làm lại hệ thống điện nước. Đây là chi phí phát sinh khổng lồ không nằm trong gói vay vốn ban đầu mà bạn phải tự chi trả bằng tiền mặt.

Tóm tắt lưu ý:

  • Lập kế hoạch chuẩn bị 2% phí bảo trì chung cư ngay từ khi ký hợp đồng mua bán, tránh bị động khi nhận bàn giao nhà.
  • Hỏi rõ về chính sách điều chỉnh lãi suất của gói 120.000 tỷ sau chu kỳ 3–5 năm đầu để có phương án dự phòng chi phí tài chính.
  • Theo dõi sát sao tiến độ thi công thực tế tại công trường để bảo đảm chủ đầu tư giải ngân đúng cam kết và giao nhà đúng thời hạn.
  • Kiểm tra thật kỹ thông tin cá nhân trên VNeID mức 2 trước khi nộp hồ sơ, dữ liệu dân cư không khớp là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị trả lại.

📖 Hiểu Rõ Trước Khi Vay

Sở hữu căn hộ ấm cúng giá rẻ với khoản vay lãi thấp là ước mơ trong tầm tay. Để ước mơ trọn vẹn không áp lực nợ nần bóp nghẹt đời sống công nhân, hãy cùng chúng tôi phân tích chi tiết ngưỡng thu nhập an toàn tối thiểu và lịch trình thanh toán qua bảng tính tự động.

  • →Khoản vay 1 tỷ trong 20 năm theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc cố định, lãi giảm dần mỗi tháng).
  • →Lãi suất ưu đãi 6.5%/năm thường chỉ áp dụng giai đoạn đầu (6–24 tháng). Sau đó thả nổi phổ biến ở mức 6.6% - 7.5%/năm.
  • →Kịch bản B (8%) là mức trung bình thực tế nhiều người gặp sau kỳ ưu đãi với loại hình vay mua nhà ở xã hội.
  • →Lãi suất gói hỗ trợ 120k tỷ (Cập nhật ngày 19/10/2026).
3 Kịch Bản Lãi Suất Thực Tế
📊
KB-A — Lãi Ưu Đãi
Kỳ cố định (6.5%)
9.6 triệu
Trả tháng đầu · Lãi 6.5%/năm
  • ✅ Tiết kiệm 600 triệu so KB-C
  • ✅ Tháng trả thấp, dễ lập kế hoạch
  • ❌ Chỉ cố định 6.5% giai đoạn đầu
  • ❌ Cần chuẩn bị cho lãi thả nổi
📈
KB-B — Lãi Trung Bình
Thực tế phổ biến nhất
10.8 triệu
Trả tháng đầu · Lãi 8%/năm
⭐ Kịch bản thực tế phổ biến nhất
  • ℹ️ Tháng trả tăng ~1.3 triệu/tháng
  • ℹ️ Tổng lãi ~803.3 triệu
  • ✅ Vẫn khả thi với thu nhập ổn định
  • ❌ Tổng chi phí cao hơn KB-A đáng kể
⚠️
KB-C — Lãi Thả Nổi Cao
Ước tính sau ưu đãi
12.1 triệu
Trả tháng đầu · Lãi ~9.5%/năm
  • ❌ Tháng trả tăng ~2.5 triệu
  • ❌ Thu nhập cần tối thiểu cao hơn
  • ✅ Refinance được khi lãi giảm
  • ✅ Linh hoạt trả thêm gốc

🚨 Rủi Ro & Biến Động Lãi Suất — Cần Biết Trước

Phí quản lý vận hành chung cư giá rẻ phát sinh: Do chung cư giá rẻ, biên lợi nhuận quản lý tòa nhà rất thấp, chất lượng bảo trì thường xuống cấp nhanh sau 3 năm sử dụng. Phí bảo dưỡng hệ thống thang máy, chống thấm dột dồn về cư dân sẽ ngốn thêm một khoản thặng dư tiền mặt lớn hàng tháng ngoài dự toán vay gốc.

  • 📈✅ Khung giá trần căn hộ NƠXH do UBND tỉnh/thành phố phê duyệt, luôn rẻ hơn từ 30% – 40% so với các dự án thương mại cùng khu vực.
  • 📈Khống chế điều kiện thu nhập: Người độc thân có thu nhập thực nhận ≤ 15 triệu/tháng hoặc tổng 2 vợ chồng ≤ 30 triệu/tháng mới đủ điều kiện mua và vay.
  • ⚠️Căn hộ NƠXH có diện tích tối đa không quá 70m² sàn theo quy chuẩn xây dựng, phù hợp với gia đình trẻ nhưng hạn chế nếu gia đình đa thế hệ.
  • 💡✅ Lãi suất ưu đãi được Nhà nước hỗ trợ ở mức 6.6%/năm (gói 120k tỷ) hoặc 4.8%/năm (qua NHCSXH), giảm tới 40–50% chi phí lãi so với vay thương mại.
  • 📈Nếu lãi suất tăng thêm +2% (lên ~8%) → tháng trả tăng ~1.3 triệu, tổng lãi tăng thêm ~150.6 triệu.
💡 Mẹo: Luôn tính thử với lãi suất = ưu đãi + 3% để xem kịch bản xấu nhất. Nếu DTI vẫn <50% → khoản vay tương đối an toàn.
👤

Ví dụ minh họa thực tế

Hãy nhìn vào câu chuyện của vợ chồng anh Hải (quản lý dự án) và chị Ngọc (nhân viên văn phòng). Với số vốn tích lũy khoảng 786.7 triệu, họ quyết định mua tài sản trị giá 1.79 tỷ, gánh khoản vay đúng 1 tỷ trong 20 năm với lãi suất ưu đãi năm đầu 6.5%.

Ở giai đoạn "trăng mật" này, tổng thu nhập của hai vợ chồng là 28.6 triệu/tháng. Số tiền gốc và lãi phải trả tháng đầu tiên là 9.6 triệu – chiếm khoảng 33.6% thu nhập.

Anh Hải chia sẻ: "Tháng đầu đóng tiền ngân hàng xong vẫn còn dư 19 triệu để chi tiêu, hai vợ chồng tin rằng bài toán dòng tiền đã được giải quyết."

Dù vậy, bài toán tài chính chỉ thực sự khốc liệt khi bước sang năm thứ 3. Liệu gia đình họ có trụ vững khi lãi suất bắt đầu nhảy múa? Hãy cùng phân tích 3 kịch bản dưới đây.

📈 Kịch Bản D: Áp Lực Dòng Tiền Đường Dài (Macro Reality)

Giả định: Lãi thả nổi 9.5% từ năm 3. Thu nhập tăng trung bình 5%/năm (bù đắp lạm phát & thăng tiến).

Mốc thời gianLãi suấtGốc + Lãi (Tháng)Thu nhập gia đìnhDTI (%)Tâm lý tài chính
Năm 1 (Ưu đãi)6.5%9.6 triệu23 triệu41.7%
Cần thắt chặt
Phải cân nhắc chi tiêu
Năm 3 9.5%11.3 triệu25.3 triệu44.6%
Cần thắt chặt
Phải cân nhắc chi tiêu
Năm 5 9.5%10.5 triệu27.9 triệu37.6%
Cần thắt chặt
Phải cân nhắc chi tiêu
Năm 10 9.5%8.5 triệu35.6 triệu23.9%
Rất an toàn
Làm chủ hoàn toàn dòng tiền
Năm 15 9.5%6.5 triệu45.4 triệu14.4%
Rất an toàn
Làm chủ hoàn toàn dòng tiền
Năm 20 9.5%4.6 triệu58 triệu7.9%
Rất an toàn
Làm chủ hoàn toàn dòng tiền
Luận điểm chuyên gia: Nhìn vào bảng trên, "quái vật" gánh nợ thực chất chỉ có bộ vuốt sắc nhọn nhất vào giai đoạn đầu thả nổi (Năm 3). Từ năm thứ 5 trở đi, nhờ nguyên lý dư nợ giảm dần kết hợp với đà tăng trưởng thu nhập bù lạm phát, chiếc thòng lọng DTI sẽ tự động nới lỏng. Đây chính là bản chất của việc "mượn tiền quá khứ để mua tài sản tương lai".
✅ Checklist Trước Khi Ký Hợp Đồng Vay
  • ✓
    Xin đầy đủ giấy xác nhận điều kiện thu nhập và thực trạng nhà ở theo mẫu chuẩn của Bộ Xây Dựng
  • ✓
    Chuẩn bị sẵn khoản tiền mặt tương đương 2% phí bảo trì nộp ngày bàn giao nhà
  • ✓
    Kiểm tra dữ liệu sở hữu bất động sản trên cổng VNeID trước khi đặt bút nộp hồ sơ
  • ✓
    Đọc kỹ quy chế quản lý vận hành tòa nhà và các tiện ích công cộng đi kèm dự án

💡 Mẹo Tối Ưu Chi Phí Khoản Vay

  • 🔄Tận dụng tối đa thời hạn vay 25 năm để chia nhỏ tiền gốc hàng tháng xuống mức thấp nhất, phù hợp với thu nhập của người lao động.
  • 💰Tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi 4.8%/năm qua Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) nếu thuộc diện công nhân KCN hoặc hộ cận nghèo.
  • 🛡️Thực hiện trả nợ trước hạn tự nguyện nếu có thu nhập tăng thêm vì phí phạt tất toán của gói NƠXH thường rất thấp hoặc bằng 0.
  • 🏦Rà soát kỹ lịch sử tài sản của cả hai vợ chồng trước khi nộp hồ sơ để tránh mất thời gian và chi phí công chứng giấy tờ.

📐 Phân Tích Thu Nhập & DTI Thực Tế

Tận dụng tối đa sự hỗ trợ nguồn vốn từ dòng tộc: Trước khi nộp hồ sơ vay 70%, hãy nỗ lực huy động các khoản vay mềm không lãi suất từ anh em họ hàng để nâng tỷ lệ vốn tự có lên 50%, giúp hạ thấp trực tiếp số tiền phải trả hàng tháng xuống mức an toàn tối ưu.

🎯 Xác Suất Phê Duyệt Hồ Sơ

Xác suất duyệt phụ thuộc lớn vào việc bạn có nằm trong danh sách đối tượng được xác nhận bởi chính quyền địa phương và chủ đầu tư dự án hay không.

⚖️ Phương án Xoay vốn Thay thế

Đợi các gói hỗ trợ tín dụng nhà ở xã hội mới của chính phủ với mức ưu đãi tốt hơn trong tương lai.

🧠 Giải Phẫu Tâm Lý Đi Vay

Tâm lý 'Nhà giá rẻ nên chấp nhận lỗi': Cam chịu sống trong căn hộ NƠXH kém chất lượng mà không yêu cầu chủ đầu tư khắc phục.

📊 Tác Động Đến Điểm Tín Dụng CIC

Hệ thống CIC lưu trữ chi tiết các truy vấn hồ sơ của bạn. Việc nộp hồ sơ vay NƠXH ở quá nhiều ngân hàng cùng lúc sẽ tạo ra cảnh báo 'khát vốn' trên hệ thống.

📊Phụ lục Kỹ thuật: Bảng số liệu chi tiết
Bóc Tách Từng Khoản Chi Phí (1 tỷ / 20 năm)
Hạng mụcKB-A (6.5%)KB-B (8%)KB-C (9.5%)Tổng chi (20 năm)
💳 Gốc vay1 tỷ1 tỷ1 tỷ1 tỷ
📊 Tổng lãi 20 năm652.7 triệu803.3 triệu954 triệu—
📋 Phí hồ sơ pháp lý & Xác nhận tình trạng nhà ở tại địa phương500.000 – 1.500.000 đ500.000 – 1.500.000 đ500.000 – 1.500.000 đ—
📋 Lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở (Sổ hồng)Theo biểu phí quy định của Nhà nướcTheo biểu phí quy định của Nhà nướcTheo biểu phí quy định của Nhà nước—
📋 Chi phí hoàn thiện nội thất cơ bản (Thường bàn giao thô/tối giản)80 – 150 triệu đồng80 – 150 triệu đồng80 – 150 triệu đồng—
📋 Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nhà chung cư0.05%/năm giá trị căn hộ0.05%/năm giá trị căn hộ0.05%/năm giá trị căn hộ—
📋 Phí bảo trì chung cư 2% (Nộp 1 lần ngay khi nhận bàn giao nhà)2% giá trị Hợp đồng mua bán căn hộ2% giá trị Hợp đồng mua bán căn hộ2% giá trị Hợp đồng mua bán căn hộ—
📉 DTI trung bình~35%~40%~44%—
🔄 Tiềm năng refinanceCaoTBRủi ro—
💰 Tổng thực chi (Gốc+Lãi)1.65 tỷ1.8 tỷ1.95 tỷ1.8 tỷ*

* Cột Tổng thực chi được tính theo Kịch bản B (Phổ biến nhất) trong suốt chu kỳ 20 năm thực tế của khoản vay này. Kết quả bằng (Gốc + Lãi).

Ưu & Nhược Theo Kỳ Hạn Vay (1 tỷ / 6.5%)
⚡ Ngắn
5 năm
22.1 triệu/th · Tổng lãi 165.2 triệu
✅ Lãi ít❌ DTI cao
⚖️ Trung
8 năm
15.8 triệu/th · Tổng lãi 262.7 triệu
✅ Cân bằng⚠️ Trung bình
🌿 Dài
10 năm
13.8 triệu/th · Tổng lãi 327.7 triệu
✅ DTI thấp❌ Lãi nhiều
🐢 Siêu dài
15 năm
11 triệu/th · Tổng lãi 490.2 triệu
⚠️ DTI rất thấp❌ Rủi ro cao
Tóm Tắt Nhanh — Ai Nên Vay mua nhà ở xã hội?
✅ Người kiên nhẫn tuân thủ đúng quy trình nộp hồ sơ và bốc thăm minh bạch theo hướng dẫn của Sở Xây Dựng
✅ Người có lịch sử tín dụng sạch, không có nợ quá hạn tại các ngân hàng thương mại
✅ Gia đình trẻ định cư lâu dài (trên 10 năm) cần chốn an cư vững chãi, tuyệt đối không có tư duy đầu cơ lướt sóng
✅ Có sẵn nguồn vốn tự có từ 20% – 30% giá trị căn hộ
⚠️ Người có tiền sử nợ xấu nhóm 2 trở lên trên CIC (ngân hàng chính sách từ chối giải ngân)
⚠️ Gia đình có thu nhập bấp bênh không đủ khả năng đóng tiền tiến độ xây dựng của chủ đầu tư
⚠️ Giới đầu cơ lướt sóng: Rủi ro bị tịch thu căn hộ và xử lý pháp luật nếu làm giả hồ sơ mua bán NƠXH
⚠️ Người có thu nhập chịu thuế trên 15 triệu hoặc từng đứng tên bất động sản thừa kế: Chắc chắn bị hệ thống VNeID đánh trượt

📖 Từ Điển Khách Vay — Giải Mã Thuật Ngữ

Dư nợ giảm dầnPhương thức tính lãi dựa trên số dư nợ gốc còn lại thực tế, giúp tổng tiền lãi giảm dần qua các tháng.
Phí trả nợ trước hạnKhoản phí bạn phải trả nếu thanh toán một phần hoặc toàn bộ gốc sớm hơn kỳ hạn (thường 1-3% trong 2-5 năm đầu).
CICTrung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia. Nơi lưu lại toàn bộ lịch sử nợ và nợ xấu.
Biên độ lãi suấtMức chênh lệch cố định mà ngân hàng cộng thêm vào lãi suất cơ sở để ra lãi suất cho vay thực tế.
⚖️

LỜI CHỐT HẠ TỪ CHUYÊN GIA

Tận dụng thời hạn vay tối đa 25 năm để chia nhỏ tiền gốc xuống mức thấp nhất, giúp gia đình trẻ có dư địa tích lũy và nuôi dạy con cái chu đáo.

Calc.vn Financial Analysis

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tra cứu và tính toán trên Calc.vn.

Theo Luật Nhà ở mới, người độc thân có thu nhập thực nhận hàng tháng không quá 15 triệu đồng; đối với cặp vợ chồng đã kết hôn, tổng thu nhập thực nhận không quá 30 triệu đồng/tháng.

Bạn vẫn còn câu hỏi khác cần hỗ trợ chuyên sâu?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi
C.v

Đội ngũ Chuyên gia Calc.vn✅

Nội dung trên trang được nghiên cứu, phân tích rủi ro và soát xét bởi đội ngũ chuyên gia tài chính tại Calc.vn – Công cụ tính toán khoản vay minh bạch số 1 Việt Nam. Chúng tôi cam kết không thiên vị bất kỳ tổ chức tín dụng nào.

Cập nhật lần cuối: ngày 19/10/2026
Chia sẻ